1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: phim bám close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6  YH-3200 SINOPEC BALING
PA6 YH-3200 SINOPEC BALING
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLớp sợiphim

₫ 41.150/ KG

PA6  J3200M HANGZHOU JUHESHUN
PA6 J3200M HANGZHOU JUHESHUN
Độ bền kéo tốtĐóng gói phimỨng dụng dệt

₫ 43.100/ KG

PA6 Akulon®  F136-C1 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  F136-C1 ENVALIOR JIANGSU
Bôi trơnphim

₫ 68.580/ KG

PA6 Akulon®  F136-E1 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  F136-E1 ENVALIOR JIANGSU
Hạt nhânphim

₫ 72.490/ KG

PA6 Ultramid®  B40LN BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B40LN BASF GERMANY
Độ nhớt caoDiễn viên phim

₫ 74.450/ KG

PA6 Akulon®  F136-E2 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  F136-E2 ENVALIOR JIANGSU
Hạt nhânphim

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  6030G HS BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 93.260/ KG

PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PA6 Akulon®  F130-C DSM HOLAND
PA6 Akulon®  F130-C DSM HOLAND
Độ nhớt trung bìnhphim

₫ 99.920/ KG

PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  BN50G6 NC BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 129.310/ KG

PA6/66 Ultramid®  C40 LN BASF GERMANY
PA6/66 Ultramid®  C40 LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophim

₫ 99.920/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 192.050/ KG

PB-1  BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
PB-1 BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
phimSửa đổi nhựa

₫ 266.460/ KG

PBAT  TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 41.150/ KG

PBAT  TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 148.910/ KG

PBS BioPBS™  FZ78TM PTT THAI
PBS BioPBS™  FZ78TM PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim

₫ 195.930/ KG

PBS BioPBS™  FZ79AC PTT THAI
PBS BioPBS™  FZ79AC PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim

₫ 195.930/ KG

PBSA BioPBS™  FD92PB PTT THAI
PBSA BioPBS™  FD92PB PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim

₫ 148.910/ KG

PBSA BioPBS™  FD92PM PTT THAI
PBSA BioPBS™  FD92PM PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim

₫ 156.740/ KG

PC  CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8225 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 52.120/ KG

PC  CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
PC CH8105 1001 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 53.290/ KG

PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 66.620/ KG

PC  CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
PC CH8155 1002 CANGZHOU DAHUA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpphimỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GRH2030KR 9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 70.530/ KG

PC LEXAN™  143R WH SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  143R WH SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 74.450/ KG

PC Makrolon®  1239 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1239 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt caophimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng đúc thổiChai lọ

₫ 103.840/ KG

PC PANLITE® K-1300 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® K-1300 TEIJIN JAPAN
Chống mài mònphimPhụ tùng ống

₫ 109.720/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  143R-GY7G036 L10932439 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  143R-GY7G036 L10932439 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpphimDây và cáp

₫ 112.860/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  143R-GY7G097 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  143R-GY7G097 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpphimDây và cáp

₫ 113.640/ KG

PFA  DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngDây cách điệnphim

₫ 960.060/ KG

POE TAFMER™  6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim

₫ 41.150/ KG

POE Vistamaxx™  6502 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6502 EXXONMOBIL SINGAPORE
Kháng hóa chấtphimTrang chủHợp chất

₫ 54.080/ KG

POE Vistamaxx™  3588FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  3588FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Kháng hóa chấtTrang chủphim

₫ 60.740/ KG

POE ENGAGE™  7467 DUPONT USA
POE ENGAGE™  7467 DUPONT USA
Dòng chảy caophimDây và cáp

₫ 62.700/ KG

POE LUCENE™  LC175 LG CHEM KOREA
POE LUCENE™  LC175 LG CHEM KOREA
Tăng cườngDây điệnCáp điệnphimphức tạpNhựa biến tính

₫ 74.450/ KG

PP  PPH-F03 DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-F03 DONGGUAN GRAND RESOURCE
Phim tốc độ caoPhim tốc độ caoBOPP

₫ 29.780/ KG

PP  K7227 SINOPEC GUANGZHOU
PP K7227 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 34.410/ KG

PP  K7002-GD SINOPEC MAOMING
PP K7002-GD SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  1104K SINOPEC GUANGZHOU
PP 1104K SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caophimLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  K9935 SHAANXI YCZMYL
PP K9935 SHAANXI YCZMYL
Hiệu suất cách nhiệtVỏ điệnSợiĐóng gói phim

₫ 37.620/ KG