1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: ghế chờ close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 40.360/ KG

LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
Độ bền caoBể nước công nghiệpTrốngBảo vệHàng gia dụngNhà ởBể chứa nước

₫ 41.540/ KG

LLDPE InnoPlus  LL8420A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL8420A PTT THAI
Phân phối trọng lượng phâThùng chứaHàng gia dụngTrang chủ

₫ 41.540/ KG

LLDPE  DNDA-2020 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DNDA-2020 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 42.320/ KG

LLDPE  4220F HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE 4220F HANWHA TOTAL KOREA
Bôi trơnphimVỏ sạcTrang chủphổ quátTúi xách

₫ 45.060/ KG

LLDPE Formolene®  L42022 E2 FPC USA
LLDPE Formolene®  L42022 E2 FPC USA
Sức mạnh caoTrang chủTúi xáchphim

₫ 46.240/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 46.240/ KG

LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống

₫ 47.020/ KG

LLDPE  DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 47.020/ KG

LLDPE  32604UV PCC IRAN
LLDPE 32604UV PCC IRAN
Chống tia cực tímThùng chứa

₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel®  4104 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4104 DUPONT USA
Độ bám dính tốtPhụ kiện ốngTrang chủỨng dụng đúc thổi

₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel®  41E710 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E710 DUPONT USA
Độ bám dính tốtỨng dụng đúc thổiChất kết dínhỐngTrang chủphim

₫ 47.020/ KG

LLDPE  R901U HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE R901U HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiBể chứa nướcThiết bị thể thao dưới nưỨng dụng công nghiệpBể nước công nghiệpphổ quátỨng dụng ngoài trời

₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.020/ KG

LLDPE  DNDA7150 SINOPEC MAOMING
LLDPE DNDA7150 SINOPEC MAOMING
Chịu nhiệtĐồ chơiTrang chủTrang chủTủ lạnh

₫ 52.120/ KG

LLDPE  DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
LLDPE DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 54.080/ KG

MABS Terlux®  2802TR BASF GERMANY
MABS Terlux®  2802TR BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 55.640/ KG

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY
MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế

₫ 156.740/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.450/ KG

MBS  AX8900 ARKEMA FRANCE
MBS AX8900 ARKEMA FRANCE
Ổn định nhiệtTấm ván épChất kết dính

₫ 166.540/ KG

MMBS  ZYLAR960 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR960 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 178.300/ KG

MS TX POLYMER  TX-651A DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-651A DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủỐng kính quang họcBóng đènBãi đỗ xe và các thiết bị

₫ 61.130/ KG

MVLDPE Exceed™  1018FA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  1018FA EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoTrang chủ

₫ 31.540/ KG

MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  20-18EB EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  20-18EB EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácphimTrang chủTrang chủ

₫ 43.100/ KG

MVLDPE  M3410 EP TOTAL USA
MVLDPE M3410 EP TOTAL USA
Trong suốtTrang chủphimBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM
Trong suốtphimTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 160.660/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ở

₫ 137.150/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 156.740/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 192.010/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ở

₫ 195.930/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 242.950/ KG

PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống thủy phânPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 254.710/ KG

PA12  7433 SA01 MED ARKEMA USA
PA12 7433 SA01 MED ARKEMA USA
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpỨng dụng khí nénThiết bị tập thể dụcHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayDây và cápỐngPhụ kiện điện tửỨng dụng điện tử

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  L 20 GM NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 20 GM NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống UVVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị tập thể dụcHàng gia dụngỨng dụng thủy lựcLĩnh vực ứng dụng hàng tiCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG