150 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LLDPE close
Ứng dụng tiêu biểu: thổi phim close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE SABIC®  MG 500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC® MG 500026 SABIC SAUDI
Độ bóng caoHỗ trợ thảmSơn kim loạiHạt MasterbatchỨng dụng đúc compositeỨng dụng ép phun

₫ 42.120/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL8446.21 EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL8446.21 EXXONMOBIL SAUDI
Dễ dàng xử lýĐồ chơiJar nhựaThùng chứa

₫ 44.120/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 44.920/ KG

LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
Chống tia cực tímBể chứa nướcĐồ chơiThùng chứaỨng dụng ngoài trời

₫ 51.340/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 40.110/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 40.110/ KG

LLDPE SABIC®  M500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M500026 SABIC SAUDI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaTrang chủ

₫ 40.910/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 42.520/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 43.320/ KG

LLDPE InnoPlus  LL8420A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL8420A PTT THAI
Phân phối trọng lượng phâThùng chứaHàng gia dụngTrang chủ

₫ 43.320/ KG

LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa

₫ 43.320/ KG

LLDPE  32604UV PCC IRAN
LLDPE 32604UV PCC IRAN
Chống tia cực tímThùng chứa

₫ 48.130/ KG

LLDPE  FK1828 BOROUGE UAE
LLDPE FK1828 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 39.310/ KG

LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
Độ cứng caoThùng chứaBể chứa nướcKhuôn ly tâm

₫ 42.120/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101XR EXXONMOBIL SAUDI
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaTrang chủHàng gia dụngThùng nhựa

₫ 44.120/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 46.530/ KG

LLDPE YUCLAIR®  RG500U SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  RG500U SK KOREA
Độ cứng caoTrang chủThùng chứa

₫ 58.160/ KG

LLDPE YUCLAIR®  RG300U SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  RG300U SK KOREA
Thời tiết khángTrang chủThùng chứa

₫ 58.160/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpBao bì thực phẩmHợp chất đùn

₫ 62.170/ KG

LLDPE  DNDA-5001 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DNDA-5001 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 36.900/ KG

LLDPE  DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 48.130/ KG

LLDPE  DNDA7150 SINOPEC MAOMING
LLDPE DNDA7150 SINOPEC MAOMING
Chịu nhiệtĐồ chơiTrang chủTrang chủTủ lạnh

₫ 53.350/ KG

LLDPE  DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
LLDPE DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 55.350/ KG

LLDPE SABIC®  RG50035 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  RG50035 SABIC SAUDI
Mật độ thấpDây điệnỨng dụng cápHỗn hợp nguyên liệuVật liệu Masterbatch

₫ 35.300/ KG

LLDPE  DNDA 7140 SINOPEC MAOMING
LLDPE DNDA 7140 SINOPEC MAOMING
Chịu nhiệtĐồ chơiTrang chủTrang chủTủ lạnh

₫ 36.100/ KG

LLDPE  MLPE-8060 SINOPEC MAOMING
LLDPE MLPE-8060 SINOPEC MAOMING
Không độc tínhĐồ chơiJar nhựa

₫ 37.300/ KG

LLDPE  LL0209SA PEMSB MALAYSIA
LLDPE LL0209SA PEMSB MALAYSIA
Sức mạnh caoTúi xáchBăng video

₫ 39.310/ KG

LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpĐóng gói cứng

₫ 42.120/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
Chịu nhiệt độ caoCáp khởi động

₫ 56.150/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 58.160/ KG