895 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: phim close
Xóa tất cả bộ lọc
PP GLOBALENE®  ST861 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST861 LCY TAIWAN
thổi phimDiễn viên phim

₫ 46.080/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim

₫ 46.080/ KG

PP YUPLENE®  R140H SK KOREA
PP YUPLENE®  R140H SK KOREA
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 46.470/ KG

PP  HD821CF BOREALIS EUROPE
PP HD821CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caophimĐóng gói phimBao bì thực phẩmHiển thị

₫ 46.470/ KG

PP  F5606-GD SINOPEC YANSHAN
PP F5606-GD SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ thấpphim

₫ 46.470/ KG

PP  PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 46.470/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.260/ KG

PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩmphimCốcLớp homopolyzingThích hợp để đóng gói. Cá

₫ 47.260/ KG

PP COSMOPLENE®  FS5612 TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FS5612 TPC SINGAPORE
phim

₫ 48.050/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413G TPC SINGAPORE
phimBao bì thực phẩm

₫ 48.050/ KG

PP  K1712 SINOPEC YANSHAN
PP K1712 SINOPEC YANSHAN
Chịu được tác động nhiệt phimVật liệu tấm

₫ 49.230/ KG

PP YUPLENE®  R150L SK KOREA
PP YUPLENE®  R150L SK KOREA
Trong suốtphim

₫ 49.230/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 49.230/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
Đặc tính: Nhiệt độ niêm pPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 49.630/ KG

PP Moplen  HP480S BASELL THAILAND
PP Moplen  HP480S BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 49.820/ KG

PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
PP YUPLENE®  R140M SK KOREA
Copolymer không chuẩnTrang chủphimDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 51.200/ KG

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.990/ KG

PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
Ổn định nhiệtphimBộ phim kéo dài hai chiềuphim

₫ 51.990/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 51.990/ KG

PP SEETEC  T3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  T3410 LG CHEM KOREA
Chống va đập caophim

₫ 53.170/ KG

PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3410 LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnphimBao bì thực phẩm

₫ 53.170/ KG

PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
Ổn định nhiệtphimSợiDiễn viên phimThùng chứa

₫ 53.170/ KG

PP  3310 NAN YA TAIWAN
PP 3310 NAN YA TAIWAN
Mật độ thấpphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 53.170/ KG

PP  RF402 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF402 HANWHA TOTAL KOREA
phimHiển thịDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 54.350/ KG

PP  TF430 HANWHA TOTAL KOREA
PP TF430 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủDiễn viên phim

₫ 54.350/ KG

PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng

₫ 54.350/ KG

PP  RF450 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF450 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủTrang chủphim

₫ 54.350/ KG

PP  RF401 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF401 HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caophimBao bì thực phẩmDiễn viên phimHiển thị

₫ 54.750/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 55.140/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.320/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  RB4404 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  RB4404 KOREA PETROCHEMICAL
Chống mài mònTrang chủThiết bị thể thaophim

₫ 57.110/ KG

PP Moplen  RP100 BASELL THAILAND
PP Moplen  RP100 BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 57.110/ KG

PP  RB739CF BOREALIS EUROPE
PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng

₫ 59.080/ KG

PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
PP Clyrell RC124H LYONDELLBASELL GERMANY
Độ bóng caoHiển thịBao bì thực phẩmTúi xáchphimTrang chủ

₫ 63.020/ KG

PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  Q300F LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcChai nhựa

₫ 98.460/ KG

PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
PP Adflex  Q300F LYONDELLBASELL GERMANY
Dễ dàng xử lýChai nhựaVỏ sạcThùng chứaTrang chủphim

₫ 98.460/ KG

PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 157.540/ KG

PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 177.230/ KG

PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 177.230/ KG

PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 177.230/ KG