1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: thổi phim 
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE GC 7260 YANTAI WANHUA
Sức mạnh caophim
₫ 28.210/ KG

HDPE Marlex® TR-144 CPCHEM SINGAPHORE
Tương thích sinh họcphimVỏ sạc
₫ 33.310/ KG

HDPE HD 7000 F PCC IRAN
Tăng cườngphim
₫ 33.700/ KG

HDPE ExxonMobil™ FTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Ổn định nhiệtphim
₫ 38.010/ KG

HDPE ExxonMobil™ HTA-108 EXXONMOBIL SAUDI
Ổn định nhiệtphim
₫ 38.400/ KG

HDPE HHM5502ST SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphim
₫ 42.320/ KG

HIPS POLYREX® PH-66 ZHENJIANG CHIMEI
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngphim
₫ 56.820/ KG

K(Q)胶 KIBITON® PB-5900 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngPhim co nhiệt
₫ 74.450/ KG

LDPE 2001 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim
₫ 28.990/ KG

LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
phim
₫ 37.230/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD 100BW EXXONMOBIL USA
Hiệu suất quang họcphimVỏ sạc
₫ 46.240/ KG

LDPE SANREN N220 SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp
₫ 46.240/ KG

LDPE SANREN N150 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtPhim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim
₫ 47.020/ KG

LDPE LD5320 HANWHA KOREA
Trang chủphim
₫ 47.020/ KG

LDPE SANREN Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI
Thông khíphim
₫ 47.340/ KG

LDPE M187 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim
₫ 47.800/ KG

LDPE SANREN N210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim
₫ 48.980/ KG

LDPE LD607 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimBọt
₫ 50.940/ KG

LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
Phim nông nghiệpphim
₫ 50.940/ KG

LDPE LF0190 PCC IRAN
Chống thủy phânphimTấm ván épPhim chung và cán
₫ 50.940/ KG

LDPE LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
Dễ dàng xử lýphim
₫ 51.730/ KG

LDPE SANREN Q400 SINOPEC SHANGHAI
Homopolymerphim
₫ 52.900/ KG

LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaphim
₫ 52.900/ KG

LDPE Q210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim
₫ 54.080/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimShrink phim
₫ 54.080/ KG

LDPE LD605 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caophim
₫ 54.080/ KG

LDPE POLYMER-E F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống
₫ 54.860/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA207 USI TAIWAN
Bôi trơnphim
₫ 60.740/ KG

LDPE POLYMER-E C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép
₫ 62.700/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA207-66 USI TAIWAN
Bôi trơnphim
₫ 73.670/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA248A USI TAIWAN
Bắn ra hình thành lớpphim
₫ 74.060/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA248 USI TAIWAN
Mật độ thấpphim
₫ 74.060/ KG

LLDPE ExxonMobil™ EFDC-7050 EXXONMOBIL SAUDI
Chống tĩnh điệnphimVỏ sạc
₫ 26.250/ KG

LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 28.410/ KG

LLDPE SABIC® 218W SABIC SAUDI
Trượt caophim
₫ 29.310/ KG

LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 30.170/ KG

LLDPE DFDC 7050 YANTAI WANHUA
Ổn định nhiệtphim
₫ 30.490/ KG

LLDPE DFDC7050 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Ổn định nhiệtphim
₫ 30.570/ KG

LLDPE 3305 HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýphim
₫ 31.350/ KG

LLDPE DFDA-2001 SINOPEC GUANGZHOU
Chịu nhiệt độ caophim
₫ 31.350/ KG