1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: hộp mỹ phẩm vv close
Xóa tất cả bộ lọc
PEEK ZYPEEK® 770GL20 JILIN JOINATURE

PEEK ZYPEEK® 770GL20 JILIN JOINATURE

Tăng cườngHàng không vũ trụLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửDây điệnCáp điệnMáy móc công nghiệpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócLĩnh vực ô tô

₫ 1.521.600/ KG

PEEK ZYPEEK® 550GL30 JILIN JOINATURE

PEEK ZYPEEK® 550GL30 JILIN JOINATURE

Tăng cườngHàng không vũ trụLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửDây điệnCáp điệnMáy móc công nghiệpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócLĩnh vực ô tô

₫ 1.541.360/ KG

PEEK ZYPEEK® 770CA30 JILIN JOINATURE

PEEK ZYPEEK® 770CA30 JILIN JOINATURE

Gia cố sợi carbonHàng không vũ trụDây và cápLĩnh vực ô tôSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.612.500/ KG

PEEK ZYPEEK® 770CA20 JILIN JOINATURE

PEEK ZYPEEK® 770CA20 JILIN JOINATURE

Tăng cườngHàng không vũ trụLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửDây điệnCáp điệnMáy móc công nghiệpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 1.620.400/ KG

PEEK ZYPEEK® 550CA30 JILIN JOINATURE

PEEK ZYPEEK® 550CA30 JILIN JOINATURE

Tăng cườngHàng không vũ trụLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửDây điệnCáp điệnMáy móc công nghiệpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 1.877.300/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA

PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA

Kháng hóa chấtPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpHồ sơThanhVật liệu tấmỐngỐng lót

₫ 2.746.780/ KG

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY

Chống cháyLĩnh vực dịch vụ thực phẩBộ phận gia dụngSản phẩm công cụHộp phầnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 474.260/ KG

PET  4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC

PET 4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC

Độ cứng caoBóng đèn phía trước xeLĩnh vực ô tôBộ chế hòa khíTrang chủVỏ máy tính xách tayĐĩa chia điệnỨng dụng điện tửYếu tố đánh lửaMáy nướng bánh mìSúng keo công nghiệpSắt

₫ 90.900/ KG

PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA

Phân hủy sinh họcphimChai nước trái câyChai lọHộp đựng thực phẩm

₫ 110.660/ KG

PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA

Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 189.710/ KG

PMMA  SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT

PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT

Độ bền cơ học caoKính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm

₫ 47.430/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG

Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 60.070/ KG

PMMA LGMMA®  IH-830 LX MMA KOREA

PMMA LGMMA®  IH-830 LX MMA KOREA

Dòng chảy caoTrang chủHộp đựng mỹ phẩm

₫ 79.040/ KG

PMMA XT® POLYMER 375 EVONIK GERMANY

PMMA XT® POLYMER 375 EVONIK GERMANY

Chịu nhiệtBao bì thực phẩmHàng thể thaoThiết bị gia dụng nhỏHộp pin

₫ 137.540/ KG

POE TAFMER™  DF640 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF640 MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩm

₫ 55.330/ KG

POE TAFMER™  DF605 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF605 MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmThiết bị điện

₫ 55.330/ KG

POE TAFMER™  DF740 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF740 MITSUI CHEM SINGAPORE

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmThiết bị điệnPhụ kiện ống

₫ 63.240/ KG

POE TAFMER™  DF7350 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF7350 MITSUI CHEM SINGAPORE

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 63.240/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 63.240/ KG

POE TAFMER™  DF740 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF740 MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmThiết bị điệnPhụ kiện ống

₫ 67.190/ KG

POE TAFMER™  DF605 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF605 MITSUI CHEM SINGAPORE

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmThiết bị điện

₫ 69.160/ KG

POE TAFMER™  A-4070S MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  A-4070S MITSUI CHEM SINGAPORE

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 74.300/ KG

POE TAFMER™  A4090S MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  A4090S MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 75.090/ KG

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF840 MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôLớp quang học

₫ 79.040/ KG

PP  PPH-M17 FPCL FUJIAN

PP PPH-M17 FPCL FUJIAN

Mùi thấpLĩnh vực ô tôỨng dụng đồ chơiỨng dụng gia dụngBao bì mỹ phẩmHộp giữ tươiHộp đựng đồ lặt vặtỨng dụng hàng thể thaoỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 28.060/ KG

PP  K8009 SINOPEC (HAINAN)

PP K8009 SINOPEC (HAINAN)

Thanh khoản caoCông nghiệp sản phẩm nhựaVật liệu xe hơiSửa đổi ô tô

₫ 31.220/ KG

PP  K8009 SINOPEC GUANGZHOU

PP K8009 SINOPEC GUANGZHOU

Chống va đập caoThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực ô tôSản phẩm văn phòngThiết bị điệnHộp pin

₫ 31.540/ KG

PP TOPILENE®  R601N HYOSUNG KOREA

PP TOPILENE®  R601N HYOSUNG KOREA

Hộp đựng thực phẩm

₫ 31.620/ KG

PP  EP300H HUIZHOU CNOOC&SHELL

PP EP300H HUIZHOU CNOOC&SHELL

Chịu nhiệt độ thấpVật liệu sànHiển thịChai nhựaHộp nhựaĐèn chiếu sángTấm sóngVăn phòng phẩm Sheetthổi chaiHộp pinHộp doanh thuĐồ chơi.

₫ 32.410/ KG

PP  RP346R SHANGDONG JINGBO

PP RP346R SHANGDONG JINGBO

Xuất hiện tốtThùng chứaHộp đựng thực phẩmỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 32.800/ KG

PP YUNGSOX®  3204 FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  3204 FPC NINGBO

Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôMáy giặtHộp nhựaSản phẩm tường mỏngHộp phầnHộp công cụThiết bị điện

₫ 35.170/ KG

PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE

PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE

Copolymer không chuẩnBao bì thực phẩmPhim không định hướngHiển thịTấm ván épTrang chủĐóng góiBao bì thực phẩmphim

₫ 35.170/ KG

PP YUNGSOX®  1124 FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  1124 FPC NINGBO

Chống mài mònHàng gia dụngThiết bị điệnHộp đựng thực phẩmThiết bị điệnHộp đựng thực phẩm lò vi Trang chủ

₫ 35.170/ KG

PP YUNGSOX®  3040 FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  3040 FPC TAIWAN

Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngHộp pinĐồ chơiNội thấtPhụ tùng xe máyPhụ tùng điệnĐồ chơiVỏ pinSản phẩm văn phòng

₫ 35.570/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE

Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 35.970/ KG

PP YUNGSOX®  1250 FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  1250 FPC NINGBO

Độ bóng caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngSản phẩm ép phun tường mỏBộ sưu tập ContainerHộp đựng thực phẩm

₫ 36.160/ KG

PP POLIMAXX® 1100NK TPI THAILAND

PP POLIMAXX® 1100NK TPI THAILAND

Dòng chảy caoPhần tường mỏngHộp đựng thực phẩmHàng gia dụngNhà ở

₫ 36.760/ KG

PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO

Copolymer không chuẩnHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứaThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 37.350/ KG

PP TIRIPRO®  K1011 FCFC TAIWAN

PP TIRIPRO®  K1011 FCFC TAIWAN

Độ bóng caoĐồ chơiHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmThiết bị điệnTrang chủĐồ chơi

₫ 37.550/ KG

PP  K1870-B SHAANXI YCZMYL

PP K1870-B SHAANXI YCZMYL

Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngHộp nhựaHộp đựng thực phẩm

₫ 37.550/ KG