119 Sản phẩm

Nhà cung cấp: STYRON US close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
Sức mạnh caophim

₫ 37.230/ KG

LLDPE DOWLEX™  2036P STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2036P STYRON US

₫ 38.400/ KG

LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
Dòng chảy caophim

₫ 38.400/ KG

LLDPE ELITE™  5815 STYRON US
LLDPE ELITE™  5815 STYRON US

₫ 46.240/ KG

LLDPE DOWLEX™  2038 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2038 STYRON US
Độ cứng caophim

₫ 47.020/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
Chịu nhiệt độ caoCáp khởi động

₫ 54.860/ KG

MVLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
Sức mạnh caophim

₫ 35.270/ KG

MVLDPE DOWLEX™  2045.11G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  2045.11G STYRON US

₫ 35.970/ KG

MVLDPE DOWLEX™  5220G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  5220G STYRON US
Tuyệt vời dẻo dai/căng bọ

₫ 36.640/ KG

MVLDPE DOWLEX™  5401G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  5401G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 41.150/ KG

MVLDPE DOWLEX™  5400G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  5400G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 44.670/ KG

MVLDPE DOWLEX™  5500G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  5500G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 50.080/ KG

MVLDPE DOWLEX™  5815 STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  5815 STYRON US

₫ 54.080/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 54.860/ KG

PC CALIBRE™ EMERGE 8600 STYRON US
PC CALIBRE™ EMERGE 8600 STYRON US

₫ 86.210/ KG

PC CALIBRE™ 301 BK STYRON US
PC CALIBRE™ 301 BK STYRON US

₫ 86.210/ KG

PC CALIBRE™ EMERGE 8600BK STYRON US
PC CALIBRE™ EMERGE 8600BK STYRON US

₫ 86.210/ KG

PC CALIBRE™ 201-22 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-22 STYRON US
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 88.170/ KG

PC  3600-10 STYRON US
PC 3600-10 STYRON US
Chlorine miễn phíLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 90.130/ KG

PC CALIBRE™ 3600-V0 STYRON US
PC CALIBRE™ 3600-V0 STYRON US
Máy tínhThiết bị điệnThiết bị điện tử và thiết

₫ 90.130/ KG

PC  8110-6 STYRON US
PC 8110-6 STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực ô tô

₫ 97.970/ KG

PC CALIBRE™ 310HF BK STYRON US
PC CALIBRE™ 310HF BK STYRON US
Đóng gói: Gia cố sợi thủyLĩnh vực ứng dụng điện/điMàn hình LCDỨng dụng

₫ 113.640/ KG

PC CALIBRE™ 5101-15 STYRON US
PC CALIBRE™ 5101-15 STYRON US
Co ngót thấpThiết bị ITỨng dụng y tế

₫ 156.740/ KG

PC/ABS EMERGE™  7350 STYRON US
PC/ABS EMERGE™  7350 STYRON US
Hàng thể thaoVỏ điện thoạiNhà ởHàng thể thao

₫ 103.840/ KG

PC/ABS EMERGE™  7570 STYRON US
PC/ABS EMERGE™  7570 STYRON US
Vỏ điệnVỏ TVLĩnh vực ứng dụng điện/điNhà ởMàn hình LCDỨng dụng

₫ 103.840/ KG

PC/ABS PULSE™  A35-110 STYRON US
PC/ABS PULSE™  A35-110 STYRON US
Lĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sángPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

POP AFFINITY™ 1450G1 STYRON US
POP AFFINITY™ 1450G1 STYRON US

₫ 48.980/ KG

POP AFFINITY™ PT1450 STYRON US
POP AFFINITY™ PT1450 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủ

₫ 58.780/ KG

POP AFFINITY™ PL-1881 STYRON US
POP AFFINITY™ PL-1881 STYRON US

₫ 62.700/ KG

POP AFFINITY™ PL-1880G STYRON US
POP AFFINITY™ PL-1880G STYRON US

₫ 62.700/ KG

POP AFFINITY™ PL-1881G STYRON US
POP AFFINITY™ PL-1881G STYRON US

₫ 63.480/ KG

POP AFFINITY™ PL1845G STYRON US
POP AFFINITY™ PL1845G STYRON US

₫ 66.620/ KG

POP AFFINITY™ 1281G STYRON US
POP AFFINITY™ 1281G STYRON US

₫ 66.620/ KG

POP AFFINITY™ 1140G STYRON US
POP AFFINITY™ 1140G STYRON US

₫ 68.580/ KG

POP AFFINITY™ 1840G STYRON US
POP AFFINITY™ 1840G STYRON US

₫ 72.490/ KG

POP AFFINITY™ 475HM STYRON US
POP AFFINITY™ 475HM STYRON US

₫ 74.450/ KG

SPS  WA212 STYRON US
SPS WA212 STYRON US

₫ 78.370/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 58.780/ KG

ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcTrang chủphimChủ yếu để đóng gói

₫ 66.620/ KG