1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: thổi phim ống close
Xóa tất cả bộ lọc
MVLDPE EVOLUE™  SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimMàng compositePhim công nghiệp

₫ 54.080/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP0540 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP0540 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caophimDiễn viên phimMàng compositeCuộn phim

₫ 60.740/ KG

PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 93.260/ KG

PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 129.310/ KG

PB-1  BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
PB-1 BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
phimSửa đổi nhựa

₫ 266.460/ KG

PBT  VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY
PBT VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 113.640/ KG

PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 70.530/ KG

PC LEXAN™  143R WH SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  143R WH SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 74.450/ KG

PC PANLITE® K-1300 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® K-1300 TEIJIN JAPAN
Chống mài mònphimPhụ tùng ống

₫ 109.720/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1518 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  KU2-1518 COVESTRO THAILAND
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 125.400/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1518-901510 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  KU2-1518-901510 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 125.400/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7912/4 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7912/4 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 94.050/ KG

POE LUCENE™  LC175 LG CHEM KOREA
POE LUCENE™  LC175 LG CHEM KOREA
Tăng cườngDây điệnCáp điệnphimphức tạpNhựa biến tính

₫ 74.450/ KG

PP  K7227 SINOPEC GUANGZHOU
PP K7227 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 34.410/ KG

PP  K7002-GD SINOPEC MAOMING
PP K7002-GD SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  1104K SINOPEC GUANGZHOU
PP 1104K SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caophimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  DKHC9016H SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
PP DKHC9016H SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  F6010 BK SINOPEC GUANGZHOU
PP F6010 BK SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  K1118 SINOPEC GUANGZHOU
PP K1118 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  F800E SINOPEC SHANGHAI
PP F800E SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtDiễn viên phimChủ yếu được sử dụng tron

₫ 39.970/ KG

PP  F227 PRIME POLYMER JAPAN
PP F227 PRIME POLYMER JAPAN
Tay cầm bàn chải đánh rănphim

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP4792E1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP4792E1 EXXONMOBIL USA
Xử lý tốtTrang chủphimPhim định hướngTrang chủ

₫ 41.540/ KG

PP  FC801MX SINOPEC SHANGHAI
PP FC801MX SINOPEC SHANGHAI
Phim đúc (lớp lõi)

₫ 45.460/ KG

PP  FC801 SINOPEC SHANGHAI
PP FC801 SINOPEC SHANGHAI
Diễn viên phimPhim đúc (lớp lõi)

₫ 45.460/ KG

PP YUNGSOX®  FPD943 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  FPD943 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoBộ phận gia dụngphim

₫ 48.120/ KG

PP  F503 BK SINOPEC GUANGZHOU
PP F503 BK SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 50.940/ KG

PPA Grivory®  XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 125.400/ KG

PPA Grivory®  XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 133.230/ KG

PPA Grivory®  XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 156.740/ KG

PPA Grivory®  XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 158.700/ KG

PPA Grivory®  XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 249.610/ KG

PPA Grivory®  XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 249.610/ KG

PPA Grivory®  XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 251.570/ KG

PPA Grivory®  XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 254.710/ KG

PPA Grivory®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 256.670/ KG

PPO NORYL™  PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX5544-BK1005 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 78.370/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-GY1A398 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 125.400/ KG