617 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN close
Xóa tất cả bộ lọc
HPPA  XL7001 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

HPPA XL7001 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 495.730/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 129.830/ KG

PA/MXD6  N-252BLK21 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 N-252BLK21 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 129.830/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 137.700/ KG

PA/MXD6 Akulon®  C-36 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 Akulon®  C-36 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Đóng gói: Gia cố sợi carb

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6  1002H YL032 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 1002H YL032 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Tác động caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6  2031 GY743 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 2031 GY743 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6 RENY™  1022F RED45 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  1022F RED45 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6  NXG5545NS BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 NXG5545NS BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6  1022F NATURAL MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 1022F NATURAL MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6  NXG5945R2S BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 NXG5945R2S BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6  1027HU BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 1027HU BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 149.510/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Tác động caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 149.540/ KG

PA/MXD6 RENY™  1022F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  1022F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 157.370/ KG

PA/MXD6  NXG5030N BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 NXG5030N BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 157.370/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 157.410/ KG

PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 169.180/ KG

PA/MXD6 RENY™  1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 177.050/ KG

PA/MXD6 RENY™  1022F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  1022F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 177.050/ KG

PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 177.050/ KG

PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 177.050/ KG

PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 177.050/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 188.850/ KG

PA/MXD6  N-252 GY308 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 N-252 GY308 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 196.720/ KG

PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 196.720/ KG

PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 208.520/ KG

PA/MXD6 RENY™  1521A BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  1521A BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 216.390/ KG

PA/MXD6 RENY™  1521AH BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  1521AH BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 216.390/ KG

PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 216.390/ KG

PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 220.320/ KG

PA/MXD6  1971 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 1971 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 275.400/ KG

PA/MXD6  XL7001 U BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA/MXD6 XL7001 U BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

₫ 495.730/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 72.790/ KG

PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 188.850/ KG

PARA  1022F-GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PARA 1022F-GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Ứng dụng điện tử

₫ 196.750/ KG