858 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: phim close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  HHMTR 144 SINOPEC MAOMING
HDPE HHMTR 144 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimTúi sản phẩmTúi mua sắm

₫ 32.360/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 32.760/ KG

HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
phổ quátTúi đóng gói nặngphimTúi xách

₫ 33.550/ KG

HDPE Marlex®  TR-144 CPCHEM SINGAPHORE
HDPE Marlex®  TR-144 CPCHEM SINGAPHORE
Tương thích sinh họcphimVỏ sạc

₫ 33.550/ KG

HDPE  HD 7000 F PCC IRAN
HDPE HD 7000 F PCC IRAN
Tăng cườngphim

₫ 33.940/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 34.140/ KG

HDPE ExxonMobil™  FTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  FTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 34.340/ KG

HDPE  HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 34.340/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.730/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm

₫ 35.520/ KG

HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 36.710/ KG

HDPE  HHM5502LW SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimThuốc tẩy và nhiều loại cChai thuốcChai hóa chấtChai mỹ phẩmChai dầu bôi trơn.

₫ 37.500/ KG

HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimPhim co lạiTúi đóng gói nặngỨng dụng công nghiệp

₫ 37.500/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-108 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-108 EXXONMOBIL SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 37.500/ KG

HDPE  HF5101 PCC IRAN
HDPE HF5101 PCC IRAN
Sức mạnh caophimPhim thường

₫ 39.470/ KG

HDPE SABIC®  F01552 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  F01552 SABIC SAUDI
phimTúi xách

₫ 39.470/ KG

HDPE  9455F PETROCHINA JILIN
HDPE 9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.470/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANSHAN
HDPE 5000S SINOPEC YANSHAN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchBao bì thường dùngphimLướiDây thừng.

₫ 40.460/ KG

HDPE TAISOX®  9000 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9000 FPC TAIWAN
Sức mạnh caophimTúi mua sắm nhỏĐăng phá vỡ túiTúi siêu mỏng

₫ 40.850/ KG

HDPE SABIC®  FI0750 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  FI0750 SABIC SAUDI
Linh hoạt tốtphimTrang chủTúi xáchBao bì thực phẩm

₫ 41.840/ KG

HDPE  HHM5502ST SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502ST SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphim

₫ 42.630/ KG

HDPE  HF5110 PCC IRAN
HDPE HF5110 PCC IRAN
Sức mạnh caophimỨng dụng đúc thổi

₫ 42.630/ KG

HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 43.420/ KG

HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
Độ cứng caophimTrang chủTúi xáchTúi thực phẩmTúi hàng hóa

₫ 43.420/ KG

HDPE  DGDA6098 SINOPEC QILU
HDPE DGDA6098 SINOPEC QILU
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápCách sử dụng: Chủ yếu đượTúi tạp hóaPhim lót nhiều lớpMàng chống thời tiết v.

₫ 43.420/ KG

HDPE  F120A HANWHA TOTAL KOREA
HDPE F120A HANWHA TOTAL KOREA
Trang chủphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 44.600/ KG

HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
Không dínhphimVỏ sạcT-shirt và túi thương mạiTúi phế liệu

₫ 45.390/ KG

HDPE  H5604F BPE THAILAND
HDPE H5604F BPE THAILAND
Sử dụng chungSử dụng thông thường đặcỨng dụng phimNhư túi thương mạiTúi áo thunTúi rác

₫ 45.390/ KG

HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 71.050/ KG

K(Q)胶  SL-803 MAOMING SUNION
K(Q)胶 SL-803 MAOMING SUNION
phổ quátTrang chủGiày dépHàng gia dụngThùng chứaphimBao bì thực phẩmphim bámThiết bị y tếNắp chaiĐồ chơiVỏ điện

₫ 61.180/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 68.280/ KG

K(Q)胶  825 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 825 ASAHI JAPAN
Tấm ván épphimHiển thịHồ sơ

₫ 75.580/ KG

LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị thể thaoDiễn viên phim đặc biệt

₫ 196.930/ KG

LDPE  2001 SINOPEC GUANGZHOU
LDPE 2001 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim

₫ 29.200/ KG

LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA
LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 29.600/ KG

LDPE  PE FA5230 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA5230 BOREALIS EUROPE
Xử lý tốtTrang chủTúi xáchphim ảnhTrang chủ

₫ 33.940/ KG

LDPE  LD2420H PCC IRAN
LDPE LD2420H PCC IRAN
Điểm đông đặc tốc độ thấpBao bì thực phẩmBọtTrang chủphimBọtBao bì thực phẩmPhim co lạiMục đích chung

₫ 33.940/ KG

LDPE  15303 NKNK RUSSIA
LDPE 15303 NKNK RUSSIA
Không phụ giaphimBao bì thực phẩm

₫ 35.520/ KG

LDPE  N125Y PETLIN MALAYSIA
LDPE N125Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaPhim nông nghiệpTúi xáchphimTrang chủ

₫ 37.500/ KG

LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
phim

₫ 37.500/ KG