387 Sản phẩm

Tên sản phẩm: EVA close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
Thiết bị an toànVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 51.200/ KG

EVA  E153F HANWHA TOTAL KOREA
EVA E153F HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngGiày dép

₫ 51.200/ KG

EVA  J156W HANWHA TOTAL KOREA
EVA J156W HANWHA TOTAL KOREA

₫ 51.200/ KG

EVA  UE3335 JIANGSU SAILBOAT
EVA UE3335 JIANGSU SAILBOAT

₫ 51.200/ KG

EVA  E220F HANWHA TOTAL KOREA
EVA E220F HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýBọtGiày dép

₫ 51.200/ KG

EVA  4F2 SINOPEC YANSHAN
EVA 4F2 SINOPEC YANSHAN

₫ 51.200/ KG

EVA Escorene™ VA4331 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ VA4331 EXXONMOBIL USA

₫ 51.200/ KG

EVA TAISOX®  7A60H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7A60H FPC NINGBO

₫ 51.200/ KG

EVA SEETEC  EF18002 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EF18002 LG CHEM KOREA
Chất chống oxy hóa

₫ 51.200/ KG

EVA SEETEC  EA28150 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28150 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpKeo nóng chảy

₫ 51.620/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy InterliningKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 51.990/ KG

EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtGiày dépVật liệu giày xốpBảng bọt liên kết chéo.BọtGiày dépBọtGiày dép

₫ 53.170/ KG

EVA  2315 HANWHA KOREA
EVA 2315 HANWHA KOREA

₫ 53.170/ KG

EVA  SV330 SUMITOMO JAPAN
EVA SV330 SUMITOMO JAPAN

₫ 54.350/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
Độ đàn hồi caoMáy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày

₫ 55.140/ KG

EVA Elvax®  3176 DUPONT USA
EVA Elvax®  3176 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủ

₫ 55.140/ KG

EVA  3342AC ATCO CANADA
EVA 3342AC ATCO CANADA
Chống đóng cụcChất bịt kínChất kết dínhChất bịt kínChất kết dính

₫ 55.140/ KG

EVA  2842A ATCO CANADA
EVA 2842A ATCO CANADA
Ứng dụng CoatingChất kết dínhChất bịt kínỨng dụngChất kết dính

₫ 55.140/ KG

EVA  E180F HANWHA TOTAL KOREA
EVA E180F HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpGiày dép

₫ 55.140/ KG

EVA TAISOX®  7870S FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7870S FPC NINGBO
Nguyên liệu cơ bản cho mà

₫ 55.140/ KG

EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA
Thời tiết khángVật liệu tấm

₫ 55.140/ KG

EVA  UE0051 HANWHA KOREA
EVA UE0051 HANWHA KOREA

₫ 55.140/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch

₫ 55.140/ KG

EVA  E260F HANWHA TOTAL KOREA
EVA E260F HANWHA TOTAL KOREA

₫ 55.140/ KG

EVA  7000 HANWHA TOTAL KOREA
EVA 7000 HANWHA TOTAL KOREA

₫ 55.140/ KG

EVA  3325A ATCO CANADA
EVA 3325A ATCO CANADA

₫ 55.140/ KG

EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA
Chịu nhiệt độ caoGiàyVật liệu tấm

₫ 55.140/ KG

EVA  E280PV HANWHA TOTAL KOREA
EVA E280PV HANWHA TOTAL KOREA

₫ 55.170/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
Độ mềm caoDây và cápChất bịt kínChất kết dínhKeo nóng chảy

₫ 57.110/ KG

EVA  2319 HANWHA KOREA
EVA 2319 HANWHA KOREA

₫ 57.110/ KG

EVA TAISOX®  7370K FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7370K FPC TAIWAN

₫ 57.110/ KG

EVA  2050 HANWHA KOREA
EVA 2050 HANWHA KOREA

₫ 57.900/ KG

EVA  1316 HANWHA KOREA
EVA 1316 HANWHA KOREA

₫ 58.290/ KG

EVA  NUC8450 UNICAR JAPAN
EVA NUC8450 UNICAR JAPAN
Hình thành

₫ 59.080/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 59.080/ KG

EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 59.080/ KG

EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 59.080/ KG

EVA  1540 HANWHA KOREA
EVA 1540 HANWHA KOREA

₫ 59.080/ KG

EVA  WSEA4040 UNICAR JAPAN
EVA WSEA4040 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 59.080/ KG

EVA NIPOFLEX®  510 TOSOH JAPAN
EVA NIPOFLEX®  510 TOSOH JAPAN

₫ 59.080/ KG