48 Sản phẩm
Nhà cung cấp: KRATON USA 
Xóa tất cả bộ lọc
SBS KRATON™ D1116K KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 82.620/ KG

SBS KRATON™ D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 110.160/ KG

SBS KRATON™ D1155B KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 110.160/ KG

SBS KRATON™ D1155JP KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 118.030/ KG

SEBS KRATON™ A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa₫ 11.810/ KG

SEBS KRATON™ G-1780 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 11.810/ KG

SEBS KRATON™ G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 49.180/ KG

SEBS KRATON™ G1657 MS KRATON USA
₫ 98.360/ KG

SEBS KRATON™ G1652 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 110.160/ KG

SEBS KRATON™ G1650 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 110.160/ KG

SEBS KRATON™ G1652 MUP KRATON USA
₫ 110.160/ KG

SEBS KRATON™ G4610 KRATON USA
₫ 118.030/ KG

SEBS KRATON™ G1657M KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ₫ 129.830/ KG

SEBS KRATON™ G1650(2)粉 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 137.700/ KG

SEBS KRATON™ G1650(粉) KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 141.640/ KG

SEBS KRATON™ E1830 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 141.640/ KG

SEBS G1650 MU KRATON USA
₫ 149.510/ KG

SEBS KRATON™ G1701 KRATON USA
Chống oxy hóaSơn phủ₫ 149.510/ KG

SEBS KRATON™ G-1651 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 153.440/ KG

SEBS KRATON™ G1651 HU KRATON USA
Chống oxy hóaSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaỨng dụng đúc composite₫ 167.210/ KG

SEBS KRATON™ G1654 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 169.180/ KG
SEBS 1657VS KRATON USA
₫ 169.180/ KG

SEBS KRATON™ G1645MO KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 177.050/ KG

SEBS MD6951 M KRATON USA
₫ 196.720/ KG

SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín₫ 228.190/ KG

SEBS KRATON™ G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 267.540/ KG

SEBS KRATON™ FG1901 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ₫ 297.040/ KG

SEPS KRATON™ G1785MU KRATON USA
₫ 118.030/ KG

SEPS KRATON™ G1750 KRATON USA
₫ 157.370/ KG

SEPS KRATON™ G1702 HU KRATON USA
₫ 165.240/ KG

SEPS KRATON™ G1775MU KRATON USA
₫ 165.240/ KG

SEPS KRATON™ G1701MU KRATON USA
₫ 243.930/ KG

SIS KRATON™ D1161 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 74.750/ KG

SIS KRATON™ D1165 PT KRATON USA
₫ 78.690/ KG

SIS KRATON™ D1163P KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ₫ 90.490/ KG

TPE 3226-2000 KRATON USA
Chống cháyVỏ máy tính xách tayThiết bị điện tử₫ 125.900/ KG

TPE 38C60 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín₫ 137.700/ KG

TPR 3226 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínChất kết dính₫ 110.160/ KG

SBS KRATON™ D1118B KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ₫ 82.620/ KG

SEBS KRATON™ A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa₫ 11.810/ KG