1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: phim ảnh close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  X30S SHAANXI YCZMYL
PP X30S SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmPhim một lớp hoặc đồng đùBao bì vải

₫ 37.620/ KG

PP  F-400H SINOPEC GUANGZHOU
PP F-400H SINOPEC GUANGZHOU
Hình dạng tốtphimHiệu suất đúc tốtCó thể có dây chuyền sản

₫ 37.620/ KG

PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
Độ cứng caoTúi giặtTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 37.620/ KG

PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
Dòng chảy caophimBao bì thực phẩm

₫ 38.400/ KG

PP  F800E SINOPEC SHANGHAI
PP F800E SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtDiễn viên phimChủ yếu được sử dụng tron

₫ 39.970/ KG

PP TIRIPRO®  K1023 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K1023 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoĐồ chơiHàng gia dụngPhim bắn ra các sản phẩm Trang chủĐồ chơi

₫ 39.970/ KG

PP ExxonMobil™  PP2999SS EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  PP2999SS EXXONMOBIL SINGAPORE
Kháng hóa chấtTrang chủphim

₫ 40.360/ KG

PP Vistamaxx™  6102FL EXXONMOBIL USA
PP Vistamaxx™  6102FL EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™  3000 EXXONMOBIL USA
PP Vistamaxx™  3000 EXXONMOBIL USA
Trong suốtTrang chủphimHợp chất

₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL USA
PP Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 41.540/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 41.540/ KG

PP  F800EDF SINOPEC SHANGHAI
PP F800EDF SINOPEC SHANGHAI
Chống mài mònDiễn viên phimPhim đúc (lớp xử lý coron

₫ 41.540/ KG

PP Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA
PP Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 41.540/ KG

PP PRIME POLYPRO  F-300SP PRIME POLYMER JAPAN
PP PRIME POLYPRO  F-300SP PRIME POLYMER JAPAN
phim

₫ 41.540/ KG

PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTrang chủTấm ván épDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP  TF500R ZHEJIANG HONGJI
PP TF500R ZHEJIANG HONGJI
Dòng chảy caophim

₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX®  5050 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050 FPC TAIWAN
Mềm mạiPhim co lạiHiển thịPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 45.060/ KG

PP  FC801MX SINOPEC SHANGHAI
PP FC801MX SINOPEC SHANGHAI
Phim đúc (lớp lõi)

₫ 45.460/ KG

PP  FC801 SINOPEC SHANGHAI
PP FC801 SINOPEC SHANGHAI
Diễn viên phimPhim đúc (lớp lõi)

₫ 45.460/ KG

PP  TF418 HANWHA TOTAL KOREA
PP TF418 HANWHA TOTAL KOREA
phim

₫ 45.460/ KG

PP  F503 BK SINOPEC GUANGZHOU
PP F503 BK SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 47.020/ KG

PP YUNGSOX®  2100M FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2100M FPC TAIWAN
Trong suốtphimCPP đúc phimMàng mạ điện

₫ 47.020/ KG

PP YUNGSOX®  FPD943 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  FPD943 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoBộ phận gia dụngphim

₫ 48.120/ KG

PP GLOBALENE®  PD-943 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PD-943 LCY TAIWAN
thổi phim

₫ 48.790/ KG

PP YUNGSOX®  2100 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2100 FPC TAIWAN
Tính năng: Tốt mạ điệnCPP đúc phimMạ và màng bọc thực phẩm

₫ 50.160/ KG

PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5070 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimDiễn viên phimphimBao bì thực phẩmTấm ván épTrang chủ

₫ 50.550/ KG

PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp

₫ 50.750/ KG

PP  F400 SINOPEC GUANGZHOU
PP F400 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýBao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v

₫ 51.730/ KG

PP YUNGSOX®  5020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5020 FPC TAIWAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcPhim co lạiShrink phim

₫ 56.820/ KG

PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RB801CF BOREALIS EUROPE
Chống va đập caoDiễn viên phimỨng dụng đúc thổi

₫ 74.450/ KG

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách

₫ 74.450/ KG

PPA Grivory®  XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3902 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 125.400/ KG

PPA Grivory®  XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3883 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 133.230/ KG

PPA Grivory®  XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 148.910/ KG

PPA Grivory®  XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3825 6861 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 156.740/ KG

PPA Grivory®  XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE11015 LDS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4202 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 249.610/ KG

PPA Grivory®  XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4101 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 249.610/ KG

PPA Grivory®  XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3920 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 251.570/ KG

PPA Grivory®  XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3889NK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caophimPhụ tùng ô tô

₫ 254.710/ KG