Kết quả tìm kiếm cho "Giày"

127 Sản phẩm

PP  PPH-Y40 SINOPEC CHANGLING
PP PPH-Y40 SINOPEC CHANGLING
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dính

₫ 38.450/ KG

PP  Y35 SINOPEC LUOYANG
PP Y35 SINOPEC LUOYANG
Chống lão hóaSợi

₫ 38.450/ KG

PP  PPH-Y25L DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-Y25L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Phân phối trọng lượng phâVải không dệt

₫ 39.250/ KG

PP  PPH-Y26 SINOPEC (HAINAN)
PP PPH-Y26 SINOPEC (HAINAN)
Chống tĩnh điệnSợi

₫ 40.050/ KG

PP  PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Sức mạnh caoĐộ dẻo cao không dệt vảiTrang chủTrang chủSản phẩm y tế

₫ 40.480/ KG

PP  Y3700CH SINOPEC SHANGHAI
PP Y3700CH SINOPEC SHANGHAI
Chống lão hóaSợi

₫ 42.450/ KG

PP  Y1200 SINOPEC SHANGHAI
PP Y1200 SINOPEC SHANGHAI
Loại polymer: HomopolymerSợiSợi dài

₫ 42.450/ KG

PP  Y1600 SINOPEC SHANGHAI
PP Y1600 SINOPEC SHANGHAI
Chịu nhiệtSợiDàiSợi ngắn

₫ 42.450/ KG

PP  Y381H ZHANGJIAGANG ORIENTAL ENERGY
PP Y381H ZHANGJIAGANG ORIENTAL ENERGY

₫ 42.450/ KG

PP YUPLENE®  R370Y OG SK KOREA
PP YUPLENE®  R370Y OG SK KOREA

₫ 43.250/ KG

PP  D(Y)-J833MF PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-J833MF PETROCHINA DUSHANZI

₫ 44.850/ KG

PP  Y25 SINOPEC ZHONGYUAN
PP Y25 SINOPEC ZHONGYUAN

₫ 44.850/ KG

PP  PPH-Y40 SINOPEC ZHENHAI
PP PPH-Y40 SINOPEC ZHENHAI
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dínhỨng dụng vệ sinh

₫ 44.850/ KG

PP COSMOPLENE®  Y101H TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  Y101H TPC SINGAPORE
Ổn định nhiệtLinh kiện điện

₫ 45.850/ KG

PP  BF-Y1500 NINGXIA BAOFENG ENERGY
PP BF-Y1500 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Dòng chảy caoVải không dệt

₫ 46.050/ KG

PP  PPH-Y-032(S1003) SHAANXI YCZMYL
PP PPH-Y-032(S1003) SHAANXI YCZMYL
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứa

₫ 46.450/ KG

PP  PPH-Y-250(Z30S) SHAANXI YCZMYL
PP PPH-Y-250(Z30S) SHAANXI YCZMYL

₫ 46.450/ KG

PP  Y2600T SINOPEC SHANGHAI
PP Y2600T SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoSợiMiệng lụa cho thuốc lá

₫ 46.850/ KG

PP LATENE®  HP560Y LATI ITALY
PP LATENE®  HP560Y LATI ITALY

₫ 51.260/ KG

PP Moplen  HF461Y POLYMIRAE KOREA
PP Moplen  HF461Y POLYMIRAE KOREA
Phân phối trọng lượng phâVải không dệtSợi

₫ 60.870/ KG

PP  PPB-MM-300(HCPP-300Y) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-MM-300(HCPP-300Y) SHAANXI YCZMYL

₫ 464.550/ KG

PPO/PA XYRON™ A0210-A1Y3358 ASAHI JAPAN
PPO/PA XYRON™ A0210-A1Y3358 ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 108.130/ KG

PPS  K531A1-52Y388 IDEMITSU JAPAN
PPS K531A1-52Y388 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 340.400/ KG

TPX TPX™  MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim

₫ 660.780/ KG

ABS Toyolac®  440Y MH1 TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  440Y MH1 TORAY MALAYSIA
Chịu nhiệtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tô

₫ 72.080/ KG

ABS UMG ABS® Y637K UMG JAPAN
ABS UMG ABS® Y637K UMG JAPAN

₫ 78.090/ KG

ABS Toyolac®  450Y MH5 TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  450Y MH5 TORAY MALAYSIA
Chịu nhiệtỨng dụng điềnLĩnh vực thực phẩm

₫ 88.100/ KG

EVAC  V2825Y SHAANXI YCZMYL
EVAC V2825Y SHAANXI YCZMYL

₫ 49.260/ KG

HIPS POLYREX®  PH-55Y ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-55Y ZHENJIANG CHIMEI
Chống cháyCốc nhựaHộp đựng thực phẩm

₫ 79.690/ KG

LDPE  C225Y PETLIN MALAYSIA
LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaphim

₫ 54.060/ KG

LDPE  N125Y PETLIN MALAYSIA
LDPE N125Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaPhim nông nghiệpTúi xáchphimTrang chủ

₫ 60.070/ KG

PA6  6Y10 DOMO CHEM GERMANY
PA6 6Y10 DOMO CHEM GERMANY
Hệ số ma sát thấp

₫ 156.180/ KG

PA66  66Y10 DOMO CHEM GERMANY
PA66 66Y10 DOMO CHEM GERMANY
Bôi trơn

₫ 160.190/ KG

PA66 POLIMID STAT A  A SG Y POLIBLEND ITALY
PA66 POLIMID STAT A  A SG Y POLIBLEND ITALY

₫ 180.210/ KG

PC PANLITE®  LV-2250Y TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  LV-2250Y TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 68.080/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 78.090/ KG

PC IUPILON™  GS2020MR2 Y083 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MR2 Y083 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngSợi

₫ 80.090/ KG

PC IUPILON™  GS2020MLR Y083 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MLR Y083 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 80.090/ KG

PC PANLITE®  LV-2250Y-BK JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  LV-2250Y-BK JIAXING TEIJIN
Trong suốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 80.090/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 88.100/ KG