1,000+ Sản phẩm

HDPE  K44-11-122 LIAONING HUAJIN

HDPE K44-11-122 LIAONING HUAJIN

Phụ kiện ốngSản phẩm chính là nước

₫ 35.160/ KG

HDPE InnoPlus  HD7000F PTT THAI

HDPE InnoPlus  HD7000F PTT THAI

Dễ dàng xử lýphimVỏ sạc

₫ 35.160/ KG

HDPE  HD5502S SINOPEC WUHAN

HDPE HD5502S SINOPEC WUHAN

Chống va đập caoChai nhựaThùng nhựaBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmThùng dầu

₫ 35.160/ KG

HDPE  3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL

HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL

Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv

₫ 35.550/ KG

HDPE  BG-HD62N07 PCC IRAN

HDPE BG-HD62N07 PCC IRAN

Độ bền caoHộp nhựa

₫ 35.550/ KG

HDPE  BM1048 SINOPEC FUJIAN

HDPE BM1048 SINOPEC FUJIAN

Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứa

₫ 35.550/ KG

HDPE  EGDA-6888 EQUATE KUWAIT

HDPE EGDA-6888 EQUATE KUWAIT

Trọng lượng phân tử caoVỏ sạc

₫ 35.550/ KG

HDPE Borstar® HE3466-RT BOREALIS EUROPE

HDPE Borstar® HE3466-RT BOREALIS EUROPE

₫ 35.550/ KG

HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE

HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE

Độ bền caoCáp khởi độngỨng dụng dây và cápCáp bảo vệDây điện ACCáp điệnDây điệnỨng dụng cáp

₫ 35.950/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA LANZHOU

HDPE 5000S PETROCHINA LANZHOU

Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchCó sẵn cho dây thừng và lVà nó có thể được sử dụng

₫ 35.950/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM SAUDI

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM SAUDI

Chống nứt nénChai lọ

₫ 36.310/ KG

HDPE  YGH041T SINOPEC SHANGHAI

HDPE YGH041T SINOPEC SHANGHAI

Ống nướcỐng gasỐng xảThay đổi ống lótỐng xả nước biển và ống c

₫ 36.340/ KG

HDPE Marlex®  50100P CPCHEM SAUDI

HDPE Marlex®  50100P CPCHEM SAUDI

Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựa

₫ 36.710/ KG

HDPE POLIMAXX® HD 7000 F TPI THAILAND

HDPE POLIMAXX® HD 7000 F TPI THAILAND

Dễ dàng xử lýphimVỏ sạc

₫ 36.740/ KG

HDPE  BM593 NINGXIA BAOFENG ENERGY

HDPE BM593 NINGXIA BAOFENG ENERGY

Độ cứng caoTrang chủTrang điểmHàng gia dụngỨng dụng công nghiệp

₫ 36.740/ KG

HDPE  HD5502S LIAONING HUAJIN

HDPE HD5502S LIAONING HUAJIN

thổi đúcThích hợp cho thùng chứa Bình dầu bôi trơnBình trang điểm v. v.

₫ 37.130/ KG

HDPE  DFDA8916 SINOPEC FUJIAN

HDPE DFDA8916 SINOPEC FUJIAN

₫ 37.130/ KG

HDPE  TR580Y SHAANXI YCZMYL

HDPE TR580Y SHAANXI YCZMYL

₫ 37.530/ KG

HDPE  DMDA-8008 PETROCHINA DUSHANZI

HDPE DMDA-8008 PETROCHINA DUSHANZI

Độ cứng caoHộp nhựaThùng chứa

₫ 37.920/ KG

HDPE  5000S LIAONING HUAJIN

HDPE 5000S LIAONING HUAJIN

Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xách

₫ 37.920/ KG

HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA

HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA

Độ bền kéo tốtTrang chủphimTúi vận chuyển

₫ 37.920/ KG

HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA

HDPE RELENE®  HD5301AA RELIANCE INDIA

Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 38.710/ KG

HDPE  M75056F FREP FUJIAN

HDPE M75056F FREP FUJIAN

Thanh khoản trung bìnhBảng thẻThùng chứaHộp đựngTrang chủỨng dụng ép phun

₫ 38.710/ KG

HDPE  DGDB2480 SINOPEC QILU

HDPE DGDB2480 SINOPEC QILU

Đường kính lớnTrang chủ

₫ 38.710/ KG

HDPE  DGDA6094 PETROCHINA DAQING

HDPE DGDA6094 PETROCHINA DAQING

Dây đơnDây phẳngTúi dệt vvDây đơnDây phẳngTúi dệt vv

₫ 38.710/ KG

HDPE  HD 7000 F BPE THAILAND

HDPE HD 7000 F BPE THAILAND

Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcTúi xách

₫ 39.110/ KG

HDPE  DMDA8008 SHANXI PCEC

HDPE DMDA8008 SHANXI PCEC

Dòng chảy caoĐồ chơiThùng nhựaHộp nhựa

₫ 39.490/ KG

HDPE  PE HD10500 NP SIBUR RUSSIA

HDPE PE HD10500 NP SIBUR RUSSIA

₫ 39.490/ KG

HDPE DOW™  12110G DOW USA

HDPE DOW™  12110G DOW USA

₫ 39.500/ KG

HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA

HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA

Nhãn hiệu sản phẩm BraskeChai thuốc nhỏSản phẩm làm sạch chai nhChai mỹ phẩmChai thực phẩm

₫ 39.500/ KG

HDPE DOW™  20453N DOW USA

HDPE DOW™  20453N DOW USA

₫ 39.500/ KG

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA

Phim thường

₫ 39.500/ KG

HDPE DOW™  DPDA-3220 NT 7 DOW USA

HDPE DOW™  DPDA-3220 NT 7 DOW USA

₫ 39.500/ KG

HDPE  DGDB2480 PETROCHINA DAQING

HDPE DGDB2480 PETROCHINA DAQING

Phụ kiện ốngỐng nướcỐng cho hóa chất

₫ 39.500/ KG

HDPE G-Lene I50A180 IOC INDIA

HDPE G-Lene I50A180 IOC INDIA

₫ 39.500/ KG

HDPE DOW™  12450N DOW USA

HDPE DOW™  12450N DOW USA

Độ cứng cao

₫ 39.500/ KG

HDPE DOW™  NG6997 DOW USA

HDPE DOW™  NG6997 DOW USA

Tuân thủ liên hệ thực phẩ

₫ 39.500/ KG

HDPE  GF4960 BRASKEM BRAZIL

HDPE GF4960 BRASKEM BRAZIL

Chống va đập caoBảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 39.500/ KG

HDPE DOW™  GRSN-6001 DOW USA

HDPE DOW™  GRSN-6001 DOW USA

Đối với lớp ép phun

₫ 39.500/ KG

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN

Cân bằng độ cứng/dẻo daiBảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 39.500/ KG