1,000+ Sản phẩm

Tên sản phẩm: PC close
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™  GSV-2030N1R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030N1R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 71.760/ KG

PC IUPILON™  GS2030MN1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2030MN1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 71.760/ KG

PC IUPILON™  GS2020MKR 9583F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MKR 9583F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 71.760/ KG

PC  LS2-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LS2-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

₫ 71.760/ KG

PC PANLITE® MN-3600HC CM1149HC TEIJIN SHANGHAI
PC PANLITE® MN-3600HC CM1149HC TEIJIN SHANGHAI
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 71.760/ KG

PC EMERGE™  8600E50-10 IC7800462 STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  8600E50-10 IC7800462 STYRON TAIWAN
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửNhà ở chuyển đổiVỏ máy tínhThiết bị IT

₫ 71.760/ KG

PC LEXAN™  HFD4412 BK1E808 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HFD4412 BK1E808 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng xây dựngTúi nhựa

₫ 71.760/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 71.760/ KG

PC PANLITE® G-3420LL TEIJIN SHANGHAI
PC PANLITE® G-3420LL TEIJIN SHANGHAI
Kích thước ổn địnhBộ phận gia dụngMáy móc

₫ 71.760/ KG

PC IUPILON™  LS-2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  LS-2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 71.760/ KG

PC IUPILON™  GSH2030SR BK MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  GSH2030SR BK MITSUBISHI THAILAND
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 71.760/ KG

PC LEXAN™  920-701 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  920-701 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốt

₫ 71.760/ KG

PC EMERGE™  8701 BK STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  8701 BK STYRON TAIWAN
Chống cháyDụng cụ đoThiết bị videoThành viên

₫ 71.760/ KG

PC IUPILON™  GS2020KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi

₫ 71.760/ KG

PC IUPILON™  GS2030N1R BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2030N1R BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi

₫ 71.760/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030R2 9703Q MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030R2 9703Q MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 71.760/ KG

PC IUPILON™  FPR3500 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  FPR3500 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyThiết bị điệnTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 71.760/ KG

PC PANLITE®  L-1250Z TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Z TEIJIN SINGAPORE
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm chăm sócBộ đồ ăn dùng một lầnSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 71.760/ KG

PC LEXAN™  500R-731 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  500R-731 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Tăng cườngLớp sợi

₫ 71.760/ KG

PC TRIREX® 3022L1 SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3022L1 SAMYANG KOREA
Dòng chảy caoThiết bị điệnỨng dụng quang họcỐng kínhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 71.760/ KG

PC IUPILON™  GSN-2020DF 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSN-2020DF 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi

₫ 71.760/ KG

PC IUPILON™  GS-2020NLD BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS-2020NLD BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi

₫ 71.760/ KG

PC Makrolon®  2456 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2456 COVESTRO THAILAND
Chống va đập cao

₫ 72.160/ KG

PC PANLITE® 1010RM TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® 1010RM TEIJIN JAPAN
Chống cháyDiode phát sángỨng dụng chiếu sángGươngỨng dụng LCD

₫ 72.560/ KG

PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính

₫ 72.560/ KG

PC Makrolon®  2865 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2865 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 72.560/ KG

PC Makrolon® PC 2865 020004 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® PC 2865 020004 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng defilm

₫ 72.560/ KG

PC Makrolon®  2865 012091 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2865 012091 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 72.560/ KG

PC  FR3730M BK08012 YANTAI WANHUA
PC FR3730M BK08012 YANTAI WANHUA

₫ 73.360/ KG

PC PANLITE® MN-3705M TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® MN-3705M TEIJIN JAPAN
Chống tia cực tímỨng dụng chiếu sángLinh kiện điệnHộp pin

₫ 73.760/ KG

PC CARBO TEX  KFN-30RP BK KOTEC JAPAN
PC CARBO TEX  KFN-30RP BK KOTEC JAPAN
Tính năng hiệu suất: Độ n

₫ 73.760/ KG

PC IUPILON™  CLS1000 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  CLS1000 MITSUBISHI THAILAND
Độ nhớt caoKínhỐng kính

₫ 73.760/ KG

PC LEXAN™  HF1130-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  HF1130-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tô

₫ 73.760/ KG

PC LUPOY®  GN-2101FC LG GUANGZHOU
PC LUPOY®  GN-2101FC LG GUANGZHOU
Chống cháy

₫ 73.760/ KG

PC Makrolon®  2605 COVESTRO BELGIUM
PC Makrolon®  2605 COVESTRO BELGIUM
Độ nhớt trung bìnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 73.760/ KG

PC LEXAN™  123R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  123R-111 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngTrang chủỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng ngoài trờiHàng thể thaoĐóng gói cửa sổLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỐng kínhSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng chiếu sángThực phẩm không cụ thể

₫ 73.760/ KG

PC Makrolon®  R17 BK COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  R17 BK COVESTRO GERMANY
Độ nhớt caoLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 73.760/ KG

PC LEXAN™  204R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  204R-111 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sángỨng dụng ô tô

₫ 73.760/ KG

PC  7022PJ MITSUBISHI JAPAN
PC 7022PJ MITSUBISHI JAPAN

₫ 73.760/ KG

PC PANLITE® G-3410M BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3410M BK TEIJIN JAPAN
Kích thước ổn địnhỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 73.760/ KG