1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: thổi phim ống close
Xóa tất cả bộ lọc
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating

₫ 4.898.250/ KG

PBT Ultradur®  B 4500 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4500 BASF GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimPhụ kiện ống

₫ 100.320/ KG

PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 73.670/ KG

PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 82.290/ KG

PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™  GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 93.260/ KG

PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 101.880/ KG

PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 101.880/ KG

PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  GSH2010LR Y082 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 109.720/ KG

PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  HL-4002M MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 111.680/ KG

PC LEXAN™  FXD941A-NA1057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD941A-NA1057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ thấpBộ phận gia dụngDiễn viên phimTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PC IUPILON™  HL-3003 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  HL-3003 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 139.890/ KG

PC/ABS WONDERLOY®  PC-330KZ ZHENJIANG CHIMEI
PC/ABS WONDERLOY®  PC-330KZ ZHENJIANG CHIMEI
Mùi thấpphimPhụ tùng ô tô

₫ 70.530/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7914 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7914 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 80.330/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7940 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7940 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 80.330/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7912 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7912 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 94.050/ KG

PET  CZ-328 JIANGSU SANFAME
PET CZ-328 JIANGSU SANFAME
Độ cứng caophimSản phẩm tường mỏng

₫ 32.130/ KG

PLA Ingeo™  8052D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  8052D NATUREWORKS USA
Phân hủy sinh họcphimBọtKhay đứng

₫ 105.800/ KG

POE Vistamaxx™  3980 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  3980 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtChống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 54.860/ KG

POE EXXELOR™ VM3980 EXXONMOBIL USA
POE EXXELOR™ VM3980 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtChống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 76.410/ KG

PP  K7116 SINOPEC GUANGZHOU
PP K7116 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 34.480/ KG

PP  K7022 SINOPEC GUANGZHOU
PP K7022 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  HHP4 SINOPEC MAOMING
PP HHP4 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoTrang chủphimLĩnh vực ô tôThanh chống va chạm ô tô

₫ 37.620/ KG

PP  K8303 SINOPEC MAOMING
PP K8303 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.780/ KG

PP  K9017H SINOPEC MAOMING
PP K9017H SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 38.790/ KG

PP  K641 SINOPEC GUANGZHOU
PP K641 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 40.360/ KG

PP  K7726H SINOPEC MAOMING
PP K7726H SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PP  K1015 SINOPEC GUANGZHOU
PP K1015 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 42.320/ KG

PP  K1104 SINOPEC GUANGZHOU
PP K1104 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 42.320/ KG

PP  K0171 SINOPEC MAOMING
PP K0171 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 43.100/ KG

PP ExxonMobil™  PP4912E1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP4912E1 EXXONMOBIL USA
Dễ dàng mạphimTrang chủPhim định hướng

₫ 43.100/ KG

PP  K7002 SINOPEC MAOMING
PP K7002 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 43.890/ KG

PP  1100N APPC SAUDI
PP 1100N APPC SAUDI
Chống hóa chấtphimThiết bị gia dụng nhỏSản phẩm tường mỏng

₫ 44.080/ KG

PP  K4826A PETROCHINA DUSHANZI
PP K4826A PETROCHINA DUSHANZI
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 47.020/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
Đặc tính: Nhiệt độ niêm pPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 49.370/ KG

PP  K1735 SINOPEC YANSHAN
PP K1735 SINOPEC YANSHAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 52.900/ KG

PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 180.260/ KG