1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: thổi phim ống close
Xóa tất cả bộ lọc
SURLYN Surlyn® 1706 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1706 DUPONT USA
phimDiễn viên phimTrang chủthổi phim

₫ 98.100/ KG

TPU Huafon®  HF-3190A-3 ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-3190A-3 ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaophimGiày

₫ 86.320/ KG

TPU Elastollan® LP9307 BK BASF GERMANY
TPU Elastollan® LP9307 BK BASF GERMANY
sương mù thấpTrường hợp điện thoạiBánh xePhụ tùng nội thất ô tôphimPhụ kiện ốngBảng điều khiển ô tô

₫ 90.250/ KG

TPU Elastollan® EC95A55 BASF GERMANY
TPU Elastollan® EC95A55 BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 188.340/ KG

TPU ESTANE® 58325 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58325 LUBRIZOL USA
Sức mạnh tan chảy tốtTrang chủHồ sơPhụ kiện ốngDiễn viên phimthổi phimHồ sơTrang chủPhụ kiện ốngDiễn viên phim

₫ 189.910/ KG

TPU Desmopan®  359X COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  359X COVESTRO GERMANY
Trong suốtphimThiết bị tập thể dụcỐng tiêmThực phẩm không cụ thể

₫ 196.190/ KG

TPU ESTANE® 58237 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58237 LUBRIZOL USA
phimDiễn viên phimthổi phim

₫ 200.900/ KG

TPU ESTANE® 58245 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58245 LUBRIZOL USA
Độ đàn hồi caophimỨng dụng đúc thổithổi phimDiễn viên phimVải

₫ 201.690/ KG

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ

₫ 207.180/ KG

TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
Chống va đập caophimThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ kiện kỹ thuật

₫ 211.890/ KG

TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
Dây và cápCáp khởi độngthổi phimDiễn viên phimỨng dụng dây và cáp

₫ 235.430/ KG

TPU ESTANE® 58271 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58271 LUBRIZOL USA
Chống hóa chấtphimthổi phimỨng dụng đúc thổiDiễn viên phim

₫ 235.430/ KG

TPU Desmopan®  9370AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9370AU COVESTRO GERMANY
Thời tiết khángphimGiày dépHàng thể thao

₫ 262.900/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
Lớp y tếỐng thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt

₫ 451.240/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 58.860/ KG

PP TIRIPRO®  K1023 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K1023 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoĐồ chơiHàng gia dụngPhim bắn ra các sản phẩm Trang chủĐồ chơi
CIF

US $ 1,510/ MT

PP YUNGSOX®  5020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5020 FPC TAIWAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcPhim co lạiShrink phim
CIF

US $ 2,140/ MT

EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngBao bì y tếTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tôphim

₫ 58.860/ KG

EVA  14J6 SINOPEC YANSHAN
EVA 14J6 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtphimDây điệnCáp điện

₫ 43.160/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 45.710/ KG

EVA NIPOFLEX®  722 TOSOH JAPAN
EVA NIPOFLEX®  722 TOSOH JAPAN
Chống nứt căng thẳngphimTrang chủTrang chủNhà ởĐồ chơi

₫ 62.780/ KG

EVA NIPOFLEX®  630 TOSOH JAPAN
EVA NIPOFLEX®  630 TOSOH JAPAN
Chống nứt căng thẳngphimTrang chủTrang chủNhà ởĐồ chơi

₫ 62.780/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 62.780/ KG

EVA TAISOX®  7350F FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350F FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimSản phẩm phòng tắmTrang chủphổ quátphim

₫ 90.250/ KG

EVA Evaflex®  EV180 MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  EV180 MITSUI CHEM JAPAN
Lớp PVPhim quang điện

₫ 151.070/ KG

FEP  DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 294.290/ KG

HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
HDPE Titanvene™ HD5301AA TITAN MALAYSIA
Độ bền kéo tốtTrang chủphimTúi vận chuyển

₫ 37.670/ KG

HDPE  HD 7000 F BPE THAILAND
HDPE HD 7000 F BPE THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcTúi xách

₫ 38.850/ KG

HDPE DOW™  53050E DOW USA
HDPE DOW™  53050E DOW USA
phimĐóng gói phimTúi xách

₫ 39.240/ KG

HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
Đồng trùng hợpỨng dụng thermoformingphimTúi xáchTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 47.090/ KG

HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoỨng dụng thermoformingphimTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 49.050/ KG

HDPE  TR-168 SINOPEC MAOMING
HDPE TR-168 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caophimTúi xách

₫ 54.150/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 54.150/ KG

K(Q)胶 Asaflex™ 830 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 Asaflex™ 830 ASAHI JAPAN
Tăng cườngTrang chủHiển thịNhà ởphimTrang chủTrang chủ

₫ 78.480/ KG

LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung

₫ 37.280/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 38.450/ KG

LDPE  242OK HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 242OK HUIZHOU CNOOC&SHELL
Hiệu suất quang họcTrang chủPhim co lại

₫ 38.450/ KG

LDPE  2426K PETROCHINA DAQING
LDPE 2426K PETROCHINA DAQING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 38.850/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.960/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.240/ KG