1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: phim ảnh 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE ExxonMobil™ LD 100BW EXXONMOBIL USA
Hiệu suất quang họcphimVỏ sạc
₫ 46.240/ KG

LDPE SANREN N150 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtPhim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim
₫ 47.020/ KG

LDPE LD5320 HANWHA KOREA
Trang chủphim
₫ 47.020/ KG

LDPE SANREN Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI
Thông khíphim
₫ 47.340/ KG

LDPE M187 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim
₫ 47.800/ KG

LDPE N125Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaPhim nông nghiệpTúi xáchphimTrang chủ
₫ 48.980/ KG

LDPE SANREN N210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim
₫ 48.980/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim
₫ 50.160/ KG

LDPE COSMOTHENE® F210-6 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n
₫ 50.940/ KG

LDPE LD607 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimBọt
₫ 50.940/ KG

LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
Phim nông nghiệpphim
₫ 50.940/ KG

LDPE COSMOTHENE® F410-1 TPC SINGAPORE
Trong suốtTúi xáchTrang chủĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi Jumbo cho giặt ủi
₫ 50.940/ KG

LDPE LF0190 PCC IRAN
Chống thủy phânphimTấm ván épPhim chung và cán
₫ 50.940/ KG

LDPE COSMOTHENE® F410 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủTúi giặtphimTúi Jumbo cho giặt ủi
₫ 50.940/ KG

LDPE COSMOTHENE® L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ
₫ 50.940/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói
₫ 51.730/ KG

LDPE LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
Dễ dàng xử lýphim
₫ 51.730/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ
₫ 51.730/ KG

LDPE SANREN Q400 SINOPEC SHANGHAI
Homopolymerphim
₫ 52.900/ KG

LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaphim
₫ 52.900/ KG

LDPE Q210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim
₫ 54.080/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimShrink phim
₫ 54.080/ KG

LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n
₫ 54.860/ KG

LDPE POLYMER-E F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống
₫ 54.860/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA112-27 USI TAIWAN
Lớp đùnthổi phimphimĐể thổi phim ra
₫ 60.740/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA207 USI TAIWAN
Bôi trơnphim
₫ 60.740/ KG

LDPE POLYMER-E C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép
₫ 62.700/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA207-66 USI TAIWAN
Bôi trơnphim
₫ 72.490/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA248A USI TAIWAN
Bắn ra hình thành lớpphim
₫ 74.060/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA248 USI TAIWAN
Mật độ thấpphim
₫ 74.060/ KG

LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Dòng chảy caoTúi đóng góiphim
₫ 89.340/ KG

LDPE LUPOLEN 3020D LYONDELLBASELL HOLAND
Chống hóa chấtỨng dụng đúc thổiphimSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 90.130/ KG

LDPE LUPOLEN 3010D LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTúi xách
₫ 101.880/ KG

LDPE Purell 1840H LYONDELLBASELL HOLAND
Tính linh hoạt caophimỨng dụng đúc thổiThiết bị y tế
₫ 125.400/ KG

LLDPE ExxonMobil™ EFDC-7050 EXXONMOBIL SAUDI
Chống tĩnh điệnphimVỏ sạc
₫ 26.250/ KG

LLDPE DFDC 7050 YANTAI WANHUA
Ổn định nhiệtphim
₫ 28.020/ KG

LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 28.020/ KG

LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong
₫ 28.100/ KG

LLDPE SABIC® 218W SABIC SAUDI
Trượt caophim
₫ 28.610/ KG

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp
₫ 29.780/ KG