30 Sản phẩm

Tên sản phẩm: PLA close
Xóa tất cả bộ lọc
PLA  REVODE701 ZHEJIANG HISUN
PLA REVODE701 ZHEJIANG HISUN
Nhựa biến tính dẻo dai

₫ 11.980/ KG

PLA Luminy®  LX175 TOTAL THAILAND
PLA Luminy®  LX175 TOTAL THAILAND
Độ nhớt caophimSợi

₫ 85.810/ KG

PLA  LX975 TOTAL THAILAND
PLA LX975 TOTAL THAILAND

₫ 87.850/ KG

PLA  THJS-8801-1 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE DEGRADABLE
PLA THJS-8801-1 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE DEGRADABLE

₫ 87.850/ KG

PLA  THJS-8801-2 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE DEGRADABLE
PLA THJS-8801-2 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE DEGRADABLE

₫ 87.850/ KG

PLA  REVODE213T ZHEJIANG HISUN
PLA REVODE213T ZHEJIANG HISUN
Injection Molding chịu nhSản phẩm chịu nhiệt ép ph

₫ 91.840/ KG

PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
Chống va đập caoPhụ kiện điện tửThùng chứaHiển thịỨng dụng hàng tiêu dùngKhay đứngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng Coating

₫ 91.840/ KG

PLA Ingeo™  4032D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  4032D NATUREWORKS USA
Ổn định nhiệtTrang chủTấm ván ép

₫ 95.040/ KG

PLA Luminy®  L105 TOTAL THAILAND
PLA Luminy®  L105 TOTAL THAILAND

₫ 95.840/ KG

PLA Ingeo™  2500HP NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2500HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậphổ quátHiển thịPhần trang trí

₫ 95.840/ KG

PLA  LX930 TOTAL THAILAND
PLA LX930 TOTAL THAILAND

₫ 97.830/ KG

PLA GS Pla® FZ61P MITSUBISHI JAPAN
PLA GS Pla® FZ61P MITSUBISHI JAPAN

₫ 99.830/ KG

PLA Luminy®  LX575 TOTAL THAILAND
PLA Luminy®  LX575 TOTAL THAILAND

₫ 99.830/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 101.830/ KG

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậTrang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát

₫ 103.820/ KG

PLA Ingeo™  8052D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  8052D NATUREWORKS USA
Phân hủy sinh họcphimBọtKhay đứng

₫ 107.820/ KG

PLA  THJS-3WA XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE DEGRADABLE
PLA THJS-3WA XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE DEGRADABLE

₫ 111.810/ KG

PLA Ingeo™  7001D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  7001D NATUREWORKS USA
Phân compostChai lọ

₫ 111.810/ KG

PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
Phân hủy sinh họcphimChai nước trái câyChai lọHộp đựng thực phẩm

₫ 111.810/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 111.810/ KG

PLA  THJS-8801-3W XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE DEGRADABLE
PLA THJS-8801-3W XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE DEGRADABLE

₫ 111.810/ KG

PLA Ingeo™  2002D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2002D NATUREWORKS USA

₫ 127.780/ KG

PLA Ingeo™  2100-2P NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2100-2P NATUREWORKS USA

₫ 139.760/ KG

PLA Ingeo™  6201D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  6201D NATUREWORKS USA
Phân compostSợi ngắnỨng dụng dệtHàng gia dụngTrang chủDòngVải

₫ 151.740/ KG

PLA Ingeo™  2002D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2002D(粉) NATUREWORKS USA

₫ 151.740/ KG

PLA Ingeo™  3052D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3052D(粉) NATUREWORKS USA
Điểm nổi bậtỨng dụng ngoài trờiBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 199.660/ KG

PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 199.660/ KG

PLA Ingeo™  4032D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  4032D(粉) NATUREWORKS USA
Ổn định nhiệtTrang chủTấm ván ép

₫ 199.660/ KG

PLA Ingeo™  6202D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  6202D(粉) NATUREWORKS USA
Phân compostSợi ngắnỨng dụng dệtHàng gia dụngVải

₫ 199.660/ KG

PLA Ingeo™  3052D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3052D NATUREWORKS USA
Độ bóng caoỨng dụng ngoài trờiBộ đồ ăn dùng một lầnSản phẩm tường mỏng

₫ 127.780/ KG