130 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LLDPE close
Ứng dụng tiêu biểu: phim bám close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE SABIC®  218WF SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218WF SABIC SAUDI
Vỏ sạcTrang chủphim

₫ 33.600/ KG

LLDPE ExxonMobil™  EFDC-7050 EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  EFDC-7050 EXXONMOBIL SAUDI
Chống tĩnh điệnphimVỏ sạc

₫ 33.690/ KG

LLDPE  DFDA-2001 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001 SINOPEC GUANGZHOU
Chịu nhiệt độ caophim

₫ 36.100/ KG

LLDPE  DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
LLDPE DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 37.700/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 38.100/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
Độ bền caoLớp lótỨng dụng nông nghiệpTúi xáchphimỨng dụng công nghiệpTrang chủ

₫ 38.510/ KG

LLDPE  M2320 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE M2320 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim

₫ 38.910/ KG

LLDPE DOWLEX™  2607G DOW USA
LLDPE DOWLEX™  2607G DOW USA
phim

₫ 39.300/ KG

LLDPE COSMOLEX® 1002KW TPC SINGAPORE
LLDPE COSMOLEX® 1002KW TPC SINGAPORE
Độ bóng caophim

₫ 39.310/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 39.310/ KG

LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
Dòng chảy caophim

₫ 39.710/ KG

LLDPE  LL0220KJ SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0220KJ SECCO SHANGHAI
Tính chất cơ học tuyệt vờVỏ sạcphim

₫ 39.710/ KG

LLDPE  LL0220AA SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0220AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệp

₫ 39.710/ KG

LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SAUDI
Chống va đập caophim

₫ 39.910/ KG

LLDPE  LL0220AA PEMSB MALAYSIA
LLDPE LL0220AA PEMSB MALAYSIA
Trong suốtphimPhim nông nghiệp

₫ 40.110/ KG

LLDPE  DFDC-7050 HUIZHOU CNOOC&SHELL
LLDPE DFDC-7050 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Ổn định nhiệtphim

₫ 40.910/ KG

LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýphim

₫ 40.910/ KG

LLDPE  ML2202 SINOPEC SHANGHAI
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 41.710/ KG

LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophim

₫ 42.120/ KG

LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim

₫ 42.520/ KG

LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 42.520/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 43.320/ KG

LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
Sức mạnh caophim

₫ 43.320/ KG

LLDPE  YLF-1801 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1801 SINOPEC YANGZI
Độ bóng caophim

₫ 44.920/ KG

LLDPE  DFDA-7042H PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042H PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caophim

₫ 47.330/ KG

LLDPE DOWLEX™  2038 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2038 STYRON US
Độ cứng caophim

₫ 48.130/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FT811 SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FT811 SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủDiễn viên phim

₫ 48.130/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FU149M SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FU149M SK KOREA
Sức mạnh xé tốtphim

₫ 50.540/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FV149M SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FV149M SK KOREA
Độ bóng caophim

₫ 50.940/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
Mật độ thấpphimỨng dụng nông nghiệpThổi đùn

₫ 59.360/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 39.310/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 39.710/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 40.110/ KG

LLDPE  FK1828 BOROUGE UAE
LLDPE FK1828 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 39.310/ KG

LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
Độ cứng caoThùng chứaBể chứa nướcKhuôn ly tâm

₫ 42.120/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpBao bì thực phẩmHợp chất đùn

₫ 62.170/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 40.110/ KG

LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
Độ bền caoBể nước công nghiệpTrốngBảo vệHàng gia dụngNhà ởBể chứa nước

₫ 42.520/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 43.320/ KG

LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa

₫ 43.320/ KG