510 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: giấy kraft vv close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND

Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 46.040/ KG

EVA  1326 HANWHA KOREA

EVA 1326 HANWHA KOREA

Không phụ giaBọtGiày dép

₫ 47.430/ KG

EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE

EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE

Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt

₫ 47.430/ KG

EVA  1328 HANWHA KOREA

EVA 1328 HANWHA KOREA

Giày dépBọt

₫ 47.430/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN

Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 48.150/ KG

EVA  E153F HANWHA TOTAL KOREA

EVA E153F HANWHA TOTAL KOREA

Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngGiày dép

₫ 51.380/ KG

EVA  E220F HANWHA TOTAL KOREA

EVA E220F HANWHA TOTAL KOREA

Dễ dàng xử lýBọtGiày dép

₫ 51.380/ KG

EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN

EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN

Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt

₫ 52.170/ KG

EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN

EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN

Độ đàn hồi caoBọtGiày dépVật liệu giày xốpBảng bọt liên kết chéo.BọtGiày dépBọtGiày dép

₫ 53.350/ KG

EVA  E180F HANWHA TOTAL KOREA

EVA E180F HANWHA TOTAL KOREA

Chịu nhiệt độ thấpGiày dép

₫ 55.260/ KG

EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA

EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA

Chịu nhiệt độ caoGiàyVật liệu tấm

₫ 55.330/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO

EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO

Độ đàn hồi caoMáy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày

₫ 59.280/ KG

EVA  WSEA4040 UNICAR JAPAN

EVA WSEA4040 UNICAR JAPAN

Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 59.280/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN

Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 63.150/ KG

EVA  DQDJ3269 UNICAR JAPAN

EVA DQDJ3269 UNICAR JAPAN

Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 63.240/ KG

EVA  DXM897 UNICAR JAPAN

EVA DXM897 UNICAR JAPAN

Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 63.240/ KG

EVA  DQDJ3811 UNICAR JAPAN

EVA DQDJ3811 UNICAR JAPAN

Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 63.240/ KG

EVA  WSVA3040 UNICAR JAPAN

EVA WSVA3040 UNICAR JAPAN

Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 63.240/ KG

EVA  169 UNICAR JAPAN

EVA 169 UNICAR JAPAN

Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 67.190/ KG

EVA  17M809 UNICAR JAPAN

EVA 17M809 UNICAR JAPAN

Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 71.140/ KG

EVA Elvax®  260 DUPONT USA

EVA Elvax®  260 DUPONT USA

Tính linh hoạt caoĐèn chiếu sángĐồ chơiGiày dépHàng thể thaoBao bì thực phẩmHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 73.510/ KG

EVA  544 UNICAR JAPAN

EVA 544 UNICAR JAPAN

Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 75.090/ KG

EVA Elvax®  250 DUPONT USA

EVA Elvax®  250 DUPONT USA

Chống lạnhHàng thể thaoĐèn chiếu sángHàng gia dụngGiày dépĐồ chơiBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình thành

₫ 75.880/ KG

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN

Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam

₫ 83.000/ KG

EVA Elvax®  470 DUPONT USA

EVA Elvax®  470 DUPONT USA

Độ đàn hồi caoGiày dépĐồ chơiHàng thể thaoBao bì thực phẩm

₫ 98.810/ KG

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 248.990/ KG

LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA

LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA

Độ bám dính tốtTrang chủGiấyCác tôngBao bì linh hoạt

₫ 50.980/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN

MBS TP-801 DENKA JAPAN

Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 75.050/ KG

PA6  YH-2800 SINOPEC BALING

PA6 YH-2800 SINOPEC BALING

Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 39.520/ KG

PA66 Leona™  1402 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  1402 ASAHI JAPAN

Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 79.040/ KG

PA66 Leona™  1402SL ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  1402SL ASAHI JAPAN

Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 86.950/ KG

PA66  2710/IR SOLVAY KOREA

PA66 2710/IR SOLVAY KOREA

Trang chủMáy giặt

₫ 152.160/ KG

PBT  VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY

PBT VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY

Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 114.610/ KG

PC Makrolon®  1837 012475 COVESTRO SHANGHAI

PC Makrolon®  1837 012475 COVESTRO SHANGHAI

Dòng chảy caoMáy giặtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 217.370/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1518 COVESTRO THAILAND

PC/ABS Bayblend®  KU2-1518 COVESTRO THAILAND

Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 126.470/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1518-901510 COVESTRO GERMANY

PC/ABS Bayblend®  KU2-1518-901510 COVESTRO GERMANY

Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 126.470/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7912/4 BK COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  KU2-7912/4 BK COVESTRO GERMANY

Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 84.970/ KG

PEI ULTEM™  2100-7301 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2100-7301 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 375.460/ KG

PEI ULTEM™  2100-7320 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2100-7320 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 387.320/ KG

PEI ULTEM™  2100BK SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2100BK SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 454.500/ KG