60 Sản phẩm

Tên sản phẩm: SEBS close
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS Taipol® 7131 TSRC TAIWAN
SEBS Taipol® 7131 TSRC TAIWAN

₫ 185.110/ KG

SEBS SEPTON™ 4044 KURARAY JAPAN
SEBS SEPTON™ 4044 KURARAY JAPAN

₫ 185.110/ KG

SEBS SEPTON™ 4055 KURARAY JAPAN
SEBS SEPTON™ 4055 KURARAY JAPAN

₫ 185.110/ KG

SEBS SEPTON™ 4033 KURARAY JAPAN
SEBS SEPTON™ 4033 KURARAY JAPAN

₫ 185.110/ KG

SEBS KRATON™  G1701 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1701 KRATON USA
Chống oxy hóaSơn phủ

₫ 189.050/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 228.440/ KG

SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 267.820/ KG

SEBS SEPTON™ TU-S5265 KURARAY JAPAN
SEBS SEPTON™ TU-S5265 KURARAY JAPAN

₫ 394.170/ KG

SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 11.820/ KG

SEBS  CH510 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH510 NINGBO CHANGHONG

₫ 53.170/ KG

SEBS  CH520 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH520 NINGBO CHANGHONG

₫ 53.960/ KG

SEBS  CH4320H NINGBO CHANGHONG
SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 63.800/ KG

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi

₫ 66.170/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO KEYUAN
SEBS CH1320 NINGBO KEYUAN

₫ 71.680/ KG

SEBS  YH-503T SINOPEC BALING
SEBS YH-503T SINOPEC BALING
Tăng cường

₫ 76.800/ KG

SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 165.420/ KG

SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 177.030/ KG

SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 189.200/ KG

SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 196.930/ KG

SEBS KRATON™  G1645 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1645 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 208.740/ KG