238 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE SUMIKATHENE® L705 SUMITOMO SAUDI

LDPE SUMIKATHENE® L705 SUMITOMO SAUDI

₫ 45.860/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 260GG TITAN MALAYSIA

LDPE TITANLENE® LDF 260GG TITAN MALAYSIA

Dễ dàng xử lýphimXử lý phim

₫ 46.650/ KG

LDPE  1810D SINOPEC MAOMING

LDPE 1810D SINOPEC MAOMING

Trong suốtphim

₫ 46.650/ KG

LDPE SANREN  N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  N220(AH40) SINOPEC SHANGHAI

HomopolymerPhim nông nghiệp

₫ 46.650/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 200GG TITAN MALAYSIA

LDPE TITANLENE® LDF 200GG TITAN MALAYSIA

phimTrang chủ

₫ 47.440/ KG

LDPE ASI POLYETHYLENE CP 763-01 A SCHULMAN USA

LDPE ASI POLYETHYLENE CP 763-01 A SCHULMAN USA

Dễ dàng xử lý

₫ 47.440/ KG

LDPE POLYMER-E  M201 ASIA POLYMER TAIWAN

LDPE POLYMER-E  M201 ASIA POLYMER TAIWAN

₫ 49.420/ KG

LDPE  PE 1840H LYONDELLBASELL GERMANY

LDPE PE 1840H LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 49.420/ KG

LDPE LUTENE® MB9550 LG CHEM KOREA

LDPE LUTENE® MB9550 LG CHEM KOREA

₫ 49.420/ KG

LDPE  1I70A SINOPEC YANSHAN

LDPE 1I70A SINOPEC YANSHAN

Mã sản phẩm: PE-M-18D700Phần trang trí

₫ 49.420/ KG

LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA

LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA

Độ bám dính tốtTrang chủGiấyCác tôngBao bì linh hoạt

₫ 51.000/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US

LDPE DOW™ 722 STYRON US

Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 51.390/ KG

LDPE  PE FA4220 BOREALIS EUROPE

LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE

Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 51.390/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA

Đóng gói phimphim

₫ 51.390/ KG

LDPE  PE 1810E LYONDELLBASELL GERMANY

LDPE PE 1810E LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 51.390/ KG

LDPE  LE6006 BOREALIS EUROPE

LDPE LE6006 BOREALIS EUROPE

Chống oxy hóaCáp đồng trục JacketVỏ bọc dây viễn thôngĐiện thoại cách điệnDây và cáp

₫ 52.970/ KG

LDPE  2007H LYONDELLBASELL GERMANY

LDPE 2007H LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 53.370/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE

LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE

Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 53.370/ KG

LDPE  3020H LYONDELLBASELL GERMANY

LDPE 3020H LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 53.370/ KG

LDPE  PE FA6220 BOREALIS EUROPE

LDPE PE FA6220 BOREALIS EUROPE

Trang chủphimBọtPhim co lạiTrang chủBọtphimPhim co lại

₫ 53.760/ KG

LDPE ALCUDIA®  2303-FL REPSOL YPF SPAIN

LDPE ALCUDIA®  2303-FL REPSOL YPF SPAIN

Chất chống oxy hóaỨng dụng nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim ảnh

₫ 53.760/ KG

LDPE ALCUDIA®  2303-FG REPSOL YPF SPAIN

LDPE ALCUDIA®  2303-FG REPSOL YPF SPAIN

Dễ dàng xử lýTrang chủphimphimPhim co lại

₫ 53.760/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC

LDPE 2426H BASF-YPC

Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 54.550/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC

LDPE 2420H BASF-YPC

Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 54.550/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU

LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU

Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 54.550/ KG

LDPE LUPOLEN  2420K LYONDELLBASELL SAUDI

LDPE LUPOLEN  2420K LYONDELLBASELL SAUDI

Hiệu suất xử lý tốtphim

₫ 54.550/ KG

LDPE  2426F PETROCHINA LANZHOU

LDPE 2426F PETROCHINA LANZHOU

Sơn mỏng

₫ 54.550/ KG

LDPE  LD163 SINOPEC YANSHAN

LDPE LD163 SINOPEC YANSHAN

Trong suốtPhim co lại

₫ 54.550/ KG

LDPE EL-LENE™  D777C SCG CHEM THAI

LDPE EL-LENE™  D777C SCG CHEM THAI

₫ 54.550/ KG

LDPE  955 HANWHA KOREA

LDPE 955 HANWHA KOREA

Tốt lột tình dụcTrang chủ

₫ 54.550/ KG

LDPE  M300 SINOPEC MAOMING

LDPE M300 SINOPEC MAOMING

Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun

₫ 54.550/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN

LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN

Độ bền caoPhần trang tríĐồ chơiỨng dụng CoatingHàng gia dụngĐể bắn hình thành

₫ 55.350/ KG

LDPE POLYMER-E  M2100 ASIA POLYMER TAIWAN

LDPE POLYMER-E  M2100 ASIA POLYMER TAIWAN

Độ bóng caoBọtỨng dụng CoatingBọtỨng dụng Coating

₫ 55.350/ KG

LDPE  1253 STYRON US

LDPE 1253 STYRON US

₫ 57.320/ KG

LDPE PETLIN LD M022X PETLIN MALAYSIA

LDPE PETLIN LD M022X PETLIN MALAYSIA

Trang chủHàng gia dụngVật liệu Masterbatch

₫ 66.810/ KG

LDPE  888-000 SINOPEC MAOMING

LDPE 888-000 SINOPEC MAOMING

Độ bóng caoHoa nhựaSản phẩm ép phun

₫ 78.270/ KG

LDPE DOW™  DFDB-6005 DOW USA

LDPE DOW™  DFDB-6005 DOW USA

Chống lão hóaDây và cáp

₫ 79.070/ KG

LDPE UBE L719 UBE JAPAN

LDPE UBE L719 UBE JAPAN

Ứng dụng Coating

₫ 79.070/ KG

LDPE UBE C180 UBE JAPAN

LDPE UBE C180 UBE JAPAN

Chống mài mònĐúc khuôn

₫ 81.040/ KG

LDPE UBE J5019 UBE JAPAN

LDPE UBE J5019 UBE JAPAN

₫ 81.040/ KG