1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: thổi phim 
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Texin® UT6-85AU10 COVESTRO SHANGHAI
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 133.230/ KG

TPU Utechllan® UT-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan® 3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim
₫ 152.830/ KG

TPU 1080AEU GRECO TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoNắp chaiMáy giặtphimTrang chủphimPhụ kiện ốngGiày thể thao SoleGiày cao gót gạo và dụng
₫ 166.540/ KG

TPU 1055D GRECO TAIWAN
Vòng đệmphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày thể thao SoleThiết bị thể thao và các
₫ 170.460/ KG

TPU ESTANE® 58630 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 188.090/ KG

TPU Desmopan® UE-85AU10 COVESTRO GERMANY
Trong suốtNắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 188.090/ KG

TPU ESTANE® 2103-85AE NAT LUBRIZOL USA
Độ cứng caophimTúi nhựaphimHồ sơ
₫ 227.280/ KG

TPU ESTANE® S375D-1N LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® R190A-5 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 235.120/ KG

TPU ESTANE® 58125 LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 239.030/ KG

TPU ESTANE® 2102-65D LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 242.950/ KG

TPU Pearlthane® 2103-70A LUBRIZOL USA
Chống cháyCáp điệnphim
₫ 254.710/ KG

TPU Pearlthane® 2363-85AE LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimHồ sơ
₫ 254.710/ KG

TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp
₫ 258.630/ KG

TPU Elastollan® C95A50 BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp
₫ 291.940/ KG

TPU Elastollan® E1298A10U BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcHàng thể thaophim
₫ 321.330/ KG

TPX TPX™ RT180FG MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 62.700/ KG

TPX TPX™ RT180FH MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 62.700/ KG

TPX TPX™ MX021 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 148.910/ KG

TPX TPX™ MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 188.090/ KG

TPX TPX™ MLL411 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 215.520/ KG

TPX TPX™ DX323XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 222.180/ KG

TPX TPX™ MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm
₫ 264.510/ KG

TPX TPX™ DX310 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 266.460/ KG

TPX TPX™ MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm
₫ 301.730/ KG

TPX TPX™ DX470 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 333.080/ KG

TPX TPX™ MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm
₫ 344.840/ KG

TPX TPX™ T110 BK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 372.270/ KG

TPX TPX™ MSW303 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 646.570/ KG

TPX TPX™ MSH20Y MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 646.570/ KG

TPX TPX™ DX560M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphim
₫ 646.570/ KG

COC 9506F04 CELANESE GERMANY
Kháng hóa chấtNắp chaiỨng dụng điệnphim
₫ 227.280/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử
₫ 235.120/ KG

COC TOPAS® 9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim
₫ 266.460/ KG

EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng
₫ 50.940/ KG

ETFE NEOFLON® EP-546 DAIKIN JAPAN
Dây và cápPhụ kiện ốngDây điện JacketSản phẩm tường mỏngphim
₫ 626.980/ KG

ETFE NEOFLON® EP-541 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketDây và cápphimPhụ kiện ống
₫ 626.980/ KG

EVA 3019PE BRASKEM BRAZIL
Chống mệt mỏiĐồ chơiChất kết dínhphimGiày dép
₫ 41.140/ KG

EVA Elvax® 3130 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 54.860/ KG