65 Sản phẩm
Nhà cung cấp: LUBRIZOL USA 
Ứng dụng tiêu biểu: dây thừng vv 
Xóa tất cả bộ lọc
TPU ESTANE® 58277 LUBRIZOL USA
Chống tia cực tímHồ sơỐngỨng dụng dây và cápCáp khởi độngDiễn viên phimthổi phim
₫ 144.400/ KG

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ
₫ 192.530/ KG

TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
Dây và cápCáp khởi độngthổi phimDiễn viên phimỨng dụng dây và cáp
₫ 240.660/ KG

TPU Pearlthane® 2013-80AE LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 120.330/ KG

TPU ESTANE® 5717 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 160.440/ KG

TPU ESTANE® 58881 NAT 035 LUBRIZOL USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôCáp điệnPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápỐngphổ quát
₫ 204.560/ KG

TPU ESTANE® 58863 NAT025 LUBRIZOL USA
Dòng chảy caoDây và cápỨng dụng dây và cáp
₫ 204.560/ KG

TPU ESTANE® S198A LUBRIZOL USA
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dục
₫ 204.560/ KG

TPU ESTANE® 58213 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 208.570/ KG

TPU ESTANE® S-195A LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 216.590/ KG

TPU ESTANE® 59300 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 224.620/ KG

TPU ESTANE® S175 LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 224.620/ KG

TPU Pearlthane® 2363-85AE LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimHồ sơ
₫ 260.720/ KG

TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
Chống thủy phânphimỨng dụng đúc thổiCáp khởi động
₫ 272.750/ KG

TPU ESTANE® ZHF 85AB3 BLK 280 LUBRIZOL USA
Halogen miễn phí chống chDây và cápỐngcứng ống
₫ 300.830/ KG

TPU ESTANE® ZHF 90AB3 BLK 280 LUBRIZOL USA
Halogen miễn phí chống chDây và cápỐng
₫ 300.830/ KG

TPU ESTANE® GP72D LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 88.240/ KG

TPU ESTANE® GP75 LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 104.290/ KG

TPU ESTANE® GP85 LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 104.290/ KG

TPU ESTANE® X585A-4 LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 104.290/ KG

TPU ESTANE® S395A-27N LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 128.350/ KG

TPU ESTANE® 5719 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụngChất kết dínhSơn vải
₫ 156.430/ KG

TPU Pearlthane® 2363-90AE LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 180.500/ KG

TPU ESTANE® 58244 LUBRIZOL USA
Chống cháyDây và cápỨng dụng dây và cáp
₫ 180.500/ KG

TPU ESTANE® 58325 LUBRIZOL USA
Sức mạnh tan chảy tốtTrang chủHồ sơPhụ kiện ốngDiễn viên phimthổi phimHồ sơTrang chủPhụ kiện ốngDiễn viên phim
₫ 192.530/ KG

TPU ESTANE® 58214 LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyỐngHồ sơ
₫ 192.530/ KG

TPU ESTANE® S-360D LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 192.530/ KG

TPU ESTANE® 58202 BLK 295 LUBRIZOL USA
Độ bền caoCáp khởi độngDây và cáp
₫ 208.570/ KG

TPU ESTANE® 58887 LUBRIZOL USA
Lĩnh vực xây dựngHợp chấtVật liệu Masterbatch
₫ 216.590/ KG

TPU ESTANE® S385 LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 220.610/ KG

TPU ESTANE® 58271 LUBRIZOL USA
Chống hóa chấtphimthổi phimỨng dụng đúc thổiDiễn viên phim
₫ 228.630/ KG

TPU ESTANE® 58219 LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 240.660/ KG

TPU ESTANE® 58245 LUBRIZOL USA
Độ đàn hồi caophimỨng dụng đúc thổithổi phimDiễn viên phimVải
₫ 248.680/ KG

TPU Pearlthane® 2363-65D LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 260.720/ KG

TPU ESTANE® 302-85D LUBRIZOL USA
Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 300.830/ KG

TPU ESTANE® GP85AB NAT021P LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 312.860/ KG

TPU Pearlthane® 2363-75D LUBRIZOL USA
Trong suốtThiết bị y tếỨng dụng điện
₫ 352.970/ KG

TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpPhụ tùng ốngChất kết dínhỐngChất kết dính
₫ 120.330/ KG

TPU ESTANE® MVT90NT1 NAT023 LUBRIZOL USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 132.360/ KG

TPU ESTANE® 2540 LUBRIZOL USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôCáp điện
₫ 132.360/ KG