305 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: dây thừng vv close
Xóa tất cả bộ lọc
PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 192.530/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 192.560/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 196.540/ KG

PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 200.550/ KG

PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 212.580/ KG

PA/MXD6 RENY™  1521A BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1521A BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 220.610/ KG

PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 220.610/ KG

PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 224.620/ KG

PARA RENY™  1032 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PARA RENY™  1032 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ứng dụng điện tử

₫ 200.590/ KG

PARA  1022F-GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PARA 1022F-GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ứng dụng điện tử

₫ 200.590/ KG

PBT NOVADURAN™  5010N6-X3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010N6-X3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 96.260/ KG

PBT NOVADURAN™  5010N6 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010N6 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 96.260/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GN6-15 GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GN6-15 GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tô

₫ 108.300/ KG

PBT NOVADURAN™  5820G30 M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5820G30 M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 120.330/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GN6-20ES-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GN6-20ES-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tô

₫ 220.610/ KG

PBT NOVADURAN™  5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Không tăng cườngỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tửphổ quát

₫ 224.620/ KG

PC IUPILON™  GS2010MLR-GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MLR-GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngỨng dụng camera

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GS2010MLR 9823G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MLR 9823G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GSH2010PH CB9815 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2010PH CB9815 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điệnĐiện thoại

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GS2010MDR GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MDR GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GSH2010PH-98TTEA MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2010PH-98TTEA MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điệnĐiện thoại

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GSH2010PH CB9501 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2010PH CB9501 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điệnĐiện thoại

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GS2010MLR 98HZF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MLR 98HZF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GS2020MLR WH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MLR WH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GBV-2020R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GBV-2020R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSH2030FTR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2030FTR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  N-7 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  N-7 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSH2030KR 98410 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2030KR 98410 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GP2030N1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GP2030N1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  LS-2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  LS-2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  S-1000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-1000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ trong suốt caoNắp chaiTrang chủỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 84.230/ KG

PC IUPILON™  EFT2200 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFT2200 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímTrang chủBộ phận gia dụng

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  EHR3100T MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EHR3100T MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tĩnh điệnPhụ kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  S2000R-9995 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S2000R-9995 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng tàuỐng kínhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 90.250/ KG

PC IUPILON™  S-3001R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-3001R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 90.250/ KG

PC IUPILON™  GSH2020TR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2020TR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™  GS2010MLR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MLR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngỨng dụng camera

₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™  GBV-2020R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GBV-2020R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tô

₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™  GSH2010KR 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2010KR 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 96.260/ KG