1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: sợi BCF close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.710/ KG

LDPE  2102TX00 PCC IRAN
LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv

₫ 43.100/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 50.940/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 52.900/ KG

LDPE  2426F PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426F PETROCHINA LANZHOU
Sơn mỏng

₫ 54.080/ KG

LDPE  888-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 888-000 SINOPEC MAOMING
Độ bóng caoHoa nhựaSản phẩm ép phun

₫ 77.590/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 170.460/ KG

LLDPE SABIC®  218WJ SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218WJ SABIC SAUDI
Tình dục mịn màngVỏ sạcTrang chủphim

₫ 29.780/ KG

LLDPE NOVAPOL®  PF-0218D NOVA CANADA
LLDPE NOVAPOL®  PF-0218D NOVA CANADA
Sức mạnh caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc

₫ 31.350/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7420D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7420D PTT THAI
Độ cứng caophimTrang chủThùng chứaVỏ sạc

₫ 32.120/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.090/ KG

LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa

₫ 35.270/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 35.660/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 40.360/ KG

LLDPE  4220F HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE 4220F HANWHA TOTAL KOREA
Bôi trơnphimVỏ sạcTrang chủphổ quátTúi xách

₫ 45.060/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 46.240/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 47.810/ KG

LLDPE  UF414 HYUNDAI KOREA
LLDPE UF414 HYUNDAI KOREA
Dễ dàng xử lýphimBao bì cho ngành công nghTúi mua sắm

₫ 49.370/ KG

MABS Terlux®  2802TR BASF GERMANY
MABS Terlux®  2802TR BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 55.640/ KG

MABS  TR557 INP LG CHEM KOREA
MABS TR557 INP LG CHEM KOREA
Lớp trong suốtThiết bị điện tửSản phẩm điện tử

₫ 70.930/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.450/ KG

PA/ABS  EAG423 DAICEL JAPAN
PA/ABS EAG423 DAICEL JAPAN
Dòng chảy caoSợiPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điền

₫ 78.370/ KG

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 160.660/ KG

PA11 Rilsan®  BZM65 BK ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BZM65 BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 215.520/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  BESN BLK P212 CTL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN BLK P212 CTL ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  P010 TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  P010 TL ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK T6L ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK T6L ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV P010 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV P010 ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  P210 TL BK ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  P210 TL BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 242.950/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR T6L ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR T6L ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 254.710/ KG

PA11 Rilsan®  XZM500 TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  XZM500 TLD ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK TL ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  BESVO A FDA ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESVO A FDA ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 293.900/ KG

PA11 Rilsan®  7492 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  7492 ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 313.490/ KG

PA11 Rilsan®  BMNO TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BMNO TLD ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 372.270/ KG

PA11/TPE Pebax®Rnew® 55R53 SP 01 ARKEMA USA
PA11/TPE Pebax®Rnew® 55R53 SP 01 ARKEMA USA
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 399.700/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 227.280/ KG