89 Sản phẩm
Tên sản phẩm: SEBS 
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS Globalprene® 7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcCIF
US $ 2,000/ MT

SEBS Globalprene® 7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcCIF
US $ 2,030/ MT

SEBS KRATON™ G-1780 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 11.850/ KG

SEBS 7561U HUIZHOU LCY
₫ 49.380/ KG

SEBS BHS-1503T ANHUI BAIHAO SHENG
₫ 53.330/ KG

SEBS 522 SINOPEC HAINAN BALING
₫ 53.720/ KG

SEBS YH-522 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày₫ 54.910/ KG

SEBS YH-533 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày₫ 56.880/ KG

SEBS YH-502T SINOPEC HAINAN BALING
₫ 56.880/ KG

SEBS Globalprene® 7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước₫ 57.280/ KG

SEBS YH-501T SINOPEC HUNAN
₫ 59.250/ KG

SEBS YH-604 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày₫ 60.040/ KG

SEBS YH-604T SINOPEC HUNAN
₫ 60.440/ KG

SEBS S6550 ZHEJIANG ZHONGLI
₫ 60.630/ KG

SEBS S6554 ZHEJIANG ZHONGLI
₫ 60.630/ KG

SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa₫ 60.830/ KG

SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính₫ 60.830/ KG

SEBS Globalprene® 7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu₫ 61.620/ KG

SEBS YH-508 SINOPEC HUNAN
₫ 61.820/ KG

SEBS YH-503T SINOPEC HAINAN BALING
₫ 62.410/ KG

SEBS YH-502T SINOPEC BALING
Tăng cườngphổ quátphim₫ 64.780/ KG

SEBS YH-501 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày₫ 65.180/ KG

SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính₫ 65.180/ KG

SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in₫ 66.760/ KG

SEBS YH-602T SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày₫ 67.150/ KG

SEBS YH-507 SINOPEC HUNAN
₫ 69.520/ KG

SEBS YH-511 SINOPEC HUNAN
₫ 78.960/ KG

SEBS Taipol® 6151 TSRC TAIWAN
₫ 79.000/ KG

SEBS Taipol® 6152 TSRC TAIWAN
₫ 79.000/ KG

SEBS Taipol® 6154 TSRC TAIWAN
₫ 84.930/ KG

SEBS YH-688 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày₫ 86.310/ KG

SEBS KRATON™ G1657 MS KRATON USA
₫ 98.750/ KG

SEBS KRATON™ A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa₫ 98.750/ KG

SEBS YH-1361 A SINOPEC HUNAN
₫ 104.600/ KG

SEBS Taipol® 6150 TSRC TAIWAN
₫ 105.860/ KG

SEBS Taipol® 6159 TSRC TAIWAN
₫ 106.650/ KG

SEBS KRATON™ G1652 MUP KRATON USA
₫ 110.600/ KG

SEBS KRATON™ G4610 KRATON USA
₫ 118.500/ KG

SEBS KRATON™ G1650 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 126.400/ KG

SEBS KRATON™ G1652 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 130.350/ KG