119 Sản phẩm

Nhà cung cấp: STYRON US close
Xóa tất cả bộ lọc
PC CALIBRE™ MEGARAD™ 2081-15 STYRON US
PC CALIBRE™ MEGARAD™ 2081-15 STYRON US
Lớp y tếSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 156.950/ KG

PC/ABS EMERGE™  7570 BK STYRON US
PC/ABS EMERGE™  7570 BK STYRON US
Chống cháyCông cụ xử lýVỏ TVVỏ điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNhà ởMàn hình LCDỨng dụng

₫ 103.980/ KG

PC/ABS  A35-105 STYRON US
PC/ABS A35-105 STYRON US
Lĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tôBảng điều khiển ô tô

₫ 109.870/ KG

POP AFFINITY™ GA1900 STYRON US
POP AFFINITY™ GA1900 STYRON US

₫ 52.380/ KG

POP AFFINITY™ GA1950 STYRON US
POP AFFINITY™ GA1950 STYRON US

₫ 82.400/ KG

PP DOW® C706-21 STYRON US
PP DOW® C706-21 STYRON US
Chống tĩnh điệnThùng chứa tường mỏngViệtCác yếu tố gia dụng và điChậu hoaBộ lọc nhà ở

₫ 41.590/ KG

PP DOW® C759-21NA STYRON US
PP DOW® C759-21NA STYRON US
Copolymer chống va đậpChống va đập cao

₫ 41.590/ KG

PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
Chống va đập caoPhần tường mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 41.590/ KG

PP DOWLEX™  2035G STYRON US
PP DOWLEX™  2035G STYRON US

₫ 41.590/ KG

PP DOW® H700-12 STYRON US
PP DOW® H700-12 STYRON US

₫ 41.590/ KG

SURLYN  3801 STYRON US
SURLYN 3801 STYRON US

₫ 98.100/ KG

ABS MAGNUM™  MAGNUM 3325MT STYRON US
ABS MAGNUM™  MAGNUM 3325MT STYRON US

₫ 78.480/ KG

ABS MAGNUM™  3416 STYRON US
ABS MAGNUM™  3416 STYRON US
Độ bền caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị nội thất ô tôBảng điều khiển ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 98.100/ KG

EAA PRIMACOR™  3004 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3004 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcDây điệnCáp điện

₫ 86.320/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 98.100/ KG

EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩmDây điệnCáp điện

₫ 113.790/ KG

EEA  EA 101 STYRON US
EEA EA 101 STYRON US

₫ 90.250/ KG

EEA  EA 104 STYRON US
EEA EA 104 STYRON US

₫ 98.100/ KG

EPDM DOW™ 745P STYRON US
EPDM DOW™ 745P STYRON US
Thời tiết kháng

₫ 76.520/ KG

EPDM DOW™ 720P STYRON US
EPDM DOW™ 720P STYRON US

₫ 76.520/ KG

EPDM DOW™ 722P STYRON US
EPDM DOW™ 722P STYRON US

₫ 76.520/ KG

EPDM DOW™ 774R STYRON US
EPDM DOW™ 774R STYRON US
Thời tiết kháng

₫ 82.400/ KG

EPDM DOW™ 4820 STYRON US
EPDM DOW™ 4820 STYRON US

₫ 82.400/ KG

EPDM DOW™ 3745P STYRON US
EPDM DOW™ 3745P STYRON US
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tô

₫ 82.400/ KG

EPDM DOW™ 774P STYRON US
EPDM DOW™ 774P STYRON US
Thời tiết kháng

₫ 90.250/ KG

EPDM DOW™ 4770P STYRON US
EPDM DOW™ 4770P STYRON US

₫ 90.250/ KG

EPDM DOW™ 4725P STYRON US
EPDM DOW™ 4725P STYRON US
Tăng cườngThùng chứaTrang chủ

₫ 90.250/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 92.210/ KG

EPDM DOW™ 4760P STYRON US
EPDM DOW™ 4760P STYRON US

₫ 94.170/ KG

EPDM DOW™ 3760 STYRON US
EPDM DOW™ 3760 STYRON US

₫ 98.100/ KG

EPDM DOW™ 4640 STYRON US
EPDM DOW™ 4640 STYRON US
Tăng cườngTrang chủThùng chứa

₫ 98.100/ KG

EPDM DOW™ 3640 STYRON US
EPDM DOW™ 3640 STYRON US
Thời tiết kháng

₫ 98.100/ KG

EPDM DOW™ 4520 STYRON US
EPDM DOW™ 4520 STYRON US
Chống lão hóa

₫ 98.100/ KG

EPDM DOW™ 4570 STYRON US
EPDM DOW™ 4570 STYRON US
Thời tiết kháng

₫ 102.020/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 105.940/ KG

EPDM DOW™ 3722P STYRON US
EPDM DOW™ 3722P STYRON US
Chịu nhiệtDây và cáp

₫ 105.940/ KG

EPDM DOW™ 3430 STYRON US
EPDM DOW™ 3430 STYRON US

₫ 109.870/ KG

GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
Tăng cườngTrang chủĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 53.360/ KG

LDPE ELITE™  5538 STYRON US
LDPE ELITE™  5538 STYRON US

₫ 43.160/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 51.790/ KG