119 Sản phẩm

Nhà cung cấp: STYRON US close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS MAGNUM™  8391 STYRON US

ABS MAGNUM™  8391 STYRON US

Dòng chảy caoThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcĐồ chơi

₫ 68.850/ KG

ABS MAGNUM™  3525 STYRON US

ABS MAGNUM™  3525 STYRON US

Bảng điều khiển ô tôTrung tâm điều khiển

₫ 88.520/ KG

ABS MAGNUM™  3616 STYRON US

ABS MAGNUM™  3616 STYRON US

Chịu nhiệtTrung tâm điều khiểnTrang chủ

₫ 110.160/ KG

CPE  702P STYRON US

CPE 702P STYRON US

₫ 35.410/ KG

EAA PRIMACOR™  1410 STYRON US

EAA PRIMACOR™  1410 STYRON US

Độ bền caophim

₫ 86.560/ KG

EAA PRIMACOR™  1040 STYRON US

EAA PRIMACOR™  1040 STYRON US

Giày dép

₫ 86.560/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US

Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.560/ KG

EAA PRIMACOR™  373 STYRON US

EAA PRIMACOR™  373 STYRON US

₫ 90.490/ KG

EAA PRIMACOR™  4608 STYRON US

EAA PRIMACOR™  4608 STYRON US

₫ 90.490/ KG

EAA PRIMACOR™  3460 STYRON US

EAA PRIMACOR™  3460 STYRON US

₫ 94.420/ KG

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US

Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 98.360/ KG

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US

Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 106.230/ KG

EAA PRIMACOR™  3340 STYRON US

EAA PRIMACOR™  3340 STYRON US

₫ 107.410/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US

Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 109.770/ KG

EAA PRIMACOR™  1430 STYRON US

EAA PRIMACOR™  1430 STYRON US

₫ 109.770/ KG

EAA PRIMACOR™  2220 STYRON US

EAA PRIMACOR™  2220 STYRON US

₫ 109.770/ KG

EAA PRIMACOR™  5986 STYRON US

EAA PRIMACOR™  5986 STYRON US

Đối với container

₫ 141.640/ KG

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US

Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 216.390/ KG

EAA PRIMACOR™  5990 STYRON US

EAA PRIMACOR™  5990 STYRON US

₫ 266.360/ KG

EEA  1810 STYRON US

EEA 1810 STYRON US

₫ 49.180/ KG

EPDM DOW™ 4785HM STYRON US

EPDM DOW™ 4785HM STYRON US

₫ 82.620/ KG

EPDM DOW™ 3660 STYRON US

EPDM DOW™ 3660 STYRON US

₫ 86.560/ KG

EPDM DOW™ 697 STYRON US

EPDM DOW™ 697 STYRON US

₫ 88.520/ KG

EPDM DOW™ 644 STYRON US

EPDM DOW™ 644 STYRON US

Thời tiết kháng

₫ 88.520/ KG

EPDM DOW™ 5565 STYRON US

EPDM DOW™ 5565 STYRON US

Thời tiết kháng

₫ 96.390/ KG

EVA TNGAGE™ 8150 STYRON US

EVA TNGAGE™ 8150 STYRON US

₫ 62.950/ KG

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US

Xử lý dễ dàngNhà ởHộp bên ngoài phương tiệnVật tư dùng một lầnTrộn polystyrene tác động

₫ 29.510/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US

LDPE DOW™ 722 STYRON US

Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 51.150/ KG

LDPE  1253 STYRON US

LDPE 1253 STYRON US

₫ 57.050/ KG

LLDPE  2645.11G STYRON US

LLDPE 2645.11G STYRON US

₫ 30.690/ KG

LLDPE DOWLEX™  6059 STYRON US

LLDPE DOWLEX™  6059 STYRON US

Chống nứt căng thẳng

₫ 59.020/ KG

MDPE AXELERON™ DHDA-8864 BK STYRON US

MDPE AXELERON™ DHDA-8864 BK STYRON US

₫ 49.180/ KG

MVLDPE DOWLEX™  2036P STYRON US

MVLDPE DOWLEX™  2036P STYRON US

₫ 32.260/ KG

MVLDPE DOWLEX™  2038.68G STYRON US

MVLDPE DOWLEX™  2038.68G STYRON US

Hỗ trợ chế biến

₫ 42.880/ KG

PC CALIBRE™ 4731 STYRON US

PC CALIBRE™ 4731 STYRON US

₫ 78.690/ KG

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US

Chịu nhiệtNắp chaiThùng chứaThực phẩm không cụ thểCách sử dụng: Hộp đựng thSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 84.590/ KG

PC CALIBRE™ 201-10 STYRON US

PC CALIBRE™ 201-10 STYRON US

Chịu nhiệtĐèn chiếu sángHộp đựng thực phẩmNắp chai

₫ 90.490/ KG

PC CALIBRE™ 4350 STYRON US

PC CALIBRE™ 4350 STYRON US

Ứng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điện

₫ 92.460/ KG

PC CALIBRE™ 201-15 STYRON US

PC CALIBRE™ 201-15 STYRON US

Chịu nhiệtChịu nhiệtTrong suốtChống va đập caoCách sử dụng: Đồ chơiHộp đựng thực phẩmSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 114.100/ KG

PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US

PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US

Chịu nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 118.030/ KG