618 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN close
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™  EP-7000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  EP-7000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 165.020/ KG

PC IUPILON™  EP-6000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  EP-6000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 165.020/ KG

PC IUPILON™  EGN2020KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  EGN2020KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chống cháyLớp sợi

₫ 165.020/ KG

PC IUPILON™  EGN-2010R2 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  EGN-2010R2 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ bóng caoBộ phận gia dụngPhụ tùng ô tô

₫ 192.530/ KG

PC lupilon ™ KH4210UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC lupilon ™ KH4210UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 196.460/ KG

PC IUPILON™  3760/13701 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  3760/13701 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 196.460/ KG

PC  D6350R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC D6350R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 196.460/ KG

PC IUPILON™  KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 261.290/ KG

PC  KH3310UR 75KMNS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC KH3310UR 75KMNS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 265.210/ KG

PC IUPILON™  KS3412UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  KS3412UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 282.670/ KG

PC IUPILON™  MB8300 GY0145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  MB8300 GY0145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Dòng chảy caoLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 314.330/ KG

PC  SGH1030A 3D06K MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC SGH1030A 3D06K MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 620.800/ KG

PC/ABS IUPILON™  MB2215R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/ABS IUPILON™  MB2215R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chịu nhiệtNhà ởỨng dụng điện tử

₫ 82.510/ KG

PC/ABS IUPILON™  FM1220 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/ABS IUPILON™  FM1220 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Dòng chảy caoỨng dụng điện tửNhà ở

₫ 86.440/ KG

PC/ABS IUPILON™  MB-1800 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/ABS IUPILON™  MB-1800 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Dòng chảy caoỨng dụng điện tửNhà ở

₫ 90.370/ KG

PC/ABS IUPILON™  TMB4312 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/ABS IUPILON™  TMB4312 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chịu nhiệtNhà ởỨng dụng điện tử

₫ 96.260/ KG

PC/ABS IUPILON™  MB-1700 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/ABS IUPILON™  MB-1700 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chống cháyỨng dụng điện tử

₫ 117.870/ KG

PC/ABS IUPILON™  MB8300 NAT MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/ABS IUPILON™  MB8300 NAT MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Dòng chảy caoỨng dụng điện tử

₫ 216.100/ KG

PC/ABS IUPILON™  MB8300 BK30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/ABS IUPILON™  MB8300 BK30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Dòng chảy caoỨng dụng điện tử

₫ 235.750/ KG

PC/PET  AM9020F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/PET AM9020F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tử

₫ 90.370/ KG

PC/PET IUPILON™  MB2015 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/PET IUPILON™  MB2015 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chống cháyPhụ tùng ô tô

₫ 90.370/ KG

PC/PET IUPILON™  MB2106 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/PET IUPILON™  MB2106 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chống cháyPhụ tùng ô tô

₫ 90.370/ KG

PC/PET IUPILON™  MB5002R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC/PET IUPILON™  MB5002R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chống tĩnh điệnỨng dụng điện tử

₫ 117.910/ KG

PMMA ACRYPET™  IRL-409-002 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PMMA ACRYPET™  IRL-409-002 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chống sốcĐiện thoạiMái che nắng

₫ 121.610/ KG

PMMA ACRYPET™  IRL-509 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PMMA ACRYPET™  IRL-509 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chống sốcĐiện thoạiMái che nắng

₫ 125.730/ KG

PMMA ACRYPET™  IRD-50 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PMMA ACRYPET™  IRD-50 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chống sốcĐiện thoạiMái che nắng

₫ 129.660/ KG

PMMA  H-880 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PMMA H-880 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 392.910/ KG

POM Iupital™  F40-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

POM Iupital™  F40-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Dòng chảy caoPhần tường mỏng

₫ 78.580/ KG

POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 82.510/ KG

POM Iupital™  FG2035 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

POM Iupital™  FG2035 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 129.660/ KG

POM/PTFE Iupital™  FL2010 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

POM/PTFE Iupital™  FL2010 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 235.750/ KG

POM/PTFE Iupital™  FL2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

POM/PTFE Iupital™  FL2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 235.750/ KG

PP NOVATEC™ C20T10-100 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PP NOVATEC™ C20T10-100 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Ứng dụng điện tử

₫ 41.650/ KG

PP NOVATEC™ FX4G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PP NOVATEC™ FX4G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Ứng dụng điện tử

₫ 41.650/ KG

PP NOVATEC™ BC03C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PP NOVATEC™ BC03C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tử

₫ 41.650/ KG

PPE IUPIACE™ PX100L(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PPE IUPIACE™ PX100L(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 102.160/ KG

PPE IUPIACE™ PX100F(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PPE IUPIACE™ PX100F(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 117.870/ KG

PPO IUPIACE™ AH60 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PPO IUPIACE™ AH60 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Dòng chảy caoĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 102.160/ KG

PPO IUPIACE™ PX100F(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PPO IUPIACE™ PX100F(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Dòng chảy caoĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 117.870/ KG

PPO  VES-MB NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PPO VES-MB NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 3.143.280/ KG