1,000+ Sản phẩm

Tên sản phẩm: PP close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  PPB-M-160(K9016) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-160(K9016) SHAANXI YCZMYL

₫ 45.520/ KG

PP  PPB-MM-900(K1890) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-MM-900(K1890) SHAANXI YCZMYL

₫ 45.520/ KG

PP  PPH-Y-032(S1003) SHAANXI YCZMYL
PP PPH-Y-032(S1003) SHAANXI YCZMYL
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứa

₫ 45.520/ KG

PP  ZJ-1500M FUJIAN ZHONGJING
PP ZJ-1500M FUJIAN ZHONGJING

₫ 45.520/ KG

PP  PPB-M-160B SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-160B SHAANXI YCZMYL

₫ 45.520/ KG

PP Hostacom BJ23A LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom BJ23A LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 45.520/ KG

PP  PPB-MM-200(K9820H) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-MM-200(K9820H) SHAANXI YCZMYL

₫ 45.520/ KG

PP TIRIPRO®  K1035 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K1035 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứaĐồ chơiTrang chủ

₫ 45.520/ KG

PP  FR2600 KEP KOREA
PP FR2600 KEP KOREA

₫ 45.520/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7015E2 TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7015E2 TPC SINGAPORE
Đồng trùng hợpTrang chủ

₫ 45.520/ KG

PP  PPR-M07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.520/ KG

PP  FC801 SINOPEC SHANGHAI
PP FC801 SINOPEC SHANGHAI
Diễn viên phimPhim đúc (lớp lõi)

₫ 45.520/ KG

PP  TF418 HANWHA TOTAL KOREA
PP TF418 HANWHA TOTAL KOREA
phim

₫ 45.520/ KG

PP  BJ75UK21B HANWHA TOTAL KOREA
PP BJ75UK21B HANWHA TOTAL KOREA

₫ 45.520/ KG

PP Daplen™ EE109AE BOREALIS EUROPE
PP Daplen™ EE109AE BOREALIS EUROPE
Dễ dàng xử lýPhụ tùng ô tô bên ngoàiThanh chống va chạm ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 45.520/ KG

PP  PPH-Y-250(Z30S) SHAANXI YCZMYL
PP PPH-Y-250(Z30S) SHAANXI YCZMYL

₫ 45.520/ KG

PP  PPB-M-015(EPS30R) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-015(EPS30R) SHAANXI YCZMYL

₫ 45.520/ KG

PP  PPB-M-060(K1206) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-060(K1206) SHAANXI YCZMYL
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtBao bì thépPhụ tùng ô tô

₫ 45.520/ KG

PP  PPB-M-260(K9026) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-260(K9026) SHAANXI YCZMYL

₫ 45.520/ KG

PP  B4101 SINOPEC YANSHAN
PP B4101 SINOPEC YANSHAN
Chống nứt căng thẳngỐng PPRPhụ tùng ốngỨng dụng công nghiệp

₫ 45.520/ KG

PP  GHM170E SINOPEC SHANGHAI
PP GHM170E SINOPEC SHANGHAI

₫ 45.520/ KG

PP  PPH 7069 HANWHA TOTAL KOREA
PP PPH 7069 HANWHA TOTAL KOREA
Sợi filament và thảm sợi

₫ 45.520/ KG

PP Hostacom RM2231 LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom RM2231 LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 45.520/ KG

PP Petro Rabigh  WI11-12 RABIGH SAUDI
PP Petro Rabigh  WI11-12 RABIGH SAUDI

₫ 45.520/ KG

PP POPELEN G-153 LOTTE CHEM SHANGHAI
PP POPELEN G-153 LOTTE CHEM SHANGHAI
Chịu nhiệtỨng dụng công nghiệpMáy lạnhThiết bị gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 45.520/ KG

PP  PPB-M-160(V30G) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-160(V30G) SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoTrang chủĐồ chơi

₫ 45.520/ KG

PP  PPR-MH16(GA260R) SINOPEC-SK WUHAN
PP PPR-MH16(GA260R) SINOPEC-SK WUHAN

₫ 45.710/ KG

PP  RP260 PETROCHINA LANZHOU
PP RP260 PETROCHINA LANZHOU

₫ 45.910/ KG

PP  BI996 HANWHA TOTAL KOREA
PP BI996 HANWHA TOTAL KOREA

₫ 46.300/ KG

PP  BI995 HANWHA TOTAL KOREA
PP BI995 HANWHA TOTAL KOREA
Chống va đập caoSản phẩm tường mỏngLĩnh vực ô tô

₫ 46.300/ KG

PP Moplen  EP332K LYONDELLBASELL TANWAN
PP Moplen  EP332K LYONDELLBASELL TANWAN
Độ cứng caoĐồ chơiHàng thể thaoHàng gia dụngTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 46.300/ KG

PP GLOBALENE®  ST866 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST866 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngChai lọThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 46.300/ KG

PP PRIME POLYPRO  J702LJ PRIME POLYMER JAPAN
PP PRIME POLYPRO  J702LJ PRIME POLYMER JAPAN

₫ 46.300/ KG

PP TOPILENE®  J600P HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J600P HYOSUNG KOREA

₫ 46.300/ KG

PP LUPOL®  GP-3300 LG CHEM KOREA
PP LUPOL®  GP-3300 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụng

₫ 46.690/ KG

PP SCG PP  P901J SCG CHEM THAI
PP SCG PP  P901J SCG CHEM THAI

₫ 47.090/ KG

PP  5770NF FREP FUJIAN
PP 5770NF FREP FUJIAN

₫ 47.090/ KG

PP  PF-02 STAR ONE TAIWAN
PP PF-02 STAR ONE TAIWAN

₫ 47.090/ KG

PP  RP378T LYONDELLBASELL HOLAND
PP RP378T LYONDELLBASELL HOLAND

₫ 47.090/ KG

PP  EC9 MITSUI CHEM JAPAN
PP EC9 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựa

₫ 47.090/ KG