471 Sản phẩm

Tên sản phẩm: HDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  DMDB8916 SINOPEC GUANGZHOU
HDPE DMDB8916 SINOPEC GUANGZHOU
Chống mài mònHộp doanh thu

₫ 51.050/ KG

HDPE  MH602 SINOPEC SHANGHAI
HDPE MH602 SINOPEC SHANGHAI

₫ 51.050/ KG

HDPE  DMDB8916 SINOPEC FUJIAN
HDPE DMDB8916 SINOPEC FUJIAN
Co ngót thấpHộp doanh thuThùng

₫ 51.050/ KG

HDPE YUCLAIR®  7301 SK KOREA
HDPE YUCLAIR®  7301 SK KOREA
Bảo vệ

₫ 51.050/ KG

HDPE  DMDA-8920 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE DMDA-8920 PETROCHINA DUSHANZI
Sức mạnh caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứaSản xuất đồ dùng tường mỏ

₫ 51.050/ KG

HDPE  DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
Sản phẩm tường mỏngKhay nhựaHộp nhựaNội thấtHàng thể thaoMũ bảo hiểmHàng gia dụng

₫ 51.050/ KG

HDPE  HHM5502 SHANGHAI JINFEI
HDPE HHM5502 SHANGHAI JINFEI
Chịu nhiệtChai nhựaThùng chứaContainer công nghiệpChai lọLàm sạch Complex

₫ 51.050/ KG

HDPE YUCLAIR®  JH910 SK KOREA
HDPE YUCLAIR®  JH910 SK KOREA
Dễ dàng xử lýChai lọThùngHộp doanh thu

₫ 51.050/ KG

HDPE  8380 HANWHA KOREA
HDPE 8380 HANWHA KOREA
Chịu nhiệtDây điệnCáp điệnCáp viễn thông&Bọt da Cáp

₫ 51.050/ KG

HDPE  2300XM SINOPEC YANSHAN
HDPE 2300XM SINOPEC YANSHAN
Hệ thống đường ống

₫ 51.840/ KG

HDPE SABIC®  F01552 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  F01552 SABIC SAUDI
phimTúi xách

₫ 51.840/ KG

HDPE YUCLAIR®  6100 SK KOREA
HDPE YUCLAIR®  6100 SK KOREA
Dễ dàng xử lýỐng PEHệ thống đường ống

₫ 53.440/ KG

HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
Độ cứng caoBảo vệHàng gia dụngLĩnh vực ô tôThùng chứaThùngĐồ chơiPhụ tùng ô tôĐồ chơinắp chai sữaThành phần xây dựng ContaContainer gia đình

₫ 53.840/ KG

HDPE InnoPlus  8100M PTT THAI
HDPE InnoPlus  8100M PTT THAI
Chống hóa chấtỐngNhiệt độ cao và áp lực caỐng nước uốngĐường ống công nghiệp và

₫ 53.840/ KG

HDPE DOW™  DMDA-8965 NT 7 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA-8965 NT 7 DOW USA
Dòng chảy caoĐồ chơiThùng nhựaHộp nhựa

₫ 53.840/ KG

HDPE  DFDA8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DFDA8916 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoVỏ sạcĐóng gói bên trong

₫ 55.030/ KG

HDPE  DGDK-3364 DOW JAPAN
HDPE DGDK-3364 DOW JAPAN
Ổn định nhiệtDây và cápĐiện thoại cách điện

₫ 55.030/ KG

HDPE NUC™  DGDN3364 NUC JAPAN
HDPE NUC™  DGDN3364 NUC JAPAN

₫ 55.030/ KG

HDPE YUCLAIR®  JM710 SK KOREA
HDPE YUCLAIR®  JM710 SK KOREA
Dễ dàng xử lý

₫ 55.030/ KG

HDPE LUCENE™  SM5500 LG CHEM KOREA
HDPE LUCENE™  SM5500 LG CHEM KOREA

₫ 55.830/ KG

HDPE LUCENE™  SM-800 LG CHEM KOREA
HDPE LUCENE™  SM-800 LG CHEM KOREA

₫ 57.820/ KG

HDPE SABIC®  P5510 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  P5510 SABIC SAUDI
Ứng dụng công nghiệpỐng

₫ 57.820/ KG

HDPE  DGDA6098 SINOPEC QILU
HDPE DGDA6098 SINOPEC QILU
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápCách sử dụng: Chủ yếu đượTúi tạp hóaPhim lót nhiều lớpMàng chống thời tiết v.

₫ 57.820/ KG

HDPE LUTENE-H® PE0235 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® PE0235 LG CHEM KOREA
Bộ nén tốtPhụ kiện ốngỐng chungLên · Ống cốngỐng gas.

₫ 59.820/ KG

HDPE DOW™  DMDA8920 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA8920 DOW USA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứaSản xuất đồ dùng tường mỏ

₫ 59.820/ KG

HDPE  9455 PETROCHINA JILIN
HDPE 9455 PETROCHINA JILIN
Thích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 63.010/ KG

HDPE  5305E MITSUI CHEM JAPAN
HDPE 5305E MITSUI CHEM JAPAN
Độ dẫnDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệtDây điệnCáp điện

₫ 63.810/ KG

HDPE YUCLAIR®  DX800 SK KOREA
HDPE YUCLAIR®  DX800 SK KOREA
Chịu nhiệtPhụ kiện ống

₫ 67.790/ KG

HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 71.780/ KG

HDPE Bormed™ HE7541-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE7541-PH BOREALIS EUROPE
Khử trùng hơi nướcChai lọBảo vệNiêm phongThùng chứaNhà ởNiêm phongBao bì dược phẩm chẩn đoáContainer của IBM

₫ 97.700/ KG

HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmĐường ống nhiên liệuTrang chủThiết bị y tế

₫ 103.690/ KG