1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: thổi phim close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 46.240/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
phimBao bì thực phẩm

₫ 47.810/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
Ổn định nhiệtphimBộ phim kéo dài hai chiềuphim

₫ 51.730/ KG

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.730/ KG

PP  3310 NAN YA TAIWAN
PP 3310 NAN YA TAIWAN
Mật độ thấpphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 52.900/ KG

PP  RF402 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF402 HANWHA TOTAL KOREA
phimHiển thịDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 54.080/ KG

PP  RF401 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF401 HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmDiễn viên phimHiển thị

₫ 54.470/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 54.860/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  RB4404 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  RB4404 KOREA PETROCHEMICAL
Chống mài mònTrang chủThiết bị thể thaophim

₫ 56.820/ KG

PP  RB739CF BOREALIS EUROPE
PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng

₫ 58.780/ KG

PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
Dễ dàng xử lýChai nhựaVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim

₫ 97.970/ KG

PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcChai nhựa

₫ 99.920/ KG

PPO NORYL™  PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 129.310/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử

₫ 133.230/ KG

PPS  BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
PPS BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
Tăng cườngLinh kiện điện tửphim

₫ 117.560/ KG

PPS  RG40JA AGC JAPAN
PPS RG40JA AGC JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphimỐng

₫ 156.740/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.380/ KG

PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 11.760/ KG

PVDF KF Polymer® W#8200(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#8200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 313.490/ KG

PVDF KF Polymer® W#7300(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#7300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 313.490/ KG

PVDF KF Polymer® W#8100(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#8100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 313.490/ KG

PVDF KF Polymer® W#9400(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#9400(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 333.080/ KG

PVDF KF Polymer® W#9200(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#9200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 352.670/ KG

PVDF KF Polymer® W#7200(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#7200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 374.230/ KG

PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 470.230/ KG

PVDF KF Polymer® W#2100(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#2100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 509.420/ KG

PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym

₫ 509.420/ KG

PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 509.420/ KG

PVDF KF Polymer® W#7100(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® W#7100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 509.420/ KG

PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 587.790/ KG

PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
phimĐối với pin lithium polym

₫ 658.320/ KG

PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 705.350/ KG

PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 705.350/ KG

PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 705.350/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 186.130/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 186.130/ KG