470 Sản phẩm

Tên sản phẩm: HDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN

Sức mạnh caoĐèn chiếu sángThùng chứaHộp nhựaVật tư y tếBể chứa nướcBình xăngĐồ chơiHộp công cụ

₫ 43.490/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE

Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 43.490/ KG

HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE

HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE

Chống nứt căng thẳngTrang chủỨng dụng công nghiệpBảo vệNhà ởLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 43.490/ KG

HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI

HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI

Chống va đập caoKhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời

₫ 43.490/ KG

HDPE SABIC®  M80064F SABIC SAUDI

HDPE SABIC®  M80064F SABIC SAUDI

₫ 44.280/ KG

HDPE  7600M SINOPEC YANSHAN

HDPE 7600M SINOPEC YANSHAN

Tính chất điện môiỐng PEHệ thống đường ống

₫ 44.670/ KG

HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA

HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA

Chống va đập caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.

₫ 44.670/ KG

HDPE  F120A HANWHA TOTAL KOREA

HDPE F120A HANWHA TOTAL KOREA

Trang chủphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 44.670/ KG

HDPE  8380 HANWHA KOREA

HDPE 8380 HANWHA KOREA

Chịu nhiệtDây điệnCáp điệnCáp viễn thông&Bọt da Cáp

₫ 44.870/ KG

HDPE SABIC®  M80064 SABIC SAUDI

HDPE SABIC®  M80064 SABIC SAUDI

₫ 45.070/ KG

HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL

HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL

Không dínhphimVỏ sạcT-shirt và túi thương mạiTúi phế liệu

₫ 45.460/ KG

HDPE  H512W SCG CHEM THAI

HDPE H512W SCG CHEM THAI

₫ 45.460/ KG

HDPE TAISOX®  LH608 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  LH608 FPC TAIWAN

₫ 45.460/ KG

HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE

HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE

Độ cứng caophimPhim co lạiTúi đóng gói nặngỨng dụng công nghiệp

₫ 45.460/ KG

HDPE  TR480 SINOPEC MAOMING

HDPE TR480 SINOPEC MAOMING

Chống nứt căng thẳngPhụ tùng ống

₫ 46.650/ KG

HDPE HIVOREX  5305E LOTTE KOREA

HDPE HIVOREX  5305E LOTTE KOREA

Độ dẫnDây và cápDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệtCách điện cho dây dẫn

₫ 46.650/ KG

HDPE DOW™  3364 DOW USA

HDPE DOW™  3364 DOW USA

Ổn định nhiệtĐiện thoại cách điệnCách nhiệt tường mỏngVật liệu cách nhiệt rắn

₫ 46.650/ KG

HDPE UNITHENE®  LH506 USI TAIWAN

HDPE UNITHENE®  LH506 USI TAIWAN

Chống va đập caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoTải thùng hàngĐể bắn hình thành

₫ 46.650/ KG

HDPE  TR480M SINOPEC MAOMING

HDPE TR480M SINOPEC MAOMING

Chống va đập caoỨng dụng công nghiệp

₫ 46.650/ KG

HDPE SABIC® HDPE CC453 SABIC SAUDI

HDPE SABIC® HDPE CC453 SABIC SAUDI

₫ 46.650/ KG

HDPE LUTENE-H® ME5000 LG CHEM KOREA

HDPE LUTENE-H® ME5000 LG CHEM KOREA

Chống va đập caoThùng nhựaThùng chứaTrang chủCác loại container và thùNắp chai nước khoáng

₫ 47.040/ KG

HDPE Lotrène®  3802 QATAR PETROCHEMICAL

HDPE Lotrène®  3802 QATAR PETROCHEMICAL

Chống nứt căng thẳng

₫ 47.440/ KG

HDPE UNITHENE®  LH523 USI TAIWAN

HDPE UNITHENE®  LH523 USI TAIWAN

Dễ dàng xử lýỨng dụng CoatingĐể bắn hình thành

₫ 47.440/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502 CPCHEM KOREA

HDPE Marlex®  HHM5502 CPCHEM KOREA

Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựa

₫ 47.440/ KG

HDPE  J4406-6(QHJ02) SINOPEC QILU

HDPE J4406-6(QHJ02) SINOPEC QILU

Cách điện cáp thành phố

₫ 47.440/ KG

HDPE InnoPlus  HD7200B PTT THAI

HDPE InnoPlus  HD7200B PTT THAI

Trọng lượng phân tử siêu Ứng dụng nông nghiệp

₫ 47.440/ KG

HDPE  P4406C SINOPEC MAOMING

HDPE P4406C SINOPEC MAOMING

Độ bền caoPhụ kiện ốngĐược sử dụng làm ống thu

₫ 47.440/ KG

HDPE TAISOX®  523 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  523 FPC TAIWAN

Độ bóng caoKeo dánỨng dụng CoatingĐể bắn hình thànhĐể bắn hình thành

₫ 47.440/ KG

HDPE SABIC®  M200056 SABIC SAUDI

HDPE SABIC®  M200056 SABIC SAUDI

₫ 47.440/ KG

HDPE BorSafe™ HE3490-LS BOREALIS EUROPE

HDPE BorSafe™ HE3490-LS BOREALIS EUROPE

Chống tia cực tímỐng PEPhụ tùng ốngỨng dụng nước uốngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpỐng

₫ 47.440/ KG

HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell

HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell

Chống hóa chấtThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.440/ KG

HDPE DOW™  KS10100UE DOW USA

HDPE DOW™  KS10100UE DOW USA

₫ 47.440/ KG

HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA

HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA

Độ bền caoNắp uốngThùng chứaThích hợp làm nắp chai nư

₫ 49.020/ KG

HDPE Marlex®  HHM3802 CPCHEM USA

HDPE Marlex®  HHM3802 CPCHEM USA

Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ống

₫ 49.420/ KG

HDPE YUCLAIR®  3301 SK KOREA

HDPE YUCLAIR®  3301 SK KOREA

Ổn định nhiệtDây đơnDây thừngCâu cá

₫ 50.210/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANSHAN

HDPE 5000S SINOPEC YANSHAN

Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchBao bì thường dùngphimLướiDây thừng.

₫ 50.600/ KG

HDPE  DMDB8916 SINOPEC FUJIAN

HDPE DMDB8916 SINOPEC FUJIAN

Co ngót thấpHộp doanh thuThùng

₫ 50.600/ KG

HDPE  DMDB8916 SINOPEC GUANGZHOU

HDPE DMDB8916 SINOPEC GUANGZHOU

Chống mài mònHộp doanh thu

₫ 50.600/ KG

HDPE  MH602 SINOPEC SHANGHAI

HDPE MH602 SINOPEC SHANGHAI

₫ 50.600/ KG

HDPE  3000JE SINOPEC YANSHAN

HDPE 3000JE SINOPEC YANSHAN

Niêm phong tốtNắp uốngThùng chứa

₫ 50.600/ KG