1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: thổi đúc close
Xóa tất cả bộ lọc
ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 127.530/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.710/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.710/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 70.630/ KG

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 74.550/ KG

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 74.550/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.320/ KG

EBA  28BA175 SK KOREA
EBA 28BA175 SK KOREA
Thanh khoản caothổi phimDiễn viên phimKeo nóng chảyHỗ trợ hình thành

₫ 54.930/ KG

EMA Elvaloy®  1125 DUPONT BELGIUM
EMA Elvaloy®  1125 DUPONT BELGIUM
Chống nứt căng thẳngBao bì thực phẩm

₫ 74.550/ KG

EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
Độ nhớt thấpThời tiết kháng Seal Stri

₫ 86.320/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 98.100/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 824.010/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng

₫ 941.720/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.726.490/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.883.450/ KG

EVA  1529 HANWHA KOREA
EVA 1529 HANWHA KOREA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.090/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.870/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 47.870/ KG

EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt

₫ 51.010/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch

₫ 54.930/ KG

EVA  KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
EVA KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
Trong suốtỨng dụng công nghiệpThích hợp cho hỗn hợp và

₫ 70.590/ KG

EVA Elvax®  260 DUPONT USA
EVA Elvax®  260 DUPONT USA
Tính linh hoạt caoĐèn chiếu sángĐồ chơiGiày dépHàng thể thaoBao bì thực phẩmHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 72.980/ KG

EVA  18-3 BEIJING EASTERN
EVA 18-3 BEIJING EASTERN
Trong suốtPhụ kiện ốngCơ thể tạo bọt

₫ 73.770/ KG

EVA Elvax®  250 DUPONT USA
EVA Elvax®  250 DUPONT USA
Chống lạnhHàng thể thaoĐèn chiếu sángHàng gia dụngGiày dépĐồ chơiBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình thành

₫ 75.340/ KG

EVA Elvax®  470 DUPONT USA
EVA Elvax®  470 DUPONT USA
Độ đàn hồi caoGiày dépĐồ chơiHàng thể thaoBao bì thực phẩm

₫ 98.100/ KG

EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN
Thanh khoản thấpChai lọỨng dụng phim thổi đồng đVật liệu tấm

₫ 305.680/ KG

FEP  DS618 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS618 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtCông nghiệp vũ trụXe vận chuyển MetroThiết bị chuyển mạch tự đThiết bị kiểm tra giếng dHệ thống báo cháyTòa nhà cao tầngDây và cápMáy tínhMạng truyền thôngLĩnh vực điện

₫ 255.050/ KG

GPPS  GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
GPPS GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTấm cách nhiệt bọt

₫ 29.430/ KG

GPPS  525 LIAONING HUAJIN
GPPS 525 LIAONING HUAJIN
Ổn định nhiệtVật tư y tếNội thấtThùng chứaĐối với thiết bị y tếVật tư phòng thí nghiệmLinh kiện trong tủ lạnh..

₫ 29.430/ KG

GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY
GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY
Thanh khoản tốtCốcBảo vệThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 29.430/ KG

GPPS  GPPS-351P SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-351P SECCO SHANGHAI
Trang chủBao bì thực phẩm

₫ 31.000/ KG

GPPS  STL 535T LIANYUNGANG PETROCHEMICAL
GPPS STL 535T LIANYUNGANG PETROCHEMICAL
Lớp phổ quátThiết bị gia dụngThùng chứaĐồ chơi

₫ 33.610/ KG

GPPS  TY635 YIBIN TIANYUAN
GPPS TY635 YIBIN TIANYUAN
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmBộ đồ ăn dùng một lầnTrang chủTấm trong suốtBảng PSTrang chủ

₫ 33.940/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GP5250 FORMOSA NINGBO
phổ quátBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứa

₫ 34.530/ KG

GPPS POLYREX®  PG-33 ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-33 ZHENJIANG CHIMEI
Chống cháyTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBóng đèn xe hơiBăng ghi âm

₫ 39.630/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
phổ quátBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 41.200/ KG

GPPS TAITAREX®  861N TAIDA TAIWAN
GPPS TAITAREX®  861N TAIDA TAIWAN
Dòng chảy caoThiết bị gia dụng nhỏThùng chứaTrang chủĐồ chơi

₫ 42.380/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịHộp đựng thực phẩmĐồ chơi

₫ 45.120/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 47.090/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.090/ KG