1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: thổi phim và diễn viên ph 
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Elvax® 3130 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 55.930/ KG

EVA E268 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 63.920/ KG

EVA TAISOX® 7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.
₫ 63.920/ KG

EVA E266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 71.120/ KG

EVA TAISOX® 7350F FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimSản phẩm phòng tắmTrang chủphổ quátphim
₫ 75.110/ KG

EVA Elvaloy® 741 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 75.910/ KG

EVA Elvaloy® 742 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 75.910/ KG

EVA Elvax® 670 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 78.710/ KG

EVA Elvax® 3135X DUPONT USA
Ổn định nhiệtphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 92.690/ KG

EVA Elvax® 210 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 95.890/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 99.880/ KG

EVA Elvax® 560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 103.880/ KG

EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 106.670/ KG

EVA Elvax® 230 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 114.260/ KG

EVA Elvax® 266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 117.860/ KG

EVOH EVASIN™ EV3851F TAIWAN CHANGCHUN
Thanh khoản thấpĐồng đùn phimVật liệu tấmỨng dụng thermoformingShrink phim
₫ 347.590/ KG

HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
Độ bền kéo tốtTrang chủphimTúi vận chuyển
₫ 38.350/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim
₫ 55.130/ KG

HIPS POLYREX® PH-66 ZHENJIANG CHIMEI
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngphim
₫ 57.930/ KG

K(Q)胶 Asaflex™ 830 ASAHI JAPAN
Tăng cườngTrang chủHiển thịNhà ởphimTrang chủTrang chủ
₫ 79.910/ KG

LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t
₫ 39.150/ KG

LDPE 2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim co lạiPhim nông nghiệpVỏ sạc
₫ 45.150/ KG

LDPE M300 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caophimBộ phận ép phun
₫ 55.130/ KG

LDPE DOW™ DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong
₫ 173.790/ KG

LLDPE 4220F HANWHA TOTAL KOREA
Bôi trơnphimVỏ sạcTrang chủphổ quátTúi xách
₫ 45.950/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP0540 MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đập caocăng bọcphimTấm ván ép
₫ 61.930/ KG

MVLDPE Exceed™ 3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv
₫ 41.950/ KG

PA6 Ultramid® 6030G HS BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 95.090/ KG

PA6 Ultramid® BN50G6 NC BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 131.840/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G2 BLACK 15042 BASF SHANGHAI
Độ bền caoỨng dụng điện tửBộ điều khiển nhiệt độChuyển đổiMáy làm bánh mìTrường hợp điện thoạiNhà ởViệt
₫ 87.900/ KG

PC LUPOY® 1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính
₫ 72.710/ KG

PC PANLITE® K-1300Y TEIJIN JAPAN
Trong suốtTrong suốtPhụ kiện mờphimTrang chủLàm sạch Complex
₫ 115.860/ KG

PET CZ-328 JIANGSU SANFAME
Độ cứng caophimSản phẩm tường mỏng
₫ 32.760/ KG

POE LUCENE™ LC175 LG CHEM KOREA
Tăng cườngDây điệnCáp điệnphimphức tạpNhựa biến tính
₫ 75.910/ KG

POK POKETONE™ 300F HYOSUNG KOREA
Hấp thụ nước thấpThiết bị điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệpĐối với phim OPP
₫ 91.890/ KG

PP K9935 SHAANXI YCZMYL
Hiệu suất cách nhiệtVỏ điệnSợiĐóng gói phim
₫ 38.350/ KG

PP F-400H SINOPEC GUANGZHOU
Hình dạng tốtphimHiệu suất đúc tốtCó thể có dây chuyền sản
₫ 38.350/ KG

PP HOPELEN FR-170 LOTTE KOREA
Dòng chảy caoĐường BCFViệtSợi ngắnỨng dụng dệt
₫ 43.150/ KG

PP YUNGSOX® FPD943 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoBộ phận gia dụngphim
₫ 49.060/ KG

PPO NORYL™ PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử
₫ 79.910/ KG