830 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: phim close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 38.290/ KG

LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
Dòng chảy caophim

₫ 38.680/ KG

LLDPE  LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 39.470/ KG

LLDPE  LL0209AA SECCO SHANGHAI
LLDPE LL0209AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 39.470/ KG

LLDPE  ML2202 SINOPEC SHANGHAI
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 39.470/ KG

LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýphim

₫ 40.260/ KG

LLDPE  YLF-1802 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu

₫ 41.440/ KG

LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim

₫ 41.840/ KG

LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 41.840/ KG

LLDPE  LL0209AA PCC IRAN
LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 41.840/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo

₫ 43.420/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FT811 SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FT811 SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủDiễn viên phim

₫ 43.420/ KG

LLDPE  YLF-1801 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1801 SINOPEC YANGZI
Độ bóng caophim

₫ 44.210/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm

₫ 46.570/ KG

LLDPE DOWLEX™  2038 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2038 STYRON US
Độ cứng caophim

₫ 47.360/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp

₫ 47.360/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FU149M SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FU149M SK KOREA
Sức mạnh xé tốtphim

₫ 49.730/ KG

LLDPE YUCLAIR®  FV149M SK KOREA
LLDPE YUCLAIR®  FV149M SK KOREA
Độ bóng caophim

₫ 50.130/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL120 USI TAIWAN
Mật độ thấpphimỨng dụng nông nghiệpThổi đùn

₫ 58.410/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 78.940/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 90.780/ KG

MDPE  HT514 TOTAI FRANCE
MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 49.340/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim

₫ 29.400/ KG

MVLDPE Exceed™  20-10CB EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  20-10CB EXXONMOBIL USA
Tác động caophimTrang chủ

₫ 29.400/ KG

MVLDPE Exceed™  1018EA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018EA EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caophimTúi xáchTrang chủTrang chủ

₫ 29.800/ KG

MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoDiễn viên phimĐóng gói phim

₫ 31.970/ KG

MVLDPE Exceed™  3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophim

₫ 32.290/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.550/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.550/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.940/ KG

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 34.660/ KG

MVLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
Sức mạnh caophim

₫ 35.520/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim

₫ 37.890/ KG

MVLDPE Exceed™  1018LA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018LA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống tia cực tímphim

₫ 38.680/ KG

MVLDPE Exceed™  20-18HA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  20-18HA EXXONMOBIL USA
Chống cháyTrang chủphim

₫ 38.680/ KG

MVLDPE Exceed™  35-05CH EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  35-05CH EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim

₫ 38.680/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HE EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HE EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimTrang chủVỏ sạc

₫ 38.680/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimVỏ sạcTúi đóng gói

₫ 38.680/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.680/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng nông nghiệpTrang chủphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 39.470/ KG