236 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  737 HANWHA KOREA
LDPE 737 HANWHA KOREA

₫ 47.030/ KG

LDPE  825 000 SINOPEC MAOMING
LDPE 825 000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 47.030/ KG

LDPE  1810D SINOPEC MAOMING
LDPE 1810D SINOPEC MAOMING
Trong suốtphim

₫ 47.030/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 260GG TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 260GG TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimXử lý phim

₫ 47.830/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 200GG TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 200GG TITAN MALAYSIA
phimTrang chủ

₫ 47.830/ KG

LDPE SANREN  N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp

₫ 47.830/ KG

LDPE ASI POLYETHYLENE CP 763-01 A SCHULMAN USA
LDPE ASI POLYETHYLENE CP 763-01 A SCHULMAN USA
Dễ dàng xử lý

₫ 47.830/ KG

LDPE Lotrène®  MG70 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  MG70 QATAR PETROCHEMICAL
Dòng chảy caoMàu MasterbatchHàng gia dụng

₫ 48.230/ KG

LDPE  M187 SINOPEC YANSHAN
LDPE M187 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 48.620/ KG

LDPE POLYMER-E  M201 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  M201 ASIA POLYMER TAIWAN

₫ 49.820/ KG

LDPE  1I70A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I70A SINOPEC YANSHAN
Mã sản phẩm: PE-M-18D700Phần trang trí

₫ 49.820/ KG

LDPE  PE 1840H LYONDELLBASELL GERMANY
LDPE PE 1840H LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 49.820/ KG

LDPE LUTENE® MB9550 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® MB9550 LG CHEM KOREA

₫ 49.820/ KG

LDPE  2420M HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420M HUIZHOU CNOOC&SHELL

₫ 50.220/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 50.220/ KG

LDPE SUMIKATHENE® L705 SUMITOMO SAUDI
LDPE SUMIKATHENE® L705 SUMITOMO SAUDI

₫ 51.420/ KG

LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
Độ bám dính tốtTrang chủGiấyCác tôngBao bì linh hoạt

₫ 51.420/ KG

LDPE  PE FA4220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 51.820/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
Đóng gói phimphim

₫ 51.820/ KG

LDPE  PE 1810E LYONDELLBASELL GERMANY
LDPE PE 1810E LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 51.820/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 53.010/ KG

LDPE  LE6006 BOREALIS EUROPE
LDPE LE6006 BOREALIS EUROPE
Chống oxy hóaCáp đồng trục JacketVỏ bọc dây viễn thôngĐiện thoại cách điệnDây và cáp

₫ 53.410/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 53.810/ KG

LDPE  3020H LYONDELLBASELL GERMANY
LDPE 3020H LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 53.810/ KG

LDPE  2007H LYONDELLBASELL GERMANY
LDPE 2007H LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 53.810/ KG

LDPE  PE FA6220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA6220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimBọtPhim co lạiTrang chủBọtphimPhim co lại

₫ 54.210/ KG

LDPE ALCUDIA®  2303-FL REPSOL YPF SPAIN
LDPE ALCUDIA®  2303-FL REPSOL YPF SPAIN
Chất chống oxy hóaỨng dụng nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim ảnh

₫ 54.210/ KG

LDPE ALCUDIA®  2303-FG REPSOL YPF SPAIN
LDPE ALCUDIA®  2303-FG REPSOL YPF SPAIN
Dễ dàng xử lýTrang chủphimphimPhim co lại

₫ 54.210/ KG

LDPE LUPOLEN  2420K LYONDELLBASELL SAUDI
LDPE LUPOLEN  2420K LYONDELLBASELL SAUDI
Hiệu suất xử lý tốtphim

₫ 55.000/ KG

LDPE  M300 SINOPEC MAOMING
LDPE M300 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun

₫ 55.000/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC
LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 55.000/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 55.000/ KG

LDPE  2426F PETROCHINA DAQING
LDPE 2426F PETROCHINA DAQING
Độ trong suốt caoTrang chủ

₫ 55.000/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 55.000/ KG

LDPE  LD163 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD163 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtPhim co lại

₫ 55.000/ KG

LDPE EL-LENE™  D777C SCG CHEM THAI
LDPE EL-LENE™  D777C SCG CHEM THAI

₫ 55.000/ KG

LDPE  2426F PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426F PETROCHINA LANZHOU
Sơn mỏng

₫ 55.000/ KG

LDPE  LD450 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD450 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caoHàng gia dụngHoa nhân tạoCây cảnh

₫ 55.000/ KG

LDPE  955 HANWHA KOREA
LDPE 955 HANWHA KOREA
Tốt lột tình dụcTrang chủ

₫ 55.000/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
Độ bền caoPhần trang tríĐồ chơiỨng dụng CoatingHàng gia dụngĐể bắn hình thành

₫ 55.800/ KG