617 Sản phẩm
Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN 
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS IUPILON™ MB9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtNhà ởỨng dụng điện tử₫ 78.480/ KG

PC/ABS IUPILON™ PL2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtNhà ởỨng dụng điện tử₫ 94.170/ KG

PC/ABS IUPILON™ PL2010A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtNhà ởỨng dụng điện tử₫ 94.170/ KG

PC/ABS IUPILON™ PL2010 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtNhà ởỨng dụng điện tử₫ 94.170/ KG

PC/ABS IUPILON™ MB2213R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng điện tử₫ 94.170/ KG

PC/ABS IUPILON™ TMB1412 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
₫ 102.020/ KG

PC/ABS IUPILON™ TMB1615 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tử₫ 102.020/ KG

PC/ABS IUPILON™ TMB1615 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tử₫ 137.330/ KG

PC/ABS XANTAR™ 3710-10701 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtNhà ởỨng dụng điện tử₫ 196.190/ KG

PC/ABS IUPILON™ LDS3710 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtNhà ởỨng dụng điện tử₫ 215.810/ KG

PC/ABS IUPILON™ LDS3720 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtNhà ởỨng dụng điện tử₫ 219.740/ KG

PC/ABS XANTAR™ LDS3724 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtNhà ởỨng dụng điện tử₫ 255.050/ KG

PC/CF ECF2008KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ứng dụng điện tử₫ 145.180/ KG

PC/PET GMB1130 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
₫ 78.480/ KG

PC/PET XANTAR™ EM605 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
₫ 117.750/ KG

PC/PET IUPILON™ MB2105 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtỨng dụng điện tử₫ 117.750/ KG

PC/PTFE LS-2030 NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 176.570/ KG

PC/PTFE LS-2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 176.570/ KG

PC/PTFE CGF1212VF BK9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 266.820/ KG

PC/PTFE LS-2010 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 266.820/ KG

PC/PTFE CGF1020KR BK9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 266.820/ KG

PC/PTFE LS-2330M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 284.480/ KG

PC/PTFE PCF-C15 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLinh kiện điện tử₫ 313.910/ KG

PMMA ACRYPET™ MB-2952(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống sốcĐiện thoạiMái che nắng₫ 109.870/ KG

PMMA ACRYPET™ BR-116(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống sốcĐiện thoạiMái che nắng₫ 125.560/ KG

POM Iupital™ FG2015 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 43.160/ KG

POM Iupital™ F30-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏng₫ 62.780/ KG

POM Iupital™ F10-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tô₫ 62.780/ KG

POM Iupital™ F20-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ổn định nhiệtỔn định nhiệtChống mài mònChịu nhiệt độ caophổ quát₫ 62.780/ KG

POM Iupital™ F30-03 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏng₫ 62.780/ KG

POM Iupital™ FG2020-E9000-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử₫ 64.740/ KG

POM Iupital™ F20-03 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô₫ 65.920/ KG

POM Iupital™ TC3030-NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử₫ 70.630/ KG

POM Iupital™ FB2015 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 70.630/ KG

POM Iupital™ TC-3015 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử₫ 70.630/ KG

POM Iupital™ FB2025 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tô₫ 70.630/ KG

POM Iupital™ FU2025 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử₫ 74.550/ KG

POM Iupital™ F30-73R1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 74.550/ KG

POM Iupital™ FU2025T MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô₫ 74.550/ KG

POM Iupital™ FU2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử₫ 74.550/ KG