1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: kết nối vv close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  TX285-000000 COVESTRO GERMANY
phimỨng dụng kỹ thuật

₫ 237.080/ KG

TPU  51S95U BAODING BANGTAI
TPU 51S95U BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 258.630/ KG

TPU  51S95KU BAODING BANGTAI
TPU 51S95KU BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 352.670/ KG

EMA Elvaloy®  1124 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1124 AC DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dính

₫ 74.450/ KG

EVA SEETEC  VA900 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA900 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaTrang chủChất kết dính

₫ 54.470/ KG

EVA SEETEC  VA910 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA910 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaChất kết dínhTrang chủ

₫ 54.470/ KG

EVA SEETEC  LVE810SA LOTTE KOREA
EVA SEETEC  LVE810SA LOTTE KOREA
Chất chống oxy hóaChất kết dính

₫ 54.470/ KG

EVA SEETEC  EA28025 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28025 LG CHEM KOREA
Trang chủChất kết dính

₫ 56.820/ KG

EVA SEETEC  EA33045 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA33045 LG CHEM KOREA
Tính năng gợi cảm tốtChất kết dính

₫ 64.660/ KG

EVA SEETEC  EA28400 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28400 LG CHEM KOREA
Tính năng gợi cảm tốtChất kết dính

₫ 65.830/ KG

EVA  28-05 ARKEMA FRANCE
EVA 28-05 ARKEMA FRANCE
Mềm mạiphimChất kết dínhVật liệu MasterbatchBọt

₫ 74.450/ KG

EVA SEETEC  EA40055 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA40055 LG CHEM KOREA
Chất kết dính

₫ 82.290/ KG

EVA SEETEC  EA19400 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA19400 LG CHEM KOREA
Tính năng gợi cảm tốtChất kết dính

₫ 105.020/ KG

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm

₫ 61.130/ KG

PA6 AKROMID®  B3GF50 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 AKROMID®  B3GF50 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng kỹ thuật

₫ 56.820/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF13 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF13 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng kỹ thuật

₫ 97.970/ KG

PC  LED2245 551592 COVESTRO THAILAND
PC LED2245 551592 COVESTRO THAILAND
Trong suốtBảng hướng dẫn ánh sángỐng kínhỨng dụng quang học

₫ 105.800/ KG

PC IUPILON™  H-2000VUR MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  H-2000VUR MITSUBISHI THAILAND
Dễ dàng phát hành khuônỐng kính quang họcThiết bị gia dụng

₫ 111.680/ KG

PCL  6800 PERSTORP SWEDEN
PCL 6800 PERSTORP SWEDEN
Trọng lượng phân tử caoChất kết dính

₫ 176.340/ KG

PMMA LGMMA®  IF850 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  IF850 LX MMA KOREA
Tính năng: Thanh khoản caThích hợp cho kệ phức tạp

₫ 72.100/ KG

POE EXACT™  9361 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  9361 EXXONMOBIL USA
Chống thủy phânChất kết dínhphim

₫ 62.700/ KG

POE Vistamaxx™  7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caophimChất kết dính

₫ 70.530/ KG

PP  1304E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 1304E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứaHộp công cụExxonMobil Hóa chất Hoa K

₫ 34.950/ KG

PP ExxonMobil™  PP1304E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1304E3 EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoHộp công cụThùng chứaTrang chủExxonMobil Hóa chất Hoa K

₫ 41.540/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3805-A1(BK) DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3805-A1(BK) DIC JAPAN
Chống cháy halogen thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng kỹ thuật

₫ 176.340/ KG

PVC  KCM-12 HANWHA KOREA
PVC KCM-12 HANWHA KOREA
Ứng dụng CoatingHỗ trợ thảmChất kết dính

₫ 50.940/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 164.580/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 203.770/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 203.770/ KG

PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 207.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 207.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 219.440/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 352.670/ KG

PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 509.420/ KG

PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 509.420/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 576.030/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 587.790/ KG

PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 626.980/ KG

PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 646.570/ KG

PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 666.160/ KG