Kết quả tìm kiếm cho "Đồ chơi"

197 Sản phẩm

ABS STAREX® TX-0520I LOTTE KOREA
ABS STAREX® TX-0520I LOTTE KOREA
Rõ ràng ABS

₫ 63.070/ KG

ABS  TR-557I LG CHEM KOREA
ABS TR-557I LG CHEM KOREA
Chống mài mònPhụ tùng ô tô

₫ 72.920/ KG

HDPE G-Lene I50A180 IOC INDIA
HDPE G-Lene I50A180 IOC INDIA

₫ 39.420/ KG

HDPE G-Lene I60A080 IOC INDIA
HDPE G-Lene I60A080 IOC INDIA
Chống va đập caoTải thùng hàngHộp đóng góiHành lý

₫ 39.420/ KG

HDPE DOW™  5004I DOW USA
HDPE DOW™  5004I DOW USA
Thương hiệu DOWTrang chủĐối với giai đoạn đùnĐóng gói

₫ 39.420/ KG

HDPE Alathon®  L5800I LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5800I LYONDELLBASELL HOLAND

₫ 49.270/ KG

LCP LAPEROS®  E140i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E140i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Tăng cườngBộ phận gia dụngỨng dụng điện

₫ 181.320/ KG

LCP VECTRA®  E130I RD CELANESE USA
LCP VECTRA®  E130I RD CELANESE USA
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 181.320/ KG

LCP LAPEROS®  E140i JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E140i JAPAN POLYPLASTIC
Tăng cườngỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 181.320/ KG

LCP LAPEROS®  E140I BK210JP JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E140I BK210JP JAPAN POLYPLASTIC
Tăng cườngBộ phận gia dụngỨng dụng điện

₫ 181.320/ KG

LCP LAPEROS®  E473i BK JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E473i BK JAPAN POLYPLASTIC
Tăng cườngỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 220.740/ KG

LCP LAPEROS®  E480i VF2201 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E480i VF2201 JAPAN POLYPLASTIC
Thấp cong congChịu nhiệt

₫ 268.040/ KG

LCP  E471i BK210P TAIWAN POLYPLASTICS
LCP E471i BK210P TAIWAN POLYPLASTICS

₫ 295.630/ KG

LCP LAPEROS®  E473i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E473i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Tăng cườngỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 295.630/ KG

LCP LAPEROS®  E472I BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E472I BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Thấp cong congỨng dụng điệnBộ phận gia dụng

₫ 323.220/ KG

LCP LAPEROS®  E463I-BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E463I-BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 323.220/ KG

LDPE  1I70A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I70A SINOPEC YANSHAN
Mã sản phẩm: PE-M-18D700Phần trang trí

₫ 49.270/ KG

MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim

₫ 38.630/ KG

PA6  6I3 NC DOMO CHEM GERMANY
PA6 6I3 NC DOMO CHEM GERMANY

₫ 106.430/ KG

PA66/6I  GV XE 5106 black 9915 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6I GV XE 5106 black 9915 EMS-CHEMIE GERMANY

₫ 149.780/ KG

PA66/6I  GV XE 5107 black 9915 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6I GV XE 5107 black 9915 EMS-CHEMIE GERMANY

₫ 149.780/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 354.750/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 545.930/ KG

PA6I/6T  TC50 ANHUI HUITONG
PA6I/6T TC50 ANHUI HUITONG

₫ 122.190/ KG

PA6I/6T  TC10 ANHUI HUITONG
PA6I/6T TC10 ANHUI HUITONG

₫ 122.190/ KG

PA6I/6T  TC30 ANHUI HUITONG
PA6I/6T TC30 ANHUI HUITONG

₫ 122.190/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 165.550/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 165.550/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 165.550/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 189.200/ KG

PA6T/6I  T1000HG7 LS BK23593 BASF SHANGHAI
PA6T/6I T1000HG7 LS BK23593 BASF SHANGHAI

₫ 137.920/ KG

PC  CH8220 P CANGZHOU DAHUA
PC CH8220 P CANGZHOU DAHUA

₫ 51.040/ KG

PC  CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 52.420/ KG

PC  CH8105 1002 CANGZHOU DAHUA
PC CH8105 1002 CANGZHOU DAHUA

₫ 53.210/ KG

PC  CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 53.610/ KG

PC  CH8305 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8305 1001 CANGZHOU DAHUA

₫ 54.400/ KG

PC  CH 8037 CANGZHOU DAHUA
PC CH 8037 CANGZHOU DAHUA

₫ 55.180/ KG

PC  CH8225 1002 CANGZHOU DAHUA
PC CH8225 1002 CANGZHOU DAHUA

₫ 55.180/ KG

PC  CH8225BLK CANGZHOU DAHUA
PC CH8225BLK CANGZHOU DAHUA

₫ 59.130/ KG

PC  CH8105 FR 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8105 FR 1001 CANGZHOU DAHUA

₫ 65.040/ KG