1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: và có thể được sử dụng để close
Xóa tất cả bộ lọc
AES  HW603E(粉) KUMHO KOREA
AES HW603E(粉) KUMHO KOREA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng ngoài trờiThiết bị điệnThiết bị điệnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 101.880/ KG

AES  HW602HF KUMHO KOREA
AES HW602HF KUMHO KOREA
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tôHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 101.880/ KG

AS(SAN)  SAN326 KUMHO KOREA
AS(SAN) SAN326 KUMHO KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnSản phẩm văn phòng

₫ 34.480/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NX3400 FORMOSA NINGBO
Chịu nhiệtThiết bị điệnThiết bị gia dụngTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThiết bị thể thao

₫ 43.100/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệtHiển thịCột bútTrang chủ Lá gióTrang chủThùng chứaHàng gia dụngThiết bị điệnCốcTay cầm bàn chải đánh rănNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 46.440/ KG

AS(SAN)  80HF LG CHEM KOREA
AS(SAN) 80HF LG CHEM KOREA
Chịu nhiệtThiết bị điệnThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaTrang chủ Lá gióTrang chủLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 66.220/ KG

ASA TAIRILAC®  WF3300 FCFC TAIWAN
ASA TAIRILAC®  WF3300 FCFC TAIWAN
Thời tiết khángNội thất ngoài trờiLĩnh vực ô tôQuạt lạnhPhụ tùng ô tôSản phẩm ngoài trời

₫ 90.130/ KG

ASA Luran®S  797SEUV BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SEUV BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 109.720/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 70.530/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.210/ KG

EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống oxy hóaDây và cápCửa sổ tam giácỐng cao su

₫ 92.090/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 97.970/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.724.180/ KG

EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt

₫ 47.020/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 62.700/ KG

EVA  KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
EVA KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
Trong suốtỨng dụng công nghiệpThích hợp cho hỗn hợp và

₫ 70.500/ KG

EVA Elvax®  260 DUPONT USA
EVA Elvax®  260 DUPONT USA
Tính linh hoạt caoĐèn chiếu sángĐồ chơiGiày dépHàng thể thaoBao bì thực phẩmHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 72.890/ KG

FEP  DS618 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS618 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtCông nghiệp vũ trụXe vận chuyển MetroThiết bị chuyển mạch tự đThiết bị kiểm tra giếng dHệ thống báo cháyTòa nhà cao tầngDây và cápMáy tínhMạng truyền thôngLĩnh vực điện

₫ 255.050/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmBộ đồ ăn và các sản phẩm

₫ 43.100/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịHộp đựng thực phẩmĐồ chơi

₫ 45.060/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.020/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.820/ KG

HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiTrang chủXe nâng thùngContainer khối lượng lớnĐồ chơiSản phẩm gia dụng khác nh

₫ 31.350/ KG

HDPE  FB1350 BOROUGE UAE
HDPE FB1350 BOROUGE UAE
Dễ dàng xử lýMàng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp

₫ 31.740/ KG

HDPE  3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv

₫ 35.270/ KG

HDPE  JHM9455F PETROCHINA JILIN
HDPE JHM9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.190/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caoVỏ sạcThích hợp cho túi mua sắm

₫ 39.190/ KG

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
Thùng hóa chất 180-220LĐôi L vòng trốngSản phẩm công nghiệpNgăn xếp công nghiệp.

₫ 39.190/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.540/ KG

HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA
HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA
Độ cứng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩThùng chứa

₫ 41.540/ KG

HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng

₫ 42.320/ KG

HDPE  870F HANWHA KOREA
HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  Alathon H5520 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  Alathon H5520 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoTrang chủBảo vệHàng gia dụngThùng chứaNhà ởHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  H6017 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6017 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoTrang chủTrang chủBảo vệHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmNhà ở

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L5332CP LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5332CP LYONDELLBASELL HOLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủỨng dụng đúc thổiỐng thôngTrang chủHồ sơỐngTrang chủỐng

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  H5220 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H5220 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoTrang chủHàng gia dụngThùng chứaNhà ởCốcBảo vệ

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L5040TC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5040TC LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoỐng thôngDây và cápThiết bị truyền thông

₫ 48.980/ KG