236 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE POLYMER-E  M2100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  M2100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ bóng caoBọtỨng dụng CoatingBọtỨng dụng Coating

₫ 55.800/ KG

LDPE LUTENE® MB9500 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® MB9500 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng CoatingHàng gia dụngỨng dụng Coating

₫ 56.600/ KG

LDPE  1253 STYRON US
LDPE 1253 STYRON US

₫ 57.790/ KG

LDPE  LD155 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD155 SINOPEC YANSHAN

₫ 62.180/ KG

LDPE  LD400 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD400 SINOPEC YANSHAN

₫ 62.180/ KG

LDPE InnoPlus  LD2420T PTT THAI
LDPE InnoPlus  LD2420T PTT THAI
Chu kỳ hình thành nhanhTrang chủNhà ởĐồ chơi

₫ 63.770/ KG

LDPE  DNDV0405R UNICAR JAPAN
LDPE DNDV0405R UNICAR JAPAN
Trong suốtTrang chủThùng chứaTrang chủ

₫ 65.760/ KG

LDPE PETLIN LD M022X PETLIN MALAYSIA
LDPE PETLIN LD M022X PETLIN MALAYSIA
Trang chủHàng gia dụngVật liệu Masterbatch

₫ 67.360/ KG

LDPE TITANLENE® LDC 800YY TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDC 800YY TITAN MALAYSIA

₫ 67.760/ KG

LDPE  888-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 888-000 SINOPEC MAOMING
Độ bóng caoHoa nhựaSản phẩm ép phun

₫ 78.920/ KG

LDPE UBE L719 UBE JAPAN
LDPE UBE L719 UBE JAPAN
Ứng dụng Coating

₫ 79.720/ KG

LDPE DOW™  DFDB-6005 DOW USA
LDPE DOW™  DFDB-6005 DOW USA
Chống lão hóaDây và cáp

₫ 79.720/ KG

LDPE UBE J5019 UBE JAPAN
LDPE UBE J5019 UBE JAPAN

₫ 81.710/ KG

LDPE UBE C180 UBE JAPAN
LDPE UBE C180 UBE JAPAN
Chống mài mònĐúc khuôn

₫ 81.710/ KG

LDPE DOW™  DFDA-5451 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-5451 DOW USA
Hiệu suất cách nhiệtDây và cáp

₫ 83.700/ KG

LDPE  CX 0078 NT DOW USA
LDPE CX 0078 NT DOW USA

₫ 87.690/ KG

LDPE  DNDJ0405 UNICAR JAPAN
LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Dòng chảy caoTúi đóng góiphim

₫ 90.870/ KG

LDPE UBE R300 UBE JAPAN
LDPE UBE R300 UBE JAPAN
phimTrang chủTúi xách

₫ 103.630/ KG

LDPE  R500 UBE JAPAN
LDPE R500 UBE JAPAN

₫ 107.620/ KG

LDPE UBE C481 UBE JAPAN
LDPE UBE C481 UBE JAPAN

₫ 107.620/ KG

LDPE  STN7006 BRASKEM BRAZIL
LDPE STN7006 BRASKEM BRAZIL

₫ 137.510/ KG

LDPE  1550AA WESTLAKE CHEM USA
LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA
Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun

₫ 159.430/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 159.730/ KG

LDPE  WNC199 QENOS AUSTRALIA
LDPE WNC199 QENOS AUSTRALIA
Niêm phong nhiệt Tình dụcBao bì thực phẩmỨng dụng CoatingỨng dụng sơnThực phẩmTrang chủ

₫ 31.890/ KG

LDPE  2001 SINOPEC GUANGZHOU
LDPE 2001 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim

₫ 34.280/ KG

LDPE  PE FA5230 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA5230 BOREALIS EUROPE
Xử lý tốtTrang chủTúi xáchphim ảnhTrang chủ

₫ 34.280/ KG

LDPE  FT6238 BOROUGE UAE
LDPE FT6238 BOROUGE UAE

₫ 35.870/ KG

LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
phim

₫ 37.870/ KG

LDPE  15303 NKNK RUSSIA
LDPE 15303 NKNK RUSSIA
Không phụ giaphimBao bì thực phẩm

₫ 38.060/ KG

LDPE  19N430 INEOS GERMANY
LDPE 19N430 INEOS GERMANY
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 38.660/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoBao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim

₫ 39.460/ KG

LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 39.860/ KG

LDPE  PE-F23D2(LD-100) ZHONGTIAN HECHUANG
LDPE PE-F23D2(LD-100) ZHONGTIAN HECHUANG

₫ 39.860/ KG

LDPE RELENE®  JF19010 RELIANCE INDIA
LDPE RELENE®  JF19010 RELIANCE INDIA

₫ 39.860/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 40.690/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
Phim co trung bìnhTúi mua sắmPhim đóng băngTự động điềnSử dụng chung

₫ 41.050/ KG

LDPE SABIC®  HP2023N SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023N SABIC SAUDI
Niêm phong nhiệt Tình dụcTúi xáchphim

₫ 41.850/ KG

LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS
LDPE DOW™  PG 7008 DOW NETHERLANDS
Nhãn hiệu DOWBao bì thực phẩmĐối với lớp ép phun

₫ 41.850/ KG

LDPE  2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệpTiêm và đóng gói hàng ngà

₫ 43.050/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 43.050/ KG