1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: phim ảnh close
Xóa tất cả bộ lọc
MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
Độ cứng caothổi phimTấm ván épphimỨng dụng nông nghiệpPhim cho compositePhim công nghiệp

₫ 76.410/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 92.090/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 92.090/ KG

PA6 Ultramid®  BT40G6HS BK5830 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  BT40G6HS BK5830 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 58.780/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING
PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 60.540/ KG

PA6  1030B(粉) UCHA THAILAND
PA6 1030B(粉) UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ

₫ 66.620/ KG

PA6 UBE 1022C2 UBE JAPAN
PA6 UBE 1022C2 UBE JAPAN
Đóng gói: Nano đóng góiphim

₫ 66.620/ KG

PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
Độ nhớt trung bìnhDiễn viên phimTrang chủ

₫ 69.750/ KG

PA6  B6606 BASF INDIA
PA6 B6606 BASF INDIA
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 81.510/ KG

PA6 Ultramid®  B40 LN01 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B40 LN01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 84.250/ KG

PA6 Ultramid®  B26HM01 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B26HM01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 94.050/ KG

PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
Diễn viên phimphim

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  B36LN BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B36LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophimDiễn viên phim

₫ 97.970/ KG

PA6  1030B UCHA THAILAND
PA6 1030B UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimTrang chủỐng

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  100FR BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  100FR BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 99.920/ KG

PA6 Grilon®  FG 40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  FG 40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủphimỐng

₫ 101.880/ KG

PA6 Ultramid®  B29HM01 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B29HM01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphimCáp khởi động

₫ 103.060/ KG

PA6 Ultramid®  HPN9233G BK5830 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  HPN9233G BK5830 BASF KOREA
Chống dầuVỏ điệnphim

₫ 105.800/ KG

PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm

₫ 155.960/ KG

PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
PAI TORLON®  4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating

₫ 4.898.250/ KG

PBT DURANEX®  300FP EF201R JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  300FP EF201R JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caophim

₫ 97.970/ KG

PBT Ultradur®  B 4500 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4500 BASF GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimPhụ kiện ống

₫ 100.320/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC EU
PC LEXAN™  143R-111 SABIC EU
Chống tia cực tímphimDây và cáp

₫ 54.860/ KG

PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA
Thời tiết khángXử lý bọc keophimBăng tảiĐóng gói

₫ 55.640/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.230/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.820/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.820/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 58.780/ KG

PC HOPELEX® PC-1070U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1070U LOTTE KOREA
Trong suốtphim

₫ 60.740/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 68.580/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 70.530/ KG

PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 73.670/ KG

PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 76.410/ KG

PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™  143-701 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  143-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímDây và cápphim

₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H3300R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™  GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  GSH2020LR Y083 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng camera

₫ 93.260/ KG

PC LEXAN™  143R GY4G019T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  143R GY4G019T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 98.100/ KG

PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HR-3001NR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 101.880/ KG

PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  RGH2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 101.880/ KG