97 Sản phẩm

Tên sản phẩm: SEBS close
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,400/ MT

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,500/ MT

SEBS KRATON™  G-1780 KRATON USA
SEBS KRATON™  G-1780 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 11.960/ KG

SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 11.960/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 49.820/ KG

SEBS  7561U HUIZHOU LCY
SEBS 7561U HUIZHOU LCY

₫ 57.790/ KG

SEBS  BHS-1503T ANHUI BAIHAO SHENG
SEBS BHS-1503T ANHUI BAIHAO SHENG

₫ 59.790/ KG

SEBS  S6550 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS S6550 ZHEJIANG ZHONGLI

₫ 61.180/ KG

SEBS  S6554 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS S6554 ZHEJIANG ZHONGLI

₫ 61.180/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 61.380/ KG

SEBS  YH-522 SINOPEC BALING
SEBS YH-522 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 61.780/ KG

SEBS  YH-508 SINOPEC HUNAN
SEBS YH-508 SINOPEC HUNAN

₫ 62.380/ KG

SEBS  522 SINOPEC HAINAN BALING
SEBS 522 SINOPEC HAINAN BALING

₫ 62.980/ KG

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 63.890/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 65.770/ KG

SEBS  YH-533 SINOPEC BALING
SEBS YH-533 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 65.770/ KG

SEBS  YH-604T SINOPEC HUNAN
SEBS YH-604T SINOPEC HUNAN

₫ 66.960/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 67.360/ KG

SEBS  YH-501T SINOPEC HUNAN
SEBS YH-501T SINOPEC HUNAN

₫ 67.760/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 69.350/ KG

SEBS  YH-502T SINOPEC HAINAN BALING
SEBS YH-502T SINOPEC HAINAN BALING

₫ 69.750/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 69.750/ KG

SEBS  YH-503T SINOPEC HAINAN BALING
SEBS YH-503T SINOPEC HAINAN BALING

₫ 69.750/ KG

SEBS  YH-502T SINOPEC BALING
SEBS YH-502T SINOPEC BALING
Tăng cườngphổ quátphim

₫ 70.150/ KG

SEBS  YH-507 SINOPEC HUNAN
SEBS YH-507 SINOPEC HUNAN

₫ 70.150/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY
SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 70.950/ KG

SEBS  YH-604 SINOPEC BALING
SEBS YH-604 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 72.940/ KG

SEBS  YH-602T SINOPEC BALING
SEBS YH-602T SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 74.530/ KG

SEBS  YH-501 SINOPEC BALING
SEBS YH-501 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 74.530/ KG

SEBS Taipol® 6151 TSRC TAIWAN
SEBS Taipol® 6151 TSRC TAIWAN

₫ 77.320/ KG

SEBS  YH-503T SINOPEC BALING
SEBS YH-503T SINOPEC BALING
Tăng cường

₫ 77.720/ KG

SEBS Taipol® 6152 TSRC TAIWAN
SEBS Taipol® 6152 TSRC TAIWAN

₫ 79.720/ KG

SEBS  YH-511 SINOPEC HUNAN
SEBS YH-511 SINOPEC HUNAN

₫ 80.110/ KG

SEBS Taipol® 6154 TSRC TAIWAN
SEBS Taipol® 6154 TSRC TAIWAN

₫ 85.690/ KG

SEBS  YH-688 SINOPEC BALING
SEBS YH-688 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 89.680/ KG

SEBS KRATON™  G1657 MS KRATON USA
SEBS KRATON™  G1657 MS KRATON USA

₫ 99.650/ KG

SEBS  YH-1361 A SINOPEC HUNAN
SEBS YH-1361 A SINOPEC HUNAN

₫ 105.620/ KG

SEBS Taipol® 6150 TSRC TAIWAN
SEBS Taipol® 6150 TSRC TAIWAN

₫ 106.820/ KG

SEBS Taipol® 6159 TSRC TAIWAN
SEBS Taipol® 6159 TSRC TAIWAN

₫ 107.620/ KG

SEBS KRATON™  G1650 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 111.600/ KG