1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: căng phim 
Xóa tất cả bộ lọc
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating
₫ 141.260/ KG

PVC SG-3(粉) XINJIANG TIANYE
Chống cháyHàng gia dụngphim
₫ 19.620/ KG

PVC DG-1300 TIANJIN DAGU
Chống cháyphim
₫ 29.430/ KG

PVC VINNOLIT® E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn
₫ 90.250/ KG

PVC VINNOLIT® E2078 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
phim
₫ 90.250/ KG

PVC VINNOLIT® S3157/11 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
phim
₫ 145.180/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 164.800/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 204.040/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 204.040/ KG

PVDF SOLEF® 20810-19 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 204.040/ KG

PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 207.960/ KG

PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 207.960/ KG

PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 219.740/ KG

PVDF SOLEF® 20810-0.1 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 235.430/ KG

PVDF Dyneon™ TA-50515/0000 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 246.420/ KG

PVDF KF Polymer® W#9300(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 353.150/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 353.150/ KG

PVDF KF Polymer® KF850(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 470.860/ KG

PVDF Dyneon™ 21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym
₫ 510.100/ KG

PVDF KF Polymer® W#9100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 510.100/ KG

PVDF Dyneon™ 21508/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 510.100/ KG

PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 510.100/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 576.810/ KG

PVDF KF Polymer® 2950 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 588.580/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 588.580/ KG

PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 627.820/ KG

PVDF Dyneon™ 6010/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 647.440/ KG

PVDF SOLEF® 21216(粉) SOLVAY USA
phimĐối với pin lithium polym
₫ 659.210/ KG

PVDF Dyneon™ 6008/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 667.050/ KG

PVDF KF Polymer® 1000(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 706.290/ KG

PVDF KF Polymer® 1100 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 706.290/ KG

PVDF KF Polymer® 1000 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 706.290/ KG

PVDF Dyneon™ 6020/1001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 902.490/ KG

PVDF SOLEF® 5130 SOLVAY USA
Độ nhớt caophim
₫ 933.880/ KG

PVDF Dyneon™ 1008-001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 1.020.200/ KG

PVDF Dyneon™ 3410 BK SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophim
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#2100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#7200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#8200(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.020.200/ KG

PVDF KF Polymer® W#7100(粉) KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi
₫ 1.020.200/ KG