1,000+ Sản phẩm

Tên sản phẩm: PC close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Novarex™  M7023FR SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
PC Novarex™  M7023FR SINOPEC-MITSUBISH BEIJING

₫ 86.330/ KG

PC LEXAN™  920 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  920 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Trong suốt

₫ 86.730/ KG

PC LEXAN™  HF1110-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  HF1110-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 86.730/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030R2 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030R2 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 86.730/ KG

PC LEXAN™  923 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  923 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ cứng caoThiết bị truyền thông

₫ 86.730/ KG

PC LEXAN™  945A-116 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  945A-116 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng chiếu sáng

₫ 86.730/ KG

PC LEXAN™  HF1110-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  HF1110-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Dòng chảy caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 86.730/ KG

PC TRIREX® 3025N1-I-R SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3025N1-I-R SAMYANG SHANHAI
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnTrang chủPhụ tùng động cơNhà ở

₫ 86.730/ KG

PC LEXAN™  940 NA SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  940 NA SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 86.730/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 86.730/ KG

PC  ME155 YANTAI WANHUA
PC ME155 YANTAI WANHUA

₫ 87.130/ KG

PC  ME105 YANTAI WANHUA
PC ME105 YANTAI WANHUA

₫ 87.130/ KG

PC  ME075 YANTAI WANHUA
PC ME075 YANTAI WANHUA

₫ 87.130/ KG

PC  ME205 YANTAI WANHUA
PC ME205 YANTAI WANHUA

₫ 87.130/ KG

PC  PC-6600 BLACK TAIWAN CHIMEI
PC PC-6600 BLACK TAIWAN CHIMEI

₫ 87.530/ KG

PC SD POLYCA™  301-22 PDA04 SUMITOMO JAPAN
PC SD POLYCA™  301-22 PDA04 SUMITOMO JAPAN

₫ 87.530/ KG

PC LEXAN™  PD3960 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  PD3960 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnTrang chủTrang chủ

₫ 87.530/ KG

PC PANLITE® G-3430F BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430F BK TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 87.530/ KG

PC IUPILON™  GSN-2020R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSN-2020R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi

₫ 87.530/ KG

PC IUPILON™  GSH2020TR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2020TR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 87.530/ KG

PC IUPILON™  GS2030M 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2030M 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi

₫ 87.530/ KG

PC IUPILON™ S-3000UR WH309 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™ S-3000UR WH309 MITSUBISHI THAILAND
Thời tiết kháng tốtphổ quát

₫ 87.530/ KG

PC  8600E50-11 IC8800256 STYRON TAIWAN
PC 8600E50-11 IC8800256 STYRON TAIWAN

₫ 87.530/ KG

PC TRIREX® 3025G20-NC SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3025G20-NC SAMYANG SHANHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửNắp chaiHàng thể thao

₫ 87.530/ KG

PC LEXAN™  925 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  925 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng chiếu sángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnThiết bị điệnỐng kính

₫ 87.530/ KG

PC LEXAN™  LUX2114G-WH4G013X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  LUX2114G-WH4G013X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyỨng dụng chiếu sáng

₫ 87.530/ KG

PC LEXAN™  3413R 8G7A1932 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  3413R 8G7A1932 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tô

₫ 87.530/ KG

PC Makrolon® 2807 012737 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2807 012737 COVESTRO SHANGHAI

₫ 87.530/ KG

PC TRIREX® NH3022S SAMYANG KOREA
PC TRIREX® NH3022S SAMYANG KOREA
Chống cháy

₫ 87.530/ KG

PC  M 1243 COVESTRO BELGIUM
PC M 1243 COVESTRO BELGIUM

₫ 87.530/ KG

PC INFINO®  EH-3104HF K2115 Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  EH-3104HF K2115 Samsung Cheil South Korea
Thời tiết khángPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 87.530/ KG

PC INFINO®  EH-1051 UW035 Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  EH-1051 UW035 Samsung Cheil South Korea
Chống va đập cao

₫ 87.530/ KG

PC CALIBRE™  303-22 030003 SUMITOMO JAPAN
PC CALIBRE™  303-22 030003 SUMITOMO JAPAN
Chống va đậpỨng dụng chiếu sáng

₫ 87.530/ KG

PC Makrolon®  6557 010035 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  6557 010035 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 87.530/ KG

PC Makrolon®  2458 010110 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2458 010110 COVESTRO GERMANY
Chống cháyỨng dụng ô tôThiết bị chiếu sángThiết bị điện

₫ 87.530/ KG

PC LEXAN™  503R-131 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  503R-131 SABIC INNOVATIVE US
Chống va đập caoSợi

₫ 87.530/ KG

PC IUPILON™  GPN2050DF BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GPN2050DF BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 87.530/ KG

PC IUPILON™  GS2020N1D 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020N1D 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi

₫ 87.530/ KG

PC IUPILON™  GS3010SR-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS3010SR-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi

₫ 87.530/ KG

PC IUPILON™  EFR3000 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFR3000 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThực phẩm không cụ thể

₫ 87.530/ KG