238 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE DOW™  DFDA-5451 DOW USA

LDPE DOW™  DFDA-5451 DOW USA

Hiệu suất cách nhiệtDây và cáp

₫ 82.950/ KG

LDPE  CX 0078 NT DOW USA

LDPE CX 0078 NT DOW USA

₫ 86.900/ KG

LDPE UBE R300 UBE JAPAN

LDPE UBE R300 UBE JAPAN

phimTrang chủTúi xách

₫ 102.700/ KG

LDPE UBE C481 UBE JAPAN

LDPE UBE C481 UBE JAPAN

₫ 106.650/ KG

LDPE  R500 UBE JAPAN

LDPE R500 UBE JAPAN

₫ 106.650/ KG

LDPE  1550AA WESTLAKE CHEM USA

LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA

Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun

₫ 158.000/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA

Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 171.830/ KG

LDPE  2001 SINOPEC GUANGZHOU

LDPE 2001 SINOPEC GUANGZHOU

Độ bền caophim

₫ 29.220/ KG

LDPE  WNC199 QENOS AUSTRALIA

LDPE WNC199 QENOS AUSTRALIA

Niêm phong nhiệt Tình dụcBao bì thực phẩmỨng dụng CoatingỨng dụng sơnThực phẩmTrang chủ

₫ 31.600/ KG

LDPE  2409X HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2409X HUIZHOU CNOOC&SHELL

₫ 33.580/ KG

LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA

LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA

phim

₫ 33.770/ KG

LDPE  2119A PCC IRAN

LDPE 2119A PCC IRAN

₫ 33.770/ KG

LDPE  FT6238 BOROUGE UAE

LDPE FT6238 BOROUGE UAE

₫ 33.970/ KG

LDPE  PE FA5230 BOREALIS EUROPE

LDPE PE FA5230 BOREALIS EUROPE

Xử lý tốtTrang chủTúi xáchphim ảnhTrang chủ

₫ 35.160/ KG

LDPE  LD2420H PCC IRAN

LDPE LD2420H PCC IRAN

Điểm đông đặc tốc độ thấpBao bì thực phẩmBọtTrang chủphimBọtBao bì thực phẩmPhim co lạiMục đích chung

₫ 36.340/ KG

LDPE  15303 NKNK RUSSIA

LDPE 15303 NKNK RUSSIA

Không phụ giaphimBao bì thực phẩm

₫ 37.720/ KG

LDPE  19N430 INEOS GERMANY

LDPE 19N430 INEOS GERMANY

Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 38.320/ KG

LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI

LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI

Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 39.500/ KG

LDPE  PE-F23D2(LD-100) ZHONGTIAN HECHUANG

LDPE PE-F23D2(LD-100) ZHONGTIAN HECHUANG

₫ 39.500/ KG

LDPE DOW™ 450E SADARA SAUDI

LDPE DOW™ 450E SADARA SAUDI

₫ 39.500/ KG

LDPE RELENE®  JF19010 RELIANCE INDIA

LDPE RELENE®  JF19010 RELIANCE INDIA

₫ 39.500/ KG

LDPE  LA0710 TOTAI FRANCE

LDPE LA0710 TOTAI FRANCE

Giấy trángCác tôngNhômGiấy trángCác tôngNhôm

₫ 39.500/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA

Độ cứng caoBao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim

₫ 39.500/ KG

LDPE  2426H SHENHUA YULIN

LDPE 2426H SHENHUA YULIN

Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 39.500/ KG

LDPE  LA0710 TOTAL BELGIUM

LDPE LA0710 TOTAL BELGIUM

Sơn nhôm lá mỏngỨng dụng CoatingSơn giấyTấm ván épSơn nhôm lá mỏngỨng dụng CoatingSơn giấyTấm ván ép

₫ 39.500/ KG

LDPE  15313-003 PROPARTNERS RUSSIA

LDPE 15313-003 PROPARTNERS RUSSIA

₫ 39.500/ KG

LDPE  2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL

Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệpTiêm và đóng gói hàng ngà

₫ 39.900/ KG

LDPE  2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL

Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 40.090/ KG

LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL

Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 40.290/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE

Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 40.330/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING

LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING

Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 40.490/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI

LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI

Phim co trung bìnhTúi mua sắmPhim đóng băngTự động điềnSử dụng chung

₫ 40.690/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL

Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 41.160/ KG

LDPE SABIC®  HP2023N SABIC SAUDI

LDPE SABIC®  HP2023N SABIC SAUDI

Niêm phong nhiệt Tình dụcTúi xáchphim

₫ 41.480/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING

LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING

Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.480/ KG

LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS

LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS

Nhãn hiệu DOWBao bì thực phẩmĐối với lớp ép phun

₫ 41.480/ KG

LDPE  PEM1850A SINOPEC MAOMING

LDPE PEM1850A SINOPEC MAOMING

₫ 41.480/ KG

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA

Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 42.070/ KG

LDPE  2426H SINOPEC MAOMING

LDPE 2426H SINOPEC MAOMING

Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 42.270/ KG

LDPE  1810D PETROCHINA LANZHOU

LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU

Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng

₫ 42.270/ KG