1,000+ Sản phẩm

Tên sản phẩm: PA66 close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66  66G33 BK DOMO CHEM GERMANY
PA66 66G33 BK DOMO CHEM GERMANY

₫ 82.290/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50RHF DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50RHF DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

PA66 Durethan®  A4H BK LANXESS GERMANY
PA66 Durethan®  A4H BK LANXESS GERMANY

₫ 82.290/ KG

PA66  6210GC JBK9 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC JBK9 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 82.290/ KG

PA66  66G15 BK DOMO CHEM GERMANY
PA66 66G15 BK DOMO CHEM GERMANY
Gia cố sợi thủy tinh

₫ 82.290/ KG

PA66  6210GC FBK1 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC FBK1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 84.250/ KG

PA66 Leona™  1402N ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402N ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 84.250/ KG

PA66  GF15 G215-N JIANGSU RUIMEIFU
PA66 GF15 G215-N JIANGSU RUIMEIFU

₫ 84.250/ KG

PA66  N200GL GPPC TAIWAN
PA66 N200GL GPPC TAIWAN

₫ 84.250/ KG

PA66  J400N-N JIANGSU RUIMEIFU
PA66 J400N-N JIANGSU RUIMEIFU

₫ 84.250/ KG

PA66 Ultramid® A3WG7 HP BLACK 20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG7 HP BLACK 20560 BASF SHANGHAI
Xuất hiện tốt

₫ 84.250/ KG

PA66 Ultramid®  A3GE3 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3GE3 BASF GERMANY
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 85.430/ KG

PA66  CM3001G-15 B TORAY INDONESIA
PA66 CM3001G-15 B TORAY INDONESIA

₫ 85.430/ KG

PA66  1300G W11 ZHUHAI TOYOCOLOR
PA66 1300G W11 ZHUHAI TOYOCOLOR

₫ 85.820/ KG

PA66 Zytel®  73G30HSL-BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  73G30HSL-BK DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  51HSL BK001 DUPONT USA
PA66 Zytel®  51HSL BK001 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tế

₫ 86.210/ KG

PA66 Amilan®  CM3016G-25A BK TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3016G-25A BK TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK618A DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLRHF BK618A DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FR82G33 V1 BKB523 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FR82G33 V1 BKB523 DUPONT USA
Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 86.210/ KG

PA66  DP1852/30 000000 LANXESS USA
PA66 DP1852/30 000000 LANXESS USA

₫ 86.210/ KG

PA66  6210GC HUIZHOU NPC
PA66 6210GC HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 86.210/ KG

PA66 TECHNYL®  A217-1 BLACK BASF KOREA
PA66 TECHNYL®  A217-1 BLACK BASF KOREA
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.210/ KG

PA66 RADILON®  A GF030K 3933 BK RADICI SUZHOU
PA66 RADILON®  A GF030K 3933 BK RADICI SUZHOU

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE6122 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FG133F1 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FG133F1 NC010 DUPONT USA
Không tăng cườngThực phẩm không cụ thể

₫ 86.210/ KG

PA66  NY-3/MI/30 BK DSM HOLAND
PA66 NY-3/MI/30 BK DSM HOLAND
Độ nhớt caoTrang chủỨng dụng điện

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FR42G45NHSR BK337 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  FR42G45NHSR BK337 DUPONT SHENZHEN

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE1503LHS BK032N DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩmBao bì y tế

₫ 86.210/ KG

PA66 TECHNYL®  A217-1 NAT BASF KOREA
PA66 TECHNYL®  A217-1 NAT BASF KOREA
Ổn định nhiệtVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.210/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  WG143 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  WG143 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 86.210/ KG

PA66 Vydyne®  R533H BAT ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R533H BAT ASCEND USA

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc

₫ 86.210/ KG

PA66 Grilon®  EBGM-20 HX BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  EBGM-20 HX BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PA66 TECHNYL®  A218G2V30 BK SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A218G2V30 BK SOLVAY FRANCE
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tô

₫ 86.210/ KG

PA66 LONGLITE®  20G7-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA66 LONGLITE®  20G7-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện

₫ 86.210/ KG

PA66 Nylatron®  HDT2505BM BK25018 DSM USA
PA66 Nylatron®  HDT2505BM BK25018 DSM USA

₫ 86.210/ KG

PA66 KOPA®  KN333G30BL BK KOLON KOREA
PA66 KOPA®  KN333G30BL BK KOLON KOREA
Đóng gói: Gia cố sợi thủy

₫ 86.210/ KG