1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: thử nghiệm ống close
Xóa tất cả bộ lọc
SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngSản phẩm công nghiệpĐồ chơiMáy in

₫ 50.940/ KG

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngChất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp

₫ 90.200/ KG

TPU  70AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 70AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Dòng chảy caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 66.080/ KG

TPU  65AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 65AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 115.690/ KG

TPU  71D RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 71D RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Dòng chảy caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 115.690/ KG

TPU Elastollan® SP 9374 BASF SHANGHAI
TPU Elastollan® SP 9374 BASF SHANGHAI
Chống lão hóaỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 117.650/ KG

TPU  80AGUV RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 80AGUV RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Dòng chảy caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 131.380/ KG

TPU Elastollan® 670 A 12PU BASF SHANGHAI
TPU Elastollan® 670 A 12PU BASF SHANGHAI
Chống lão hóaỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 149.030/ KG

TPU Elastollan® 1175A10W 000CN BASF SHANGHAI
TPU Elastollan® 1175A10W 000CN BASF SHANGHAI
Chống lão hóaỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 188.240/ KG

TPU Elastollan® E1160D BASF GERMANY
TPU Elastollan® E1160D BASF GERMANY
Chống lão hóaMáy móc công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 195.700/ KG

TPU Elastollan® 1170A BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1170A BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpMáy móc công nghiệpNắp chai

₫ 201.970/ KG

TPU Elastollan® NT90A BASF GERMANY
TPU Elastollan® NT90A BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpMáy móc công nghiệpNắp chai

₫ 231.380/ KG

TPU Elastollan® C 74 D BASF GERMANY
TPU Elastollan® C 74 D BASF GERMANY
Chống lão hóaỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 258.630/ KG

TPU Elastollan® C70A10HPM BASF GERMANY
TPU Elastollan® C70A10HPM BASF GERMANY
Chống lão hóaỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 258.630/ KG

TPU Elastollan® C60A10HPM BASF GERMANY
TPU Elastollan® C60A10HPM BASF GERMANY
Chống lão hóaỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 313.740/ KG

TPV GLOBALENE®  1080A BK LCY TAIWAN
TPV GLOBALENE®  1080A BK LCY TAIWAN
Chống lão hóaỨng dụng công nghiệpSản phẩm tiêu dùngỨng dụng xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 78.440/ KG

TPV GLOBALENE®  1075A BK LCY TAIWAN
TPV GLOBALENE®  1075A BK LCY TAIWAN
Chống lão hóaỨng dụng công nghiệpSản phẩm tiêu dùngỨng dụng xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 78.440/ KG

ABS Toyolac®  550R-T25 BK TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  550R-T25 BK TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 52.940/ KG

ABS Toyolac®  100G-10 K1 BK TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  100G-10 K1 BK TORAY JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 70.590/ KG

ABS Toyolac®  100G-10 TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  100G-10 TORAY MALAYSIA
Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 74.510/ KG

ABS Toyolac®  950 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  950 TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 87.460/ KG

ABS Toyolac®  450Y TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  450Y TORAY JAPAN
Dễ dàng phunMáy móc công nghiệp

₫ 98.040/ KG

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-NA1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  HMG47MD-NA1000 SABIC INNOVATIVE US
Tương thích sinh họcỨng dụng nông nghiệpThiết bị gia dụng nhỏỨng dụng y tế/chăm sóc sứY tếỨng dụng y tế

₫ 188.240/ KG

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Tương thích sinh họcLĩnh vực điện tửỨng dụng nông nghiệpThiết bị gia dụng nhỏỨng dụng y tế/chăm sóc sứY tếỨng dụng y tế

₫ 215.700/ KG

ABS/PA Toyolac®  4611 GY TORAY JAPAN
ABS/PA Toyolac®  4611 GY TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 78.440/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-106L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-106L150 TAIWAN CHIMEI
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôĐồ chơiỨng dụng xây dựngỨng dụng công nghiệpHiển thị

₫ 172.560/ KG

COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 235.310/ KG

COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 254.910/ KG

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 274.520/ KG

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 333.310/ KG

COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 333.350/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 392.180/ KG

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 451.000/ KG

COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 462.770/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.750/ KG

HDPE  HD5502 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD5502 GUANGDONG ZHONGKE
Độ cứng caoContainer công nghiệpỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 30.860/ KG

HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
Chống va đập caoThùng nhựaHộp nhựaỨng dụng công nghiệpHộp phầnỨng dụng nông nghiệpThùng

₫ 31.370/ KG

HDPE  HD5420GA PETROCHINA DUSHANZI
HDPE HD5420GA PETROCHINA DUSHANZI
Dễ dàng xử lýThùng chứaThích nghi với sản xuất t

₫ 36.470/ KG

HDPE DOW™  08454N DOW USA
HDPE DOW™  08454N DOW USA
Độ bền caoContainer công nghiệpThùng chứa

₫ 41.180/ KG

HDPE  5200B SINOPEC YANSHAN
HDPE 5200B SINOPEC YANSHAN
Thùng chứaỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy sảnThiết bị nổiThùng chứaĐồ chơi lớnNổi.

₫ 41.570/ KG