1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: phim bám 
Xóa tất cả bộ lọc
PP GLOBALENE® ST861 LCY TAIWAN
thổi phimDiễn viên phim
₫ 52.970/ KG

PP SEETEC T3410 LG CHEM KOREA
Chống va đập caophim
₫ 52.970/ KG

PP Daelim Poly® EP400D Korea Daelim Basell
Ổn định nhiệtphimSợiDiễn viên phimThùng chứa
₫ 52.970/ KG

PP K1735 SINOPEC YANSHAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp
₫ 52.970/ KG

PP Vistamaxx™ 6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống lão hóaTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chất
₫ 53.760/ KG

PP TF430 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủDiễn viên phim
₫ 54.150/ KG

PP RF450 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủTrang chủphim
₫ 54.150/ KG

PP Vistamaxx™ 6102 EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất
₫ 54.540/ KG

PP Moplen RP100 BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim
₫ 56.900/ KG

PP Adflex Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
Dễ dàng xử lýChai nhựaVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim
₫ 98.100/ KG

PP Moplen Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcChai nhựa
₫ 100.060/ KG

PPA Grivory® XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 176.570/ KG

PPA Grivory® XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 176.570/ KG

PPA Grivory® XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 176.570/ KG

PPA Grivory® XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 188.340/ KG

PPA Grivory® XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 227.580/ KG

PPA Grivory® XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 235.430/ KG

PPA Grivory® XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim
₫ 235.430/ KG

PPO NORYL™ PX5544-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử
₫ 129.490/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX2801Z-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyphimPhụ kiện điện tử
₫ 133.410/ KG

PPS BF1140BK-A BAF CHEM JAPAN
Tăng cườngLinh kiện điện tửphim
₫ 86.320/ KG

PPS RG40JA AGC JAPAN
Chống lão hóaLinh kiện điện tửphimỐng
₫ 133.410/ KG

PVC SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
Chống cháyHàng gia dụngphim
₫ 19.620/ KG

PVC DG-1300 TIANJIN DAGU
Chống cháyphim
₫ 29.430/ KG

PVC VINNOLIT® E2078 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
phim
₫ 90.250/ KG

PVC VINNOLIT® E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn
₫ 90.250/ KG

PVC VINNOLIT® S3157/11 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
phim
₫ 145.180/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 164.800/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 204.040/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 204.040/ KG

PVDF SOLEF® 20810-19 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 204.040/ KG

PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 207.960/ KG

PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 207.960/ KG

PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 219.740/ KG

PVDF SOLEF® 20810-0.1 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 235.430/ KG

PVDF Dyneon™ TA-50515/0000 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 246.420/ KG

PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 353.150/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 353.150/ KG

PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 470.860/ KG

PVDF Dyneon™ 21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym
₫ 510.100/ KG